Bảng Giá Ống Nhựa Và Phụ Kiện Stroman Chiết Khấu Cao 2022

Bảng giá ống nhựa stroman

Trang chủ » Bảng giá ống nhựa » Bảng Giá Ống Nhựa Và Phụ Kiện Stroman Chiết Khấu Cao 2022

5/5 - (59 bình chọn)

Giới thiệu về hãng ống nhựa Stroman

Với vị thế “Tập đoàn sản xuất và cung cấp giải pháp tổng thể về nguồn nước hàng đầu Việt Nam”, Công ty Cổ phần Nhựa Stroman Việt Nam – Thành viên Tập đoàn Tân Á Đại Thành, được thành lập để tiếp tục theo đuổi mục tiêu và sứ mệnh Tập đoàn “Phồn vinh cuộc sống Việt”, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và đóng góp vào sự phát triển kinh tế đất nước. Thương hiệu Stroman với sản phẩm trọng tâm trong giai đoạn 1 là Ống nhựa u.PVC, PP-R và HDPE với tổng mức đầu tư lên đến 70 triệu đô la Mỹ, là nhà máy sản xuất ống nhựa được đầu tư từ hạ tầng cơ sở hiện đại đến hệ thống máy móc, trang thiết bị,công nghệ đồng bộ và các quy trình kiểm soát theo đúng tiêu chuẩn Đức.

Bảng giá ống nhựa Stroman 2022

Khách hàng có thể tải bảng giá pdf tham khảo hoặc kéo xuống phía dưới xem trực tiếp trên website.

Lưu ý: dưới đây chỉ là bảng giá ống nhựa Stroman Tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ với Điện Nước Tiến Thành để nhận bảng giá ống nhựa Stroman chiết khấu cao qua:

Hotline: 0877 381 381

STT Tên bảng giá Link tải bảng giá
1 Bảng giá ống nhựa uPVC hệ Inch Stroman Tải về
2 Bảng giá ống nhựa uPVC hệ Met Stroman   Tải về
3 Bảng giá phụ kiện ống nhựa uPVC Stroman   Tải về
4 Bảng giá ống nhựa PPR Stroman   Tải về
5 Bảng giá phụ kiện ống PPR Stroman   Tải về
6 Bảng giá ống nhựa HDPE Stroman   Tải về
7 Bảng giá phụ kiện HDPE – Phun Stroman   Tải về
8 Bảng giá phụ kiện HDPE – Hàn Stroman   Tải về

Xem thêm bảng giá ống nhựa các hãng khác:

Bảng giá ống nhựa uPVC hệ Inch Stroman

Bảng giá ống nhựa uPVC hệ Met Stroman

Bảng giá phụ kiện ống nhựa uPVC Stroman

Bảng giá ống nhựa PPR Stroman

Bảng giá ống nhựa PVC Stroman

Ống PVC-U hệ inch theo tiêu chuẩn TCVN 8491:2011 và tiêu chuẩn ISO 1452:2009 (TCCS 207:2022)
STT Tên Quy Cách (PN) ĐƠN GIÁ(VNĐ)
TRƯỚC VAT SAU VAT(8%)
1 Ø21 21 x 1,3mm 12 8.400 9.072
21 x 1,7mm 15 9.000 9.720
2 Ø27 27 x 1,6mm 12 12.000 12.960
27 x 1.9mm 15 13.900 15.012
3 Ø34 34 x 1,9mm 12 17.400 18.792
34 x 2,2mm 15 20.100 21.708
4 Ø42 42 x 1,9mm 9 22.600 24.408
42 x 2,2mm 12 25.700 27.756
5 Ø49 49 x 2,1mm 9 28.400 30.672
49 x 2,5mm 12 34.300 37.044
6 Ø60 60 x 1,8mm 6 31.900 34.452
60 x 2,5mm 9 43.300 46.764
60 x 3,0mm 10 46.400 50.112
7 Ø90 90 x 1,7mm 3 41.700 45.036
90 x 2,6mm 6 67.500 72.900
90 x 3,5mm 9 87.800 94.824
90 x 3,8mm 9 89.100 96.228
8 Ø114 114 x 2,2mm 3 73.400 79.272
114 x 3,1mm 6 101.700 109.836
114 x 4,5mm 9 142.100 153.468
9 Ø130 130 x 5,0mm 8 167.200 180.576
10 Ø168 168 x 3,2mm 3 155.500 167.940
168 x 4,5mm 6 211.200 228.096
168 x 6,6mm 9 304.900 329.292
11 Ø220 220 x 4,2mm 3 259.600 280.368
220 x 5,6mm 6 345.100 372.708
220 x 8,3mm 9 494.600 534.168
Ống PVC-U hệ mét theo tiêu chuẩn TCVN 6151:1996/ISO 4422:1990
STT Tên Quy Cách (PN) ĐƠN GIÁ(VNĐ)
TRƯỚC VAT SAU VAT(8%)
1 Ø63 63 x 1,6mm 5 30.100 32.508
63 x 1,9mm 6 35.000 37.800
63 x 3,0mm 10 53.200 57.456
2 Ø75 75 x 1,5mm 4 34.100 36.828
75  x 2,2mm 6 48.000 52.488
75 x 3,6mm 10 76.300 82.404
3 Ø90 90 x 1,5mm 3.2 41.000 44.280
90 x 2,7mm 6 70.800 76.464
90 x 4,3mm 10 109.100 117.828
4 Ø110 110 x 1,8mm 3.2 58.900 63.612
110 x 3,2mm 6 101.600 109.728
110 x 5,3mm 10 161.800 174.744
5 Ø140 140 x 4,1mm 6 164.000 177.120
140 x 6,7mm 10 258.300 278.964
6 Ø160 160 x 4,0mm 4 18t .900 196.452
160 x 4,7mm 6 213.200 230.256
160 x 7,7mm 10 338.600 365.688
7 Ø200 200 x 5,9mm 6 331.900 358.452
200 x 9,6mm 10 525.600 567.648
8 Ø225 225 x 6,6mm 6 417.200 450.576
225 x 10,8mm 10 663.500 716.580
9 Ø250 250 x 7,3mm 6 513.000 554.040
250 x 11,9mm 10 812.000 876.960
10 Ø280 280 x 8,2mm 6 644.400 695.952
280 x 13,4mm 10 1.024.300 1.106.244
11 Ø315 315 x 9,2mm 6 811.700 876.636
315 x 15,0mm 10 1.287.100 1.390.068
12 Ø400 400 x 11,7mm 6 1.303.500 1.407.780
400 x 19,1mm 10 2.081.000 2.247.480
13 Ø450 450 x 13,8mm 6 1.787.200 1.930.176
450 x 21,5mm 10 2.731.900 2.950.452
14 Ø500 500 x 15,3mm 6.3 2.199.800 2.375.784
500 x 23,9mm 10 3.369.700 3.639.276
15 Ø560 560 x 17,2mm 6.3 2.769.800 2.991.384
560 x 26,7mm 10 4.222.800 4.560.624
16 Ø630 630 x 19,3mm 6.3 3.495.500 3.775.140
630 x 30,0mm 10 5.329.200 5.755.536
Ống PVC-U hệ CIOD theo tiêu chuẩn AZ/NZS 1477:2017(nối với ống gang)
STT TÊN Quy Cách (PN) ĐƠN GIÁ(VNĐ)
TRƯỚC VAT  SAU VAT(8%)
1 Ø100 100 x 6,7mm 12 213.300 230.364
2 Ø150 100 x 9,7mm 12 450.500 486.540
Ống PVC-U hệ CIOD theo tiêu chuẩn ISO 2531:2009(nối với ống gang)
STT TÊN Quy Cách (PN) ĐƠN GIÁ(VNĐ)
TRƯỚC VAT  SAU VAT(8%)
1 Ø200 200 x 9,7mm 10 575.600 621.648
200 x 14,4mm 12 671.000 724.680
Ống PVC-U hệ mét theo tiêu chuẩn TCVN 8491:2011/ISO 1452:2009
STT Tên Quy Cách Class
(C)
PN
(bar)
ĐƠN GIÁ(VNĐ)
Chưa thuế Đã thuế (8%)
1 Ø75 75 x 1,5mm Thoát 4 38.800 41.904
75 x 1,9mm 0 5 45.200 48.816
75 x 2,3mm 1 6 51.200 55.296
75 x 2,9mm 2 8 66.800 72.144
75 x 3,6mm 3 10 82.500 89.100
75 x 4,5mm 4 12,5 104.100 112.428
2 Ø90 90 x 1,5mm Thoát 3 47.200 50.976
90 x 1,8mm 0 4 54.200 58.536
90 x 2,2mm 1 5 63.300 68.364
90 x 2,8mm 2 6 73.200 79.056
90 x 3,5mm 3 8 96.100 103.788
90 x 4,3mm 4 10 119.100 128.628
90 x 5,4mm 5 12,5 147.700 159.516
3 Ø110 110 x 1,8mm Thoát 4 71.300 77.004
110 x 2,2mm 0 5 80.900 87.372
110 x 2,7mm 1 6 94.200 101.736
110 x 3,4mm 2 8 107.100 115.668
110 x 4,2mm 3 10 150.300 162.324
110 x 5,3mm 4 12,5 179.700 194.076
110 x 6,6mm 5 16 222.000 239.760
4  Ø125 125 x 2,5mm 0 5 99.400 107.352
125 x 3,1mm 1 6 116.400 125.712
125 x 3,9mm 2 8 137.800 148.824
125 x 4,8mm 3 10 175.100 189.108
125 x 6,0mm 4 12,5 220.400 238.032
5 Ø140 140 x 2,3mm Thoát 4 97.200 104.976
140 x 2,8mm 0 5 123.600 133.488
140 x 3,5mm 1 6 145.500 157.140
140 x 4,3mm 2 8 171.500 183.220
140 x 5,4mm 3 10 229.400 247.752
140 x 6,7mm 4 12,5 280.900 303.372
6 Ø160 160 x 2,6mm Thoát 4 126.300 136.404
160 x 3,2mm 0 5 165.200 178.416
160 x 4,0mm 1 6 192.600 208.008
160 x 4,9mm 2 8 222.100 239.868
160 x 6,2mm 3 10 287.400 310.392
160 x 7,7mm 4 12,5 364.700 393.876
160 x 9,5mm 5 16 447.700 483.516
7 Ø180 180 x 5,5mm 2 8 280.700 303.156
180 x 6,9mm 3 10 358.600 387.288
180 x 8,6mm 4 12,5 459.000 495.720
180 x 10,7mm 5 16 568.600 614.088
8 Ø200 200 x 3,2mm Thoát 4 236,500 255,420
200 x 4,0mm 0 5 248,200 268,056
200 x 4,9mm 1 6 299,800 323,784
200 x 6,2mm 2 8 348,700 376,596
200 x 7,7mm 3 10 445,000 480,600
200 x 9,6mm 4 12,5 570,000 615,600
200 x 11,9mm 5 16 702,600 758,808
9 Ø225 225 x 5,5mm 1 6 365,400 394,632
225 x 6,9mm 2 8 433,300 467,964
225 x 8,6mm 3 10 562,500 607,500
225 x 10,8mm 4 12.5 721,600 779,328
225 x 13,4mm 5 16 892,100 963,468
10 Ø250 250 x 5,0mm 0 5 398,600 430,488
250 x 6,2mm 1 6 480,700 519,156
250 x 7,7mm 2 8 560,800 605,664
250 x 9,6mm 3 10 725,000 783,000
250 x 11,9mm 4 12.5 916,600 989,928
11 Ø280 280 x 6,9mm 1 6 571,800 617,544
280 x 8,6mm 2 8 673,500 727,380
280 x 10,7mm 3 10 865,300 934,524
280 x 13,4mm 4 12.5 1,186,700 1,281,636
12 Ø315 315 x 5,0mm Thoát 4 486,600 525,528
315 x 7,7mm 1 6 717,400 774,792
315 x 9,7mm 2 8 860,800 929,664
315 x 12,1mm 3 10 1,081,300 1,167,804
315 x 15,0mm 4 12.5 1,497,200 1,616,976
13 Ø355 355 x 8,7mm 1 6 937,300 1,012,284
355 x 10,9mm 2 8 1,115,000 1,204,200
355 x 13,6mm 3 10 1,446,800 1,562,544
355 x 16,9mm 4 12.5 1,779,400 1,921,752
14 Ø400 400 x 9,8mm 1 6 1,191,000 1,286,280
400 x 12,3mm 2 8 1,416,500 1,529,820
400 x 15,3mm 3 10 1,833,800 1,980,504
400 x 19,1mm 4 12.5 2,265,600 2,446,848
15 Ø450 450 x 13,8mm 2 8 1,787,200 1,930,176
450 x 21,1mm 4 12.5 2,731,900 2,950,452
16 Ø500 500 x 15,3mm 2 8 2,199,800 2,375,784
500 x 23,9mm 4 12.5 3,369,700 3,639,276
17 Ø560 560 x 17,2mm 2 8 2,769,800 2,991,384
560 x 23,9mm 4 12.5 4,222,800 4,560,624
18 Ø630 630 x 19,3mm 2 8 3,495,500 3,775,140
630 x 30,0mm 4 12.5 5,329,200 5,755,536

Bảng giá ống nhựa HDPE Stroman

STT

TÊN SẢN PHẨM
DN – ĐƯỜNG KÍNH DANH NGHĨA
(MM)
ÁP SUẤT
(PN)
ĐVT ĐƠN GIÁ(VNĐ)
TRƯỚC VAT

SAU VAT(8%)

ỐNG HDPE 100
1 Ø20×1.4mm 10 m 6,500 7,020
2 Ø20×1.6mm 12.5 m 7,400 7,992
3 Ø20×2.0mm 16 m 8,100 8,748
4 Ø25×1.6mm 10 m 8,900 9,612
5 Ø25×2.0mm 12.5 m 10,182 10,997
6 Ø25×2.3mm 16 m 11,636 12,567
7 Ø25×3.0mm 20 m 14,364 15,513
8 Ø32×1.6mm 8 m 13,636 14,727
9 Ø32×2.0mm 10 m 13,091 14,138
10 Ø32×2.4mm 12.5 m 15,455 16,691
11 Ø32×3.0mm 16 m 18,727 20,225
12 Ø32×3.6mm 20 m 22,545 24,349
13 Ø40×2.0mm 8 m 16,545 17,869
14 Ø40×2.4mm 10 m 19,727 21,305
15 Ø40×3.0mm 12.5 m 24,091 26,018
16 Ø40×3.7mm 16 m 28,909 31,222
17 Ø40×4.5mm 20 m 34,545 37,309
18 Ø50×2.4mm 8 m 25,182 27,197
19 Ø50×3.0mm 10 m 30,545 32,989
20 Ø50×4.6mm 12.5 m 37,000 39,960
21 Ø50×4.6mm 16 m 45,364 48,993
22 Ø50×5.6mm 20 m 53,273 57,535
23 Ø63×3.0mm 8 m 39,545 42,709
24 Ø63×3.8mm 10 m 48,636 52,527
25 Ø63×4.7mm 12.5 m 59,000 63,720
26 Ø63×5.8mm 16 m 71,364 77,073
27 Ø63×7.1mm 20 m 85,455 92,291
28 Ø75×3.6mm 8 m 56,455 60,971
29 Ø75×4.5mm 10 m 69,091 74,618
30 Ø75×5.6mm 12.5 m 84,091 90,818
31 Ø75×6.8mm 16 m 100,182 108,197
32 Ø75×8.4mm 20 m 120,000 129,600
33 Ø90×4.3mm 8 m 81,000 87,480
34 Ø90×5.4mm 10 m 98,636 106,527
35 Ø90×6.7mm 12.5 m 120,000 129,600
36 Ø90×8.1mm 16 m 144,182 155,717
37 Ø90×10.0mm 20 m 173,182 187,037
38 Ø110×4.2mm 6 m 96,818 104,563
39 Ø110×5.3mm 8 m 120,455 130,091
40 Ø110×6.6mm 10 m 148,182 160,037
41 Ø110×8.1mm 12.5 m 178,636 192,927
42 Ø110×10.0mm 16 m 214,091 231,218
43 Ø11012.3mm 20 m 262,636 283,647
44 Ø125×4.8mm 6 m 125,000 135,000
45 Ø125×6.0mm 8 m 154,091 166,418
46 Ø125×7.4mm 10 m 188,364 203,433
47 Ø125×9.2mm 12.5 m 229,636 248,007
48 Ø125×11.4mm 16 m 276,818 298,963
49 Ø125×14.0mm 20 m 336,636 363,567
50 Ø140×5.4mm 6 m 156,818 169,363
51 Ø140×6.7mm 8 m 192,455 207,851
52 Ø140×8.3mm 10 m 235,364 254,193
53 Ø140×10.3mm 12.5 m 286,909 309,862
54 Ø140×12.7mm 16 m 344,545 372,109
55 Ø140×15.7mm 20 m 422,727 456,545
56 Ø160×6.2mm 6 m 206,273 222,775
57 Ø160×7.7mm 8 m 253,273 273,535
58 Ø160×9.5mm 10 m 308,636 333,327
59 Ø160×11.8mm 12.5 m 374,909 404,902
60 Ø160×14.6mm 16 m 453,636 489,927
61 Ø160×17.9mm 20 m 555,000 599,400
62 Ø180×6.9mm 6 m 257,182 277,757
63 Ø180×8.6mm 8 m 318,091 343,538
64 Ø180×10.7mm 10 m 389,545 420,709
65 Ø180×13.3mm 12.5 m 476,272 514,374
66 Ø180×16.4mm 16 m 571,818 617,563
67 Ø180×20.1mm 20 m 698,182 754,037
68 Ø200×7.7mm 6 m 319,182 344,717
69 Ø200×9.6mm 8 m 395,727 427,385
70 Ø200×11.9mm 10 m 483,727 522,425
71 Ø200×14.7mm 12.5 m 583,182 629,837
72 Ø200×18.2mm 16 m 707,273 763,855
73 Ø200×22.4mm 20 m 868,182 937,637
74 Ø225×8.6mm 6 m 401,000 433,080
75 Ø225×10.8mm 8 m 498,000 537,840
76 Ø225×13.4mm 10 m 606,182 654,677
77 Ø225×16.6mm 12.5 m 739,545 798,709
78 Ø225×20.5mm 16 m 893,636 965,127
79 Ø225×25.2mm 20 m 1,073,636 1,159,527
80 Ø250×9.6mm 6 m 496,091 535,778
81 Ø250×11.9mm 8 m 608,364 657,033
82 Ø250×14.8mm 10 m 746,818 806,563
83 Ø250×18.4mm 12.5 m 909,000 981,720
84 Ø250×22.7mm 16 m 1,100,000 1,188,000
85 Ø250×27.9mm 20 m 1,325,455 1,431,491
86 Ø280×10.7mm 6 m 617,364 666,753
87 Ø280×13.4mm 8 m 773,909 835,822
88 Ø280×16.6mm 10 m 933,636 1,008,327
89 Ø280×20.6mm 12.5 m 1,145,364 1,236,993
90 Ø280×25.4mm 16 m 1,377,273 1,487,455
91 Ø280×31.3mm 20 m 1,659,091 1,791,818
92 Ø315×12.1mm 6 m 787,727 850,745
93 Ø315×15.0mm 8 m 968,909 1,046,422
94 Ø315×18.7mm 10 m 1,186,364 1,281,273
95 Ø315×23.2mm 12.5 m 1,444,091 1,559,618
96 Ø315×28.6mm 16 m 1,742,727 1,882,145

Bảng giá phụ kiện ống nhựa PPR Stroman
Đơn giá ống nhựa HDPE Stroman

Bảng giá phụ kiện ống nhựa HDPE – Phun Stroman

Bảng giá phụ kiện ống nhựa HDPE – Hàn Stroman

Đại lý phân phối ống nhựa Stroman phía Nam – Điện Nước Tiến Thành

Điện Nước Tiến Thành là đại lý ống nhựa stroman ở phía Nam đảm bảo:

  • Giá cạnh tranh nhất trên thị trường
  • Sản phẩm chất lượng, chính hãng
  • Uy tín đặt lên hàng đầu
  • Dịch vụ chuyên nghiệp, nhanh gọn

Quý khách có nhu cầu mua hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi qua:

Hotline: 0877 381 381

Địa Chỉ: 222/10/2 Trường Chinh, khu phố 6, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh

Email: ktctytienthanh@gmail.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Liên hệ ngay để nhận báo giá chiết khấu cao
Liên hệ với chúng tôi! để nhận báo giá chiết khấu cao
Liên hệ với chúng tôi! để nhận báo giá chiết khấu cao