Bảng Báo Giá Ống Nhựa PVC, PPR, HDPE, Tiền Phong 2022

Bảng giá ống nhựa Tiền Phong

Trang chủ » Bảng giá ống nhựa » Bảng Báo Giá Ống Nhựa PVC, PPR, HDPE, Tiền Phong 2022

5/5 - (27 bình chọn)

Chắc hẳn ai trong chúng ta cũng đều nghe qua cái tên ống nhựa Tiền Phong. Từ lâu thương hiệu này đã để lại tên tuổi, dấu ấn của mình trong ngành công nghiệp chế tạo và sản xuất nhựa hàng đầu Việt Nam. Bài viết dưới đây Điện Nước Tiến Thành sẽ gửi tới quý khách hàng bảng giá ống nhựa Tiền Phong 2022 được cập nhật mới nhất

Sơ lược về hãng ống nhựa Tiền Phong

Công ty CP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong thành lập ngày 19/05/1960 với tên gọi là nhà máy Nhựa Thiếu niên Tiền Phong, lúc đó nhà máy chuyên sản xuất mặt hàng phục vụ cho thiếu niên nhi đồng. Năm 1990 nhà máy chuyển hướng kinh doanh, chuyển đổi sản xuất từ mặt hàng truyền thống sang sản xuất ống nhựa PVC, từng bước thâm nhập vào ngành công nghiệp xây dựng trước sự phát triển của nền kinh tế. Các loại ống nhựa Tiền Phong gồm: ống nhựa PVC, PPR và PEHD.

  • Ống nhựa PVC Tiền Phòng có 2 loại là ống nhựa PVC mềm và ống nhựa PVC cứng ( ống uPVC )
  • Ống nhựa PPR Tiền Phong có 4 loại: ống nhựa PPR PN10, ống nhựa PPR PN16, ống nhựa PPR PN20 và ống nhựa PPR PN25
  • Ống nhựa HDPE Tiền Phong gồm: ống nhựa đen, ống HDPE sọc xanh, ống dẫn nước sạch, ống nhựa chịu áp lực HDPE, ống nhựa HDPE 2 lớp và ống thoát nước thải.

Có thể điểm qua những ưu điểm vượt trội của các sản phẩm nhựa Tiền Phong có được mà những thương hiệu khác không có như:

  • Sản phẩm ống nhựa Tiền phong đều có khả năng thích nghi tốt với nhiệt độ môi trường khắc nghiệt đặc biệt là thời tiết và khí hậu tại Việt Nam
  • Mỗi dòng ống đều có khả năng chống oxy hóa cao, đặc biệt là không bị biến dạng, thay đổi theo thời gian
  • Với bề mặt trơn nhẵn, sản phẩm giúp tốc độ lưu thông trong cống nhanh hơn

Nguyên liệu sản xuất có chất lượng tốt, thân thiện, an toàn với môi trường và thường có tuổi thọ cao.

Bảng giá ống nhựa Tiền Phong 2022

Ống nhựa Tiền Phong luôn dẫn đầu về chất lượng cũng như sản lượng tiêu thụ ống trên thị trường hiện nay. Sản phẩm được các nhà đầu tư, người tiêu dùng tin tưởng lựa chọn sử dụng. Và dưới đây là bảng giá ống nhựa Tiền Phong.

Bảng giá ống nhựa uPVC Tiền Phong

STT TÊN SÀN PHÁM
(DN – DK DANH NGHÍA – MM)
CLASS ÁP
SUÁT
(PN)
CHIỀU
DÀY
(MM)
ĐVT ĐƠN GIÁ
Chưa VAT Thanh toán
1 21 Thoát 1.00 m 6,545 7,200
2 Ống nhựa upvc Tiền Phong 21 0 10.0 1.20 m 8,000 8,800
3 Ống nhựa upvc Tiền Phong 21 1 12.5 1.50 m 8,727 9,600
4 Ống nhựa upvc Tiền Phong 21 2 16.0 1.60 m 10,545 11,600
5 Ống nhựa upvc Tiền Phong 21 3 25.0 2.40 m 12,364 13,600
6 27 Thoát 1.00 m 8,091 8,900
7 Ống nhựa upvc Tiền Phong 27 0 10.0 1.30 m 10,182 11,200
8 Ống nhựa upvc Tiền Phong 27 1 12.5 1.60 m 12,000 13,200
9 Ống nhựa upvc Tiền Phong 27 2 16.0 2.00 m 13,273 14,600
10 Ống nhựa upvc Tiền Phong 27 3 25.0 3.00 m 18,818 20,700
11 34 Thoát 1.00 m 10,545 11,600
12 Ống nhựa upvc Tiền Phong 34 0 8.0 1.30 m 12,364 13,600
13 Ống nhựa upvc Tiền Phong 34 1 10.0 1.70 m 15,091 16,600
14 Ống nhựa upvc Tiền Phong 34 2 12.5 2.00 m 18,364 20,200
15 Ống nhựa upvc Tiền Phong 34 3 16.0 2.60 m 21,091 23,200
16 Ống nhựa upvc Tiền Phong 34 4 25.0 3.80 m 31,091 34,200
17 42 Thoát 1.20 m 15,727 17,300
18 Ống nhựa upvc Tiền Phong 42 0 6.0 1.50 m 17,636 19,400
19 Ống nhựa upvc Tiền Phong 42 1 8.0 1.70 m 20,636 22,700
20 Ống nhựa upvc Tiền Phong 42 2 10.0 2.00 m 23,545 25,900
21 Ống nhựa upvc Tiền Phong 42 3 12.5 2.50 m 27,636 30,400
22 Ống nhựa upvc Tiền Phong 42 4 16.0 3.20 m 34,273 37,700
23 Ống nhựa upvc Tiền Phong 42 5 25.0 4.70 m 46,000 50,600
24 48 Thoát 1.40 m 18,364 20,200
25 Ống nhựa upvc Tiền Phong 48 0 6.0 1.60 m 21,545 23,700
26 Ống nhựa upvc Tiền Phong 48 1 8.0 1.90 m 24,545 27,000
27 Ống nhựa upvc Tiền Phong 48 2 10.0 2.30 m 28,364 31,200
28 Ống nhựa upvc Tiền Phong 48 3 12.5 2.90 m 34,364 37,800
29 Ống nhựa upvc Tiền Phong 48 4 16.0 3.60 m 43,182 47,500
30 Ống nhựa upvc Tiền Phong 48 5 25.0 5.40 m 61,818 68,000
31 60 Thoát 1.40
1.50
m 23,909 26,300
32 Ống nhựa upvc Tiền Phong 60 0 5.0 m 28,636  31,500
33 Ống nhựa upvc Tiền Phong 60 1 6.0 1.80 m 34,909 38.400
34 Ống nhựa upvc Tiền Phong 60 2 8.0 2.30 m 40,636 44,700
35 Ống nhựa upvc Tiền Phong 60 3 10.0 2.90 m 49,091 54,000
36 Ống nhựa upvc Tiền Phong 60 4 12.5 3.60 m 61,636 67,800
37 Ống nhựa upvc Tiền Phong 60 5 16.0 4.50 m 74,000 81,400
38 Ống nhựa upvc Tiền Phong 60 6 25.0 6.70 m 108,818 119,700
39 63 Thoát 5.0 1.60 m 28,182 31,000
40 Ống nhựa upvc Tiền Phong 63 6.0 1.90 m 33,182 36,500
41 Ống nhựa upvc Tiền Phong 63 8.0 2.50 m 41,364 45,500
42 Ống nhựa upvc Tiền Phong 63 10.0 3.00 m 51,818 57,000
43 Ống nhựa upvc Tiền Phong 63 12.5 3.80 m 64,273 70,700
44 Ống nhựa upvc Tiền Phong 63 16.0 4.70 m 78,545 86,400
45 75 Thoát 1.50 m 33,545 36,900
46 Ống nhựa upvc Tiền Phong 75 0 5.0 1.90 m 39,182 43,100
47 Ống nhựa upvc Tiền Phong 75 1 6.0 2.20 m 44,273 48,700
48 Ống nhựa upvc Tiền Phong 75 2 8.0 2.90 m 57,818 63,600
49 Ống nhựa upvc Tiền Phong 75 3 10.0 3.60 m 71,545 78,700
50 Ống nhựa upvc Tiền Phong 75 4 12.5 4.50 m 90,091 99,100
51 Ống nhựa upvc Tiền Phong 75 5 16.0 5.60 m 108,818 119,700
52 Ống nhựa upvc Tiền Phong 75 6 25.0 8.40 m 157,091 172,800
53 90 Thoát 1.50 m 41,000 45,100
54 Ống nhựa upvc Tiền Phong 90 0 4.0 1.80 m 46,818 51,500
55 Ống nhựa upvc Tiền Phong 90 1 5.0 2.20 m 54,727 60,200
56 Ống nhựa upvc Tiền Phong 90 2 6.0 2.70 m 63,364 69,700
57 Ống nhựa upvc Tiền Phong 90 3 8.0 3.50 m 83,091 91,400
58 Ống nhựa upvc Tiền Phong 90 4 10.0 4.30 m             103,091 113,400
59 Ống nhựa upvc Tiền Phong 90 5 12.5 5.40 m 128,000 140,800
60 Ống nhựa upvc Tiền Phong 90 6 16.0 6.70 m 154,727 170,200
61 Ống nhựa upvc Tiền Phong 90 7 25.0 10.10 m 223,364 245,700
62 110 Thoát t.90 m 6t ,818 68,000
63 Ống nhựa upvc Tiền Phong 110 0 4.0 2.20 m 69,909 76,900
64 Ống nhựa upvc Tiền Phong 110 1 5.0 2.70 m 81,545 89,700
65 Ống nhựa upvc Tiền Phong 110 2 6.0 3.20 m 92;818 102,100
66 Ống nhựa upvc Tiền Phong 110 3 8.0 4.20 m 130,000 143,000
67 Ống nhựa upvc Tiền Phong 110 4 10.0 5.30 m 155,636 171,200
68 Ống nhựa upvc Tiền Phong 110 5 12.5 6.60 m 192,091 211,300
69 Ống nhựa upvc Tiền Phong 110 6 16.0 8.10 m 232,818 256,100
70 Ống nhựa upvc Tiền Phong 110 7 25.0 12.30 m 331,182 364,300
71 125 Thoát 2.00 m 68,273 75,100
72 Ống nhựa upvc Tiền Phong 125 4.0 2.50 m 86,000 94,600
73 Ống nhựa upvc Tiền Phong 125 1 5.0 3.10 m 100,818 110,900
74 Ống nhựa upvc Tiền Phong 125 2 6.0 3.70 m 119,364 131,300
75 Ống nhựa upvc Tiền Phong 125 3 8.0 4.80 m 151,545 166,700
76 Ống nhựa upvc Tiền Phong 125 4 10.0 6.00 m 190,818 209,900
77 Ống nhựa upvc Tiền Phong 125 5 12.5 7.40 m 234,000 257,400
78 Ống nhựa upvc Tiền Phong 125 6 16.0 9.20 m 287,000 315,700
79 Ống nhựa upvc Tiền Phong 125 7     25.0 14.00 m 409,909 450,900
80 140 Thoát 2.20 m 84,091 92,500
81 Ống nhựa upvc Tiền Phong 140 4.0 2.80 m 107,091 117,800
82 Ống nhựa upvc Tiền Phong 140 1 5.0 3.50 m 126,000 138,600
83 Ống nhựa upvc Tiền Phong 140 2 6.0 4.10 m 148,545 163,400
84 Ống nhựa upvc Tiền Phong 140 3 8.0 5.40 m 198,636 218,500
85 Ống nhựa upvc Tiền Phong 140 4 10.0 6.70 m 243,182 267,500
86 Ống nhựa upvc Tiền Phong 140 5 12.5 8.30 m 299,000 328,900
87 Ống nhựa upvc Tiền Phong 140 6 16.0 10.30 m             367,091 403,800
88 Ống nhựa upvc Tiền Phong 140 7 25.0 15.70 m 518,727 570,600
89 160 Thoát 2.50 m 109,182 120,100
90 Ống nhựa upvc Tiền Phong 160 4.0 3.20 m 143,000 157,300
91 Ống nhựa upvc Tiền Phong 160 1 5.0 4.00 m 166,636 183,300
92 Ống nhựa upvc Tiền Phong 160 2 6.0 4.70 m 192,364 211,600
93 Ống nhựa upvc Tiền Phong 160 3 8.0 6.20 m 248,818 273,700
94 Ống nhựa upvc Tiền Phong 160 4 10.0 7.70 m 315,727 347,300
95 Ống nhựa upvc Tiền Phong 160 5 12.5 9.50 m 387,545 426,300
96 Ống nhựa upvc Tiền Phong 160 6 16.0 11.80 m 476,545 524,200
97 Ống nhựa upvc Tiền Phong 160 7 25.0 17.90 m 675,273 742,800
98 180 Thoát 2.80 m 137,182 150,900
99 Ống nhựa upvc Tiền Phong 180 4.0 3.60 m 176,000 193,600
100 Ống nhựa upvc Tiền Phong 180 1 5.0 4.40 m 204,182 224,600
101 Ống nhựa upvc Tiền Phong 180 2 6.0 5.30 m 243,091 267,400
102 Ống nhựa upvc Tiền Phong 180 3 8.0 6.90 m 310,545 341,600
103 Ống nhựa upvc Tiền Phong 180 4 10.0 8.60 m 397,273 437,000
104 Ống nhựa upvc Tiền Phong 180 5 12.5 10.70 m 492,182 541,400
105 Ống nhựa upvc Tiền Phong 180 6 16.0 13.30 m 603,818 664,200
106 200 Thoát 3.20 m 204,818 225,300
107 Ống nhựa upvc Tiền Phong 200 4.0 3.90 m 214,818 236,300
108 Ống nhựa upvc Tiền Phong 200 1 5.0 4.90 m 259,545 285,500
109 Ống nhựa upvc Tiền Phong 200 2 6.0 5.90 m 301,818 332,000
110 Ống nhựa upvc Tiền Phong 200 3 8.0 7.70 m 385,182 423,700
111 Ống nhựa upvc Tiền Phong 200 4 10.0 9.60 m 493,364 542,700
112 Ống nhựa upvc Tiền Phong 200 5 12.5 11.90 m 608,182 669,000
113 Ống nhựa upvc Tiền Phong 200 6 16.0 14.70 m 742,909 817,200
114 225 Thoát 3.50 m 212,636 233,900
115 Ống nhựa upvc Tiền Phong 225 4.0 4.40 m 263,273 289,600
116 Ống nhựa upvc Tiền Phong 225 1 5.0 5.50 m 316,364 348,000
117 Ống nhựa upvc Tiền Phong 225 2 6.0 6.60 m 375,091 412,600
118 Ống nhựa upvc Tiền Phong 225 3 8.0 8.60 m 487,000 535,700
119 Ống nhựa upvc Tiền Phong 225 4 10.0 10.80 m 624,727 687,200
120 Ống nhựa upvc Tiền Phong 225 5 12.5 13.40 m 772,091 849,300
121 Ống nhựa upvc Tiền Phong 225 6 16.0 16.60 m 923,545 1,015,900
122 250 Thoát 3.90 m 276,818 304,500
123 Ống nhựa upvc Tiền Phong 250 4.0 4.90 m 345,091 379,600
124 Ống nhựa upvc Tiền Phong 250 1 5.0 6.20 m 416,091   457,700
125 Ống nhựa upvc Tiền Phong 250 2 6.0 7.30 m 485,545 534,100
126 Ống nhựa upvc Tiền Phong 250 3 8.0 9.60 m 627,636 690,400
127 Ống nhựa upvc Tiền Phong 250 4 10.0 11.90 m 793,364 872,700
128 Ống nhựa upvc Tiền Phong 250 5 12.5 14.80 m 982,636 1,080,900
129 Ống nhựa upvc Tiền Phong 250 6 16.0 18.40 m 1,198,636 1,318,500
130 280     4.0 5.50 m 413,818 455,200
131 Ống nhựa upvc Tiền Phong 280 1 5.0 6.90 m 494,818 544,300
132 Ống nhựa upvc Tiền Phong 280 2 6.0 8.20 m 583,000 641,300
133 Ống nhựa upvc Tiền Phong 280 3 8.0 10.70 m 749,000 823,900
134 Ống nhựa upvc Tiền Phong 280 4 10.0 13.40 m 1,027,182 1,129,900
135 Ống nhựa upvc Tiền Phong 280 5 12.5 16.60 m 1,179,182 1,297,100
136 Ống nhựa upvc Tiền Phong 280 6 16.0 20.60 m 1,437,636 1,581,400
137 315 4.0 6.20 m 523,091 575,400
138 Ống nhựa upvc Tiền Phong 315 1 5.0 7.70 m 621,000 683,100
139 Ống nhựa upvc Tiền Phong 315 2 6.0 9.20 m 745,091 819,600
140 Ống nhựa upvc Tiền Phong 315 3 8.0 12.10 m 936,091 1,029,700
141 Ống nhựa upvc Tiền Phong 315 4 10.0 15.00 m 1,296,000 1,425,600
142 Ống nhựa upvc Tiền Phong 315 5 12.5 18.70 m 1,493,273 1,642,600
143 Ống nhựa upvc Tiền Phong 315 6 16.0 23.20 m 1,817,727 1,999,500
144 355 4.0 7.00 m 660,727 726,800
145 Ống nhựa upvc Tiền Phong 355 1 5.0 8.70 m 811,364 892,500
146 Ống nhựa upvc Tiền Phong 355 2 6.0 10.40 m 965,273 1,061,800
147 Ống nhựa upvc Tiền Phong 355 3 8.0 13.60 m 1,252,545 1,377,800
148 Ống nhựa upvc Tiền Phong 355 4 10.0 16.90 m 1,540,182 1,694,200
149 Ống nhựa upvc Tiền Phong 355 5 12.5 21.10 m 1,900,727 2,090,800
150 Ống nhựa upvc Tiền Phong 355 6 16.0 26.10 m 2,315,545 2,547,100
151 400 4.0 7.80 m 829,182 912,100
152 Ống nhựa upvc Tiền Phong 400 1 5.0 9.80 m 1,031,000 1,134,100
153 Ống nhựa upvc Tiền Phong 400 2 6.0 11.70 m 1,226,091 1,348,700
154 Ống nhựa upvc Tiền Phong 400 3 8.0 15.30 m 1,587,364 1,746,100
155 Ống nhựa upvc Tiền Phong 400 4 10.0 19.10 m 1,961,091 2,157,200
156 Ống nhựa upvc Tiền Phong 400 5 12.5 23.70 m 2,404,273 2,644,700
157 Ống nhựa upvc Tiền Phong 400 16.0 30.00 m 3,025,909 3,328,500
158 450 4.0 8.80 m 1,052,364 1,157,600
159 Ống nhựa upvc Tiền Phong 450 1 5.0 11.00 m 1,303,273 1,433,600
160 Ống nhựa upvc Tiền Phong 450 2 6.0 13.20 m 1,554,909 1,710,400
161 Ống nhựa upvc Tiền Phong 450 3 8.0 17.20 m 2,007,727         2,208,500
162 Ống nhựa upvc Tiền Phong 450 4 10.0 21.50 m 2,487,273 2,736,000
163 500 0 4.0 9.80 m 1,380,182 1,518,200
164 Ống nhựa upvc Tiền Phong 500 1 5.0 12.30 m 1,645,727 1,810,300

Đơn giá ống nhựa HDPE Tiền Phong

TÊN SẢN PHẨM
DN – ĐƯỜNG KÍNH DANH NGHĨA
(MM)
ÁP SUẤT
(PN)
ĐVT ĐƠN GIÁ(VNĐ)
TRƯỚC VAT

SAU VAT(8%)

ỐNG HDPE 100 Tiền Phong
Ø20×1.4mm 10 m 6,500 7,020
Ø20×1.6mm 12.5 m 7,400 7,992
Ø20×2.0mm 16 m 8,100 8,748
Ø25×1.6mm 10 m 8,900 9,612
Ø25×2.0mm 12.5 m 10,182 10,997
Ø25×2.3mm 16 m 11,636 12,567
Ø25×3.0mm 20 m 14,364 15,513
Ø32×1.6mm 8 m 13,636 14,727
Ø32×2.0mm 10 m 13,091 14,138
Ø32×2.4mm 12.5 m 15,455 16,691
Ø32×3.0mm 16 m 18,727 20,225
Ø32×3.6mm 20 m 22,545 24,349
Ø40×2.0mm 8 m 16,545 17,869
Ø40×2.4mm 10 m 19,727 21,305
Ø40×3.0mm 12.5 m 24,091 26,018
Ø40×3.7mm 16 m 28,909 31,222
Ø40×4.5mm 20 m 34,545 37,309
Ø50×2.4mm 8 m 25,182 27,197
Ø50×3.0mm 10 m 30,545 32,989
Ø50×4.6mm 12.5 m 37,000 39,960
Ø50×4.6mm 16 m 45,364 48,993
Ø50×5.6mm 20 m 53,273 57,535
Ø63×3.0mm 8 m 39,545 42,709
Ø63×3.8mm 10 m 48,636 52,527
Ø63×4.7mm 12.5 m 59,000 63,720
Ø63×5.8mm 16 m 71,364 77,073
Ø63×7.1mm 20 m 85,455 92,291
Ø75×3.6mm 8 m 56,455 60,971
Ø75×4.5mm 10 m 69,091 74,618
Ø75×5.6mm 12.5 m 84,091 90,818
Ø75×6.8mm 16 m 100,182 108,197
Ø75×8.4mm 20 m 120,000 129,600
Ø90×4.3mm 8 m 81,000 87,480
Ø90×5.4mm 10 m 98,636 106,527
Ø90×6.7mm 12.5 m 120,000 129,600
Ø90×8.1mm 16 m 144,182 155,717
Ø90×10.0mm 20 m 173,182 187,037
Ø110×4.2mm 6 m 96,818 104,563
Ø110×5.3mm 8 m 120,455 130,091
Ø110×6.6mm 10 m 148,182 160,037
Ø110×8.1mm 12.5 m 178,636 192,927
Ø110×10.0mm 16 m 214,091 231,218
Ø11012.3mm 20 m 262,636 283,647
Ø125×4.8mm 6 m 125,000 135,000
Ø125×6.0mm 8 m 154,091 166,418
Ø125×7.4mm 10 m 188,364 203,433
Ø125×9.2mm 12.5 m 229,636 248,007
Ø125×11.4mm 16 m 276,818 298,963
Ø125×14.0mm 20 m 336,636 363,567
Ø140×5.4mm 6 m 156,818 169,363
Ø140×6.7mm 8 m 192,455 207,851
Ø140×8.3mm 10 m 235,364 254,193
Ø140×10.3mm 12.5 m 286,909 309,862
Ø140×12.7mm 16 m 344,545 372,109
Ø140×15.7mm 20 m 422,727 456,545
Ø160×6.2mm 6 m 206,273 222,775
Ø160×7.7mm 8 m 253,273 273,535
Ø160×9.5mm 10 m 308,636 333,327
Ø160×11.8mm 12.5 m 374,909 404,902
Ø160×14.6mm 16 m 453,636 489,927
Ø160×17.9mm 20 m 555,000 599,400
Ø180×6.9mm 6 m 257,182 277,757
Ø180×8.6mm 8 m 318,091 343,538
Ø180×10.7mm 10 m 389,545 420,709
Ø180×13.3mm 12.5 m 476,272 514,374
Ø180×16.4mm 16 m 571,818 617,563
Ø180×20.1mm 20 m 698,182 754,037
Ø200×7.7mm 6 m 319,182 344,717
Ø200×9.6mm 8 m 395,727 427,385
Ø200×11.9mm 10 m 483,727 522,425
Ø200×14.7mm 12.5 m 583,182 629,837
Ø200×18.2mm 16 m 707,273 763,855
Ø200×22.4mm 20 m 868,182 937,637
Ø225×8.6mm 6 m 401,000 433,080
Ø225×10.8mm 8 m 498,000 537,840
Ø225×13.4mm 10 m 606,182 654,677
Ø225×16.6mm 12.5 m 739,545 798,709
Ø225×20.5mm 16 m 893,636 965,127
Ø225×25.2mm 20 m 1,073,636 1,159,527
Ø250×9.6mm 6 m 496,091 535,778
Ø250×11.9mm 8 m 608,364 657,033
Ø250×14.8mm 10 m 746,818 806,563
Ø250×18.4mm 12.5 m 909,000 981,720
Ø250×22.7mm 16 m 1,100,000 1,188,000
Ø250×27.9mm 20 m 1,325,455 1,431,491
Ø280×10.7mm 6 m 617,364 666,753
Ø280×13.4mm 8 m 773,909 835,822
Ø280×16.6mm 10 m 933,636 1,008,327
Ø280×20.6mm 12.5 m 1,145,364 1,236,993
Ø280×25.4mm 16 m 1,377,273 1,487,455
Ø280×31.3mm 20 m 1,659,091 1,791,818
Ø315×12.1mm 6 m 787,727 850,745
Ø315×15.0mm 8 m 968,909 1,046,422
Ø315×18.7mm 10 m 1,186,364 1,281,273
Ø315×23.2mm 12.5 m 1,444,091 1,559,618
Ø315×28.6mm 16 m 1,742,727 1,882,145

Bảng giá phụ kiện ống pvc Tiền Phong

Tải đầy đủ bảng giá phụ kiện ống Upvc Tiền Phong

gia-phu-kien-ong-upvc-tien-phong
Bảng giá phụ kiện ống nhựa Upvc tiền phong 2022

Bảng giá ống nhựa PPR Tiền Phong

STT TÊN SẢN PHẨM
DN – ĐƯỜNG KÍNH DANH NGHĨA
ÁP SUẤT
(PN)
ĐỘ DÀY
(MM)
ĐƠN VỊ TÍNH ĐƠN GIÁ
CHƯA VAT THANH TOÁN
1 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø20 10.0 2.30 m 23,364 25,700
2 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø20 16.0 2.80 m 26,000 28,600
3 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø20 20.0 3.40 m 28,909 31,800
4 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø20 25.0 4.10 m 32,000 35,200
5 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø25 10.0 2.80 m 41,727 45,900
6 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø25 16.0 3.50 m 48,000 52,800
7 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø25 20.0 4.20 m 50,727 55,800
8 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø25 25.0 5.10 m 53,000 58,300
9 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø32 10.0 2.90 m 54,091 59,500
10 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø32 16.0 4.40 m 65,000 71,500
11 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø32 20.0 5.40 m 74,636 82,100
12 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø32 25.0 6.50 m 82,000 90,200
13 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø40 10.0 3.70 m 72,545 79,800
14 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø40 16.0 5.50 m 88,000 96,800
15 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø40 20.0 6.70 m 115,545 127,100
16 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø40 25.0 8.10 m 125,364 137,900
17 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø50 10.0 4.60 m 106,273 116,900
18 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø50 16.0 6.90 m 140,000 154,000
19 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø50 20.0 8.30 m 179,545 197,500
20 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø50 25.0 10.10 m 200,000 220,000
21 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø63 10.0 5.80 m 169,000 185,900
22 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø63 16.0 8.60 m 220,000 242,000
23 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø63 20.0 10.50 m 283,000 311,300
24 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø63 25.0 12.70 m 315,000 346,500
25 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø75 10.0 6.80 m 235,000 258,500
26 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø75 16.0 10.30 m 300,000 330,000
27 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø75 20.0 12.50 m 392,000 431,200
28 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø75 25.0 15.10 m 445,000 489,500
29 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø90 10.0 8.20 m 343,000 377,300
30 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø90 16.0 12.30 m 420,000 462.000
31 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø90 20.0 15.00 m 586,000 644,600
32 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø90 25.0 18.10 m 640,000 704,000
33 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø110 10.0 10.00 m 549,000 603,900
34 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø110 16.0 15.10 m 640,000 704,000
35 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø110 20.0 18.30 m 825,000 907,500
36 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø110 25.0 22.10 m 930,000 1,043,000
37 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø125 10.0 11.40 m 680,000 748,000
38 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø125 16.0 17.10 m 830,000 913,000
39 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø125 20.0 20.80 m 1,110,000 1,221,000
40 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø125 25.0 25.10 m 1,275,000 1,402,500
41 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø140 10.0 12.70 m 839,000 922,900
42 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø140 16.0 19.20 m 1,010,000 1,111,000
43 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø140 20.0 23.30       m 1,410,000 1,551,000
44 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø140 25.0 28.10       m 1,680,000 1,848,000
45 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø160 10.0 14.60       m 1,145,000 1,259,500
46 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø160 16.0 21.90       m 1,400,000 1,540,000
47 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø160 20.0 26.60       m 1,875,000 2,062,500
48 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø160 25.0 32.10       m 2,176,000 2,393,600
49 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø180 10.0 16.40       m 1,804,000 1,984,400
50 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø180 16.0 24.60       m 2,508,000 2,758,800
51 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø180 20.0 29.00       m 2,948,000 3,242,800
52 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø180 25.0 36.10       m 3,388,000 3,726,800
53 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø200 10.0 18.20       m 2,189,000 2,407,900
54 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø200 16.0 27.40       m 3,102,000 3,412,200
55 Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø200 20.0 33.20       m 3,630,000 3,993,000

Bảng giá phụ kiện ống PPR Tiền Phong

STT TÊN SẢN PHẨM
DN – ĐƯỜNG KÍNH DANH NGHĨA
ÁP SUẤT
(PN)
ĐỘ DÀY
(MM)
ĐƠN VỊ TÍNH ĐƠN GIÁ
CHƯA VAT THANH TOÁN
PHỤ KIỆN ỐNG PPR TIỀN PHONG
Đầu nối thẳng
56 20 20.0 Cái 3,091 3,400
57 25 20.0 Cái 5,182 5,700
58 32 20.0 Cái 8,000 8,800
59 40 20.0 Cái 14,100
60 50 20.0 Cái 23,000 25,300
61 63 20.0 Cái 46,000 50,600
62 75 20.0 Cái 77,091 84,800
63 90 20.0 Cái 130,545 143,600
64 110 20.0 Cái 211,636 232,800
65 125 20.0 Cái 407,182 447,900
66 140 20.0 Cái 581,364 639,500
67 160 20.0 eái 814,364 895,800
68 200 20.0 Cái 1,447,273 1,592,000
Đầu nối ren trong
69 20-1/2″ 20.0 Cái 38,000 41,800
70 25-1/2″ 20.0 Cái 46,545 51,200
71 25-3/4″ 20.0 Cái 51,909 57,100
72 32-t” 20.0 Cái 84,545 93,000
73 40-1.1/4″ 20.0 Cái 209,545 230,500
74 50-1.1/2″ 20.0 Cái 278,000 305,800
75 63-2″ 20.0 Cái 562,545 618,800
76 75-2.1/2″ 20.0 Cái 800,818 880,900
77 90-3″ 20.0 Cái 1,606,000 1,766,600
Đầu nối ren ngoài
78 20-1/2″ 20.0 Cái 48,000 52,800
79 25-1/2″ 20.0 Cái 55,545 61,100
80 25-3/4″ 20.0 eái 67,00C 73,700
81 32-1′ 20.0 Cái 99,000 108,900
82 40-1.1/4 20.0 Cái 288,000 316,800
83 50-1.1/2″ 20.0 Cái 360,000 396,000
84 63-2″ 20.0 Cái 610,000 671,000
85 75-2.1/2″ 20.0 Cái 935,000 1,028,500
86 90-3″ 20.0 Cái 1,890,000 2,079,000
87 110-4″ 20.0 Cái 3,180,000 3,498,000
Zắc co nhựa
88 20 10.0 Cái 38,000 41,800
89 25 10.0 Cái 56,000 61,600
90 32 10.0 Cái 80,545 88,600
91 40 8.0 Cái 92,545 101,800
92 50 6.0 Cái 139,000 152,900
93 63 6.0 Cái 322,000 354,200
Zac co ren trong
94 20-1/2″ 20.0 Cái 90,545 99,600
95 25-3/4″ 20.0 Cái 145,000 159,500
96 32-1″ 20.0 Cái 212,545 233,800
97 40-1.1/4 20.0 Cái 333,000 366,300
98 50-1.1/2″ 20.0 Cái 580,000 638,000
99 63-2″ 20.0 Cái 773,000 850,300
Zắc co ren ngoài
100 20-1/2″ 20.0 Cái 96,545 106,200
101 25-3/4″ 20.0 Cái 150,545 165,600
102 32-1″ 20.0 Cái 236,545 260,200
103 40-1.1/4 20.0 Cái 351,000 386,100
104 50-1.1/2″ 20.0 Cái 619,545 681,500
105 63-2″ 20.0 Cái 838,000 921,800
Đầu nối chuyển bật
106 25-20 20.0 Cái 4,818 5,300
107 32-20 20.0 Cái 6,818 7,500
108 32-25 20.0 Cái 6,818 7,500
109 40-20 20.0 Cái 10,545 11,600
110 40-25 20.0 Cái 10,545 11,600
111 40-32 20.0 Cái 10,545 11,600
112 50-20 20.0 Cái 18,909 20,800
113 50-25 20.0 Cái 18,909 20,800
114 50-32 20.0 Cái 18,909 20,800
115 50-40 20.0 Cái 18,909 20,800
116 63-25 20.0 Cái 36,636 40,300
117 63-32 20.0 Cái 36,636 40,300
118 90-63 20.0 Cái 36,636 40,300
119 63-50 20.0 Cái 36,636 40,300
120 75-32 20.0 Cái 63,909 70,300
121 75-40 20.0 Cái 75,273 82,800
122 75-50 20.0 Cái 68,182 75,000
123 75-63 20.0 Cái 68,182 75,000
124 90-50 20.0 Cái 94,545 104,000
125 90-63 20.0 Cái 120,364 132,400

Bảng giá ống nhựa HDPE Tiền Phong

Tải bảng giá ống nhựa HDPE Tiền Phong

Bảng giá ống nhựa luôn dây điện và phụ kiện Tiền Phong

Tải bảng giá ống nhựa và phụ kiện luồn dây điện Tiền Phong

Catalogue ống nhựa Tiền Phong

Catalogue ống nhựa uPVC Tiền Phong

Tải catalogue ống nhựa uPVC Tiền Phong

Catalogue ống nhựa PPR Tiền Phong

Tải catalogue ống nhựa PPR Tiền Phong

Catalogue ống nhựa HDPE Tiền Phong

Tải catalogue ống nhựa HDPE Tiền Phong

Điện Nước Tiến Thành – #1 Đại lý phân phối ống nhựa Tiền Phong miền nam

Phía trên chỉ là bảng giá ống nhựa Tiền Phong tham khảo/ Quý khách có nhu cầu mua hàng vui lòng liên hệ với Điện Nước Tiến Thành để nhận được báo giá ống nhựa Tiền Phong chiết khấu cao nhất:

Hotline: 0877 381 381

Địa Chỉ: 222/10/2 Trường Chinh, khu phố 6, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Xin chào ! Chúng tôi có thể giúp gì cho bạn?
Xin chào ! Chúng tôi có thể giúp gì cho bạn?
Gọi cho chúng tôi ngay