Bảng Giá Ống Nhựa Minh Hùng 2022 Chiết Khấu Cao

bang-gia-ong-nhua-minh-hung-2022

Trang chủ » Bảng giá ống nhựa » Bảng Giá Ống Nhựa Minh Hùng 2022 Chiết Khấu Cao

5/5 - (79 bình chọn)

Nhu cầu sử dụng ống nhựa Minh Hùng ngày một nhiều. Bởi, ống nhựa có chất lượng tốt, độ bền cao, cách điện tốt và khá nhẹ. Đặc biệt, giá bán ống nhựa của công ty cũng vô cùng phải chăng. Nếu bạn quan tâm và muốn tham khảo bảng giá ống nhựa Minh Hùng, hãy theo dõi bài viết sau.

Giới thiệu về hãng ống nhựa Minh Hùng

Trải qua 31 năm hình thành và phát triển, Minh Hùng đã trở thành một trong những cái tên quen thuộc và gắn bó lâu năm trong lĩnh vực ngành nhựa. Từ khi thành lập đến nay, công ty đã không ngừng nghiên cứu, sản xuất ra nhiều sản phẩm chất lượng, thỏa mãn nhu cầu sử dụng của khách hàng. Mà hơn hết, đã giữ vững được vị trí riêng của mình trên thị trường đang ngày một cạnh tranh khốc liệt.

Hiện nay, ống nhựa Minh Hùng mang đến nhiều sản phẩm ống nước, phụ kiện ống nước đa dạng với chất lượng tốt, bền, đẹp với giá cả vô cùng phải chăng, cạnh tranh trên thị trường. Lựa chọn sử dụng ống nhựa Minh Hùng trong thi công xây dựng, nghĩa là bạn đã tìm được người bạn đồng hành lâu năm với mình.

Bảng giá ống nhựa Minh Hùng 2022

Dưới đây là bảng giá ống nhựa Minh Hùng tham khảo từ nhà sản xuất. Quý khách vui lòng liên hệ với Điện Nước Tiến Thành để nhận được bảng giá giá chiết khấu cao!

Báo giá chiết khấu

Bảng giá ống nhựa CPVC Minh Hùng

Ống nhựa cpvc Minh Hùng sử dụng chất liệu nhựa dẻo được sản xuất bằng cách clo hóa nhựa polyvinyl clorua. Dưới tác động của bức xạ nhiệt, đã đẩy hàm lượng clo lên tới 67%, thế nên ống nhựa cpvc sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Tuổi thọ của ống cao, thậm chí lên tới 50 năm. Mặt khác, so với ống kim loại, thì ống nhựa cpvc Minh Hùng mỏng, nhẹ hơn, dễ lắp đặt hơn.

Số TT  Tên Sản phẩm PN Đơn giá (đồng/mét)
bar (psi) Giá chưa thuế Giá thanh toán
1 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф21 x 2,8 mm 41 (600) 54.500 59.950
2 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф21 x 3,7 mm 59 (850) 67.000 73.700
3 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф27 x 2,9 mm 33 (480) 73.000 80.300
4 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф27 x 3,9 mm 48 (690) 92.000 101.200
5 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф34 x 3,4 mm 31 (450) 106.500 117.150
6 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф34 x 4,6 mm 43 (630) 136.000 149.600
7 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф42 x 3,6 mm 26 (370) 145.000 159.500
8 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф42 x 4,9 mm 36 (520) 189.5000 208.450
9 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф49 x 3,7 mm 23 (330) 172.5000 189.750
10 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф49 x 5,1 mm 32 (470) 228. 000 250.800
11 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф60 x 3,9 mm 19 (280) 229.5000 252.450
12 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф60 x 5,5 mm 28 (400) 313.5000 344.850
13 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф73 x 5,2 mm 21 (300) 365.5000 402.050
14 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф73 x 7,0 mm 29 (420) 475. 000 522.5.000
15 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф90 x 5,5 mm 18 (260) 475. 000 522.5.000
16 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф90 x 7,6 mm 26 (370) 640. 000 704.000
17 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф114 x 6,0 mm 15 (220) 675. 000 742.500
18 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф114 x 8,6 mm 22 (320) 940. 000 1.034.000
19 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф140 x 6,6 mm 13 (190) 905. 000 995.500
20 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф140 x 9,5 mm 20 (290) 1.270.000 1.397.000
21 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф168 x 7,1 mm 12 (180) 1.130.000 1.243.000
22 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф168 x 11,0 mm 19 (280) 1.700.000 1.870.000
23 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng  ф25 x 2,8 mm PN 25 bar 66.000 72.600
24 Keo dán Ống nhựa Cpvc 200 gr 78.000 85.800

Bảng giá ống nhựa PVC Minh Hùng

BẢNG GIÁ ỐNG uPVC
Áp dụng từ ngày 10/02/2022
ỐNG HỆ INCH (TCVN 6150-2, ISO 161-2, BS 3505, ASTM D 2241)
Số Tên hàng PN Đơn giá (đồng/mét)
TT (bar) Chưa thuế Thanh toán
1 ф21 x 1,6mm 15 8.600 9.288
ф21 x 3,0mm 21 14.500 15.660
2 ф27 x 1,8mm 15 12.200 13.176
ф27 x 3,0mm 21 19.000 20.520
3 ф34 x 1,8mm 9 15.400 16.632
ф34 x 2,0mm 12 17.100 18.468
ф34 x 3,0mm 18 24.200 26.136
4 ф42 x 1,8mm 9 19.600 21.168
ф42 x 2,1mm 10 22.700 24.516
ф42 x 3,0mm 15 31.200 33.696
5 ф49 x 2,0mm 9 24.600 26.568
ф49 x 2,4mm 10 29.700 32.076
ф49 x 3,0mm 12 36.300 39.204
6 ф60 x 2,0mm 6 31.400 33.912
ф60 x 2,5mm 9 37.700 40.716
ф60 x 3,0mm 10 45.700 49.356
ф60 x 4,0mm 14 58.900 63.612
7 ф76 x 2,2mm 6 43.700 47.196
ф76 x 3,0mm 8 56.900 61.452
ф76 x 4,0mm 10 78.900 85.212
8 ф90 x 2,0mm 4 46.800 50.544
ф90 x 2,6mm 5 60.300 65.124
ф90 x 2,9mm 6 67.700 73.116
ф90 x 3,8mm 9 87.500 94.500
ф90 x 5,0mm 12 112.800 121.824
9 ф114 x 2,0mm 3 60.300 65.124
ф114 x 2,6mm 5 78.100 84.348
ф114 x 3,2mm 6 95.400 103.032
ф114 x 4,0mm 7 118.800 128.304
ф114 x 5,0mm 9 146.300 158.004
ф114 x 7,0mm 12 210.700 227.556
10 ф168 x 3,5mm 4 160.900 173.772
ф168 x 4,3mm 5 188.100 203.148
ф168 x 7,0mm 9 302.700 326.916
ф168 x 9,0mm 12 422.700 456.516
11 ф220 x 5,1mm 4 291.100 314.388
ф220 x 6,5mm 6 389.800 420.984
ф220 x 8,7mm 9 488.400 527.472
12 Ống lọc ф49 x 2,0mm 37.000 39.960
Ống lọc ф60 x 2,0mm 44.700 48.276
BẢNG GIÁ ỐNG uPVC
Áp dụng từ ngày 10/02/2022  ỐNG HỆ MÉT (TCVN 6151, ISO 4422)
Số Tên hàng PN Đơn giá (đồng/mét)
TT (bar) Chưa thuế Thanh toán
1 ф110 x 3,2mm 6 99.900 107.892
ф110 x 4,2mm 8 127.600 137.808
ф110 x 5,3mm 10 158.800 171.504
2 ф140 x 3,5mm 5 127.400 137.592
ф140 x 4,1mm 6 161.000 173.880
ф140 x 6,7mm 10 253.700 273.996
3 ф160 x 4,7mm 6 209.300 226.044
ф160 x 6,2mm 8 269.800 291.384
ф160 x 7,7mm 10 332.500 359.100
4 ф200 x 5,9mm 6 325.900 351.972
ф200 x 7,7mm 8 420.300 453.924
ф200 x 9,6mm 10 516.200 557.496
5 ф225 x 6,6mm 6 409.900 442.692
ф225 x 10,8mm 10 651.800 703.944
6 ф250 x 7,3mm 6 503.800 544.104
ф250 x 11,9mm 10 797.500 861.300
7 ф280 x 8,2mm 6 632.800 683.424
ф280 x 13,4mm 10 1.006.000 1.086.480
8 ф315 x 6,2mm 4 541.200 584.496
ф315 x 9,2mm 6 797.200 860.976
ф315 x 15,0mm 10 1.264.100 1.365.228
9 ф355 x 10,9mm 6 1.095.100 1.182.708
ф355 x 16,9mm 10 1.780.100 1.922.508
10 ф400 x 11,7mm 6 1.280.200 1.382.616
ф400 x 19,1mm 10 2.043.800 2.207.304
11 ф450 x 11,0mm 5 1.400.600 1.512.648
ф450 x 21,5mm 10 2.683.000 2.897.640
12 ф500 x 12,3mm 5 1.740.000 1.879.200
ф500 x 23,9mm 10 3.309.600 3.574.368
13 ф560 x 21,4mm 8 3.363.800 3.632.904
ф560 x 26,7mm 10 4.147.400 4.479.192
14 ф630 x 24,1mm 8 4.141.000 4.472.280
ф630 x 30,0mm 10 5.234.000 5.652.720
ỐNG NỐI VỚI ỐNG GANG (AS 1477 CIOD)
Số Tên hàng PN Đơn giá (đồng/mét)
TT (bar) Chưa thuế Thanh toán
1 ф100 x 6,7mm 12 209.400 226.152
2 ф150 x 9,7mm 12 442.400 477.792
ỐNG NỐI VỚI ỐNG GANG  (ISO 2531 CIOD)
Số Tên hàng PN Đơn giá (đồng/mét)
TT (bar) Chưa thuế Thanh toán
1 ф200 x 9,7mm 10 565.300 610.524
2 ф200 x 11,4mm 12,5 658.900 711.612

 

Số Tên hàng PN Đơn giá (đồng/mét) Số Tên
hàng
PN Đơn giá (đồng/mét)
TT (bar) Chưa thuế Thanh toán TT (bar) Chưa thuế Thanh toán
1 Co 21 2.500 2.700 7 21 3.400 3.672
27 4.100 4.428 27 5.500 5.940
34 5.700 6.156 34 8.900 9.612
42 6.800 7.344 42 11.900 12.852
49 13.800 14.904 49 17.500 18.900
60 M 8.100 8.748 60M 10.600 11.448
60 D 22.000 23.760 60D 30.100 32.508
73 21.800 23.544 73 27.700 29.916
75 21.800 23.544 75 27.700 29.916
76 21.800 23.544 76 27.700 29.916
90 M 23.100 24.948 90 M 31.100 33.588
90 D 54.900 59.292 90 D 75.900 81.972
110 45.900 49.572 110 64.900 70.092
114 D 47.600 51.408 114 M 59.000 63.720
114 M 126.700 136.836 114 D 154.800 167.184
140 M 90.300 97.524 140 M 120.600 130.248
168 M 132.200 142.776 140 D 262.800 283.824
220M 401.300 433.404 168 M 160.500 173.340
2 Co RT 21 2.600 2.808 168 D 555.500 599.940
27 3.900 4.212 200 D 1.199.000 1.294.920
3 Co RT thau 21 12.200 13.176 8 Tê giảm 27 x 21 D 4.100 4.428
27 20.600 22.248 34 x 21 D 6.300 6.804
4 Co RN thau 21 16.800 18.144 34 x 27 D 7.400 7.992
27 28.100 30.348 42 x 21 D 8.900 9.612
5 Y 60 M 20.500 22.140 42 x 27 D 8.900 9.612
60 D 49.600 53.568 42 x 34 D 10.000 10.800
90 M 42.800 46.224 49 x 21 D 11.900 12.852
90 D 117.700 127.116 49 x 27 D 12.900 13.932
114 M 70.100 75.708 49 x 34 D 14.200 15.336
114 D 194.800 210.384 49 x 42 D 15.800 17.064
140 D 399.600 431.568 60 x 21 D 18.900 20.412
168 D 568.900 614.412 60 x 27 D 20.900 22.572
6 Y giảm 76 x 60 D 62.400 67.392 60 x 34 D 19.500 21.060
90 x 60 M 24.900 26.892 60 x 42 D 21.800 23.544
90 x 60 D 90.900 98.172 60 x 49 D 24.900 26.892
114 x 60 M 43.700 47.196 76 x 60 D 43.900 47.412
114 x 60 D 152.700 164.916 90 x 34 D 46.400 50.112
114 x 90 M 53.000 57.240 90 x 42 D 54.500 58.860
114 x 90 D 179.700 194.076 90 x 49 D 54.500 58.860
140 x 60 M 79.300 85.644 90 x 60 D 55.800 60.264
140 x 60 D 275.300 297.324 114 x 60 D 102.200 110.376
140 x 90 M 133.100 143.748 114 x 90 D 117.600 127.008
140 x 90 D 202.200 218.376 168 x 90 D 367.700 397.116
140 x 114 D 300.400 324.432 9 Tê cong 60 M 13.200 14.256
168 x 60 D 407.800 440.424 90 M 32.300 34.884
168 x 90 M 150.300 162.324 114 M 61.400 66.312
168 x 90 D 347.700 375.516 10 Bít 60 D 10.600 11.448
168 x 114 M 198.200 214.056 90 D 24.900 26.892
168 x 114 D 407.400 439.992 114 D 53.100 57.348
220 x 90 D 726.000 784.080 168 D 154.000 166.320
220 x 114 D 810.700 875.556
11 Lơi 21 D 2.300 2.484 15 Rút 27 x 21 D 2.500 2.700
27 D 3.400 3.672 34 x 21 D 3.200 3.456
34 D 5.500 5.940 34 x 27 D 3.600 3.888
42 D 7.600 8.208 42 x 21 D 4.600 4.968
49 D 11.700 12.636 42 x 27 D 4.800 5.184
60 M 5.900 6.372 42 x 34 D 5.600 6.048
60 D 17.900 19.332 49 x 21 D 6.500 7.020
90 M 19.300 20.844 49 x 27 D 6.900 7.452
90 D 41.000 44.280 49 x 34 D 7.600 8.208
110 M 36.100 38.988 49 x 42 D 8.100 8.748
110 D 69.600 75.168 60 x 21 D 9.800 10.584
114 M 37.600 40.608 60 x 27 D 10.300 11.124
114 D 85.700 92.556 60 x 34 D 11.200 12.096
160 D 178.600 192.888 60 x 42 D 11.900 12.852
168 D 290.400 313.632 60 x 49 D 12.200 13.176
12 Nối 21 D 2.000 2.160 90 x 27 D 24.100 26.028
27 D 2.600 2.808 90 x 34 D 24.200 26.136
34 D 4.500 4.860 90 x 42 D 24.400 26.352
42 D 6.200 6.696 90 x 49 D 24.300 26.244
49 D 9.600 10.368 90 x 60 D 24.900 26.892
60 D 14.700 15.876 114 x 49 D 48.200 52.056
90 D 32.200 34.776 114 x 60 D 48.800 52.704
114 D 63.800 68.904 114 x 90 D 54.600 58.968
13 Nối răng ngoài 21 D 1.700 1.836 16 Bít xả 60 24.400 26.352
27 D 2.500 2.700 90 61.400 66.312
34 D 4.400 4.752 114 97.600 105.408
42 D 6.300 6.804 168 289.800 312.984
14 Tê cong giảm 90 x 60 51.700 55.836 17 Con thỏ 60 38.000 41.040
114 x 60 68.300 73.764 90 59.400 64.152
114 x 90 85.000 91.800 114 144.700 156.276
140 x 60 D 272.300 294.084 18 Bít răng
ngoài
27 1.200 1.296
140 x 90 D 305.800 330.264 34 1.300 1.404
140 x 114 D 400.100 432.108 19 Nối răng trong 21 D 2.000 2.160
160 x 110 D 634.000 684.720 27 D 2.900 3.132
168 x 90 D 496.500 536.220 34 D 4.500 4.860
168 x 114 D 607.400 655.992 42 D 6.100 6.588


Bảng giá phụ kiện CPVC Minh Hùng

Đơn giá ống nhựa HDPE Minh Hùng

Số Tên hàng PN Đơn giá (đồng/mét) Số Tên hàng PN Đơn giá (đồng/mét)
TT (bar) Chưa thuế Thanh toán TT (bar) Chưa thuế Thanh toán
1 ф20 x 2,0mm 16 7.800 8.424 10 ф125 x 7,4mm 10 186.800 201.744
ф20 x 2,3mm 20 9.000 9.720 ф125 x 9,2mm 12,5 228.200 246.456
ф20 x 3,0mm 25 11.000 11.880 ф125 x 11,4mm 16 276.300 298.404
2 ф25 x 2,0mm 12,5 10.000 10.800 ф125 x 14,0mm 20 336.300 363.204
ф25 x 2,3mm 16 11.500 12.420 11 ф140 x 6,7mm 8 191.600 206.928
ф25 x 3,0mm 20 14.200 15.336 ф140 x 8,3mm 10 234.500 253.260
3 ф32 x 2,0mm 10 13.100 14.148 ф140 x 10,3mm 12,5 285.700 308.556
ф32 x 2,4mm 12,5 15.500 16.740 ф140 x 12,7mm 16 344.400 371.952
ф32 x 3,0mm 16 18.700 20.196 ф140 x 15,7mm 20 420.600 454.248
ф32 x 3,6mm 20 22.000 23.760
4 ф40 x 2,4mm 10 19.700 21.276 12 ф160 x 7,7mm 8 251.300 271.404
ф40 x 3,0mm 12,5 23.900 25.812 ф160 x 9,5mm 10 306.000 330.480
ф40 x 3,7mm 16 28.900 31.212 ф160 x 11,8mm 12,5 373.000 402.840
ф40 x 4,5mm 20 34.400 37.152 ф160 x 14,6mm 16 452.100 488.268
5 ф50 x 2,4mm 8 25.100 27.108 ф160 x 17,9mm 20 551.600 595.728
ф50 x 3,0mm 10 30.400 32.832
ф50 x 3,7mm 12,5 37.000 39.960 13 ф200 x 7,7mm 6 317.500 342.900
ф50 x 4,6mm 16 44.900 48.492 ф200 x 9,6mm 8 391.300 422.604
ф50 x 5,6mm 20 53.200 57.456 ф200 x 11,9mm 10 477.600 515.808
6 ф63 x 3,0mm 8 39.400 42.552 ф200 x 14,7mm 12,5 580.600 627.048
ф63 x 3,8mm 10 48.500 52.380 ф200 x 18,2mm 16 704.800 761.184
ф63 x 4,7mm 12,5 58.900 63.612
ф63 x 5,8mm 16 71.000 76.680 14 ф225 x 8,6mm 6 398.900 430.812
ф63 x 7,1mm 20 85.000 91.800 ф225 x 10,8mm 8 494.400 533.952
7 ф75 x 3,6mm 8 55.600 60.048 ф225 x 13,4mm 10 605.800 654.264
ф75 x 4,5mm 10 68.400 73.872 ф225 x 16,6mm 12,5 737.300 796.284
ф75 x 5,6mm 12,5 83.400 90.072 ф225 x 20,5mm 16 892.000 963.360
ф75 x 6,8mm 16 99.100 107.028
ф75 x 8,4mm 20 119.500 129.060 15 ф250 x 9,6mm 6 494.300 533.844
8 ф90 x 4,3mm 8 79.800 86.184 ф250 x 11,9mm 8 605.100 653.508
ф90 x 5,4mm 10 98.400 106.272 ф250 x 14,8mm 10 742.400 801.792
ф90 x 6,7mm 12,5 119.500 129.060 ф250 x 18,4mm 12,5 908.300 980.964
ф90 x 8,2mm 16 143.600 155.088 ф250 x 22,7mm 16 1.097.100 1.184.868
ф90 x 10,1mm 20 172.300 186.084
9 ф110 x 5,3mm 8 119.700 129.276 16 ф280 x 10,7mm 6 616.600 665.928
ф110 x 6,6mm 10 146.400 158.112 ф280 x 13,4mm 8 763.800 824.904
ф110 x 8,1mm 12,5 177.100 191.268 ф280 x 16,6mm 10 92.700 100.116
ф110 x 10,0mm 16 213.000 230.040 ф280 x 20,6mm 12,5 1.138.000 1.229.040
ф110 x 12,3mm 20 262.300 283.284 ф280 x 25,4mm 16 1.375.400 1.485.432

 

Số Tên hàng PN Đơn giá (đồng/mét) Số Tên hàng PN Đơn giá (đồng/mét)
TT (bar) Chưa thuế Thanh toán TT (bar) Chưa thuế Thanh toán
17 ф315 x 12,1mm 6 785.500 848.340 23 ф630 x 24,1mm 6 3.425.400 3.699.432
ф315 x 15,0mm 8 959.900 1.036.692 ф630 x 30,0mm 8 4.211.100 4.547.988
ф315 x 18,7mm 10 1.181.200 1.275.696 ф630 x 37,4mm 10 5.183.500 5.598.180
ф315 x 23,2mm 12,5 1.442.300 1.557.684 ф630 x 46,3mm 12,5 6.313.400 6.818.472
ф315 x 28,6mm 16 1.741.000 1.880.280 ф630 x 57,2mm 16 7.167.500 7.740.900
18 ф355 x 13,6mm 6 992.600 1.072.008 24 ф710 x 27,2mm 6 4.360.100 4.708.908
ф355 x 16,9mm 8 1.218.700 1.316.196 ф710 x 33,9mm 8 5.369.500 5.799.060
ф355 x 21,1mm 10 1.503.200 1.623.456 ф710 x 42,1mm 10 6.586.500 7.113.420
ф355 x 26,1mm 12,5 1.828.500 1.974.780 ф710 x 52,2mm 12,5 8.032.200 8.674.776
ф355 x 32,2mm 16 2.209.900 2.386.692 ф710 x 64,5mm 16 9.723.700 10.501.596
19 ф400 x 15,3mm 6 1.258.800 1.359.504 25 ф800 x 30,6mm 6 5.522.100 5.963.868
ф400 x 19,1mm 8 1.554.100 1.678.428 ф800 x 38,1mm 8 6.805.900 7.350.372
ф400 x 23,7mm 10 1.899.900 2.051.892 ф800 x 47,4mm 10 8.351.900 9.020.052
ф400 x 29,4mm 12,5 2.319.000 2.504.520 ф800 x 58,8mm 12,5 10.188.700 11.003.796
ф400 x 36,3mm 16 2.805.900 3.030.372 ф800 x 72,6mm 16 12.331.600 13.318.128
20 ф450 x 17,2mm 6 1.591.500 1.718.820 26 ф900 x 34,4mm 6 6.984.200 7.542.936
ф450 x 21,5mm 8 1.965.400 2.122.632 ф900 x 42,9mm 8 8.611.500 9.300.420
ф450 x 26,7mm 10 2.407.100 2.599.668 ф900 x 53,3mm 10 10.564.900 11.410.092
ф450 x 33,1mm 12,5 2.937.500 3.172.500 ф900 x 66,2mm 12,5 12.907.700 13.940.316
ф450 x 40,9mm 16 3.553.100 3.837.348 ф900 x 81,7mm 16 15.609.200 16.857.936
21 ф500 x 19,1mm 6 1.963.000 2.120.040 27 ф1.000 x 38,2mm 6 8.618.000 9.307.440
ф500 x 23,9mm 8 2.425.000 2.619.000 ф1.000 x 47,7mm 8 10.639.300 11.490.444
ф500 x 29,7mm 10 2.974.000 3.211.920 ф1.000 x 59,3mm 10 13.057.200 14.101.776
ф500 x 36,8mm 12,5 3.625.000 3.915.000 ф1.000 x 72,5mm 12,5 15.721.300 16.979.004
ф500 x 45,4mm 16 4.384.000 4.734.720 ф1.000 x 90,2mm 16 19.164.100 20.697.228
22 ф560 x 21.4mm 6 2.703.500 2.919.780 28 ф1.200 x 45,9mm 6 12.412.400 13.405.392
ф560 x 26.7mm 8 3.333.500 3.600.180 ф1.200 x 57,2mm 8 15.313.400 16.538.472
ф560 x 33,2mm 10 4.092.500 4.419.900 ф1.200 x 67,9mm 10 17.985.900 19.424.772
ф560 x 41,2mm 12,5 4.994.900 5.394.492 ф1.200 x 88,2mm 12,5 22.924.600 24.758.568
ф560 x 50,8mm 16 6.032.800 6.515.424


Bảng giá ống nhựa UPVC Minh Hùng


Bảng giá ống nhựa và phụ kiện PPR Minh Hùng

BẢNG GIÁ ỐNG VÀ PHỤ TÙNG PP-R
Áp dụng từ ngày 10/02/2022
DẪN NƯỚC SẠCH VÀ CHỊU NHIỆT (DIN 8007:2008 & DIN 8078:1996)
Số Tên hàng PN Đơn giá (đồng/mét) Số Tên hàng PN Đơn giá (đồng/mét)
TT (bar) Chưa thuế Thanh toán TT (bar) Chưa thuế Thanh toán
1 ф20 x 1,9 mm 10 18.100 19.548 1 Co 20 20 5.400 5.832
ф20 x 2,8 mm 16 23.600 25.488 25 20 7.200 7.776
ф20 x 3,4 mm 20 26.700 28.836 32 20 12.400 13.392
2 ф25 x 2,3 mm 10 27.500 29.700 40 20 20.600 22.248
ф25 x 3,5 mm 16 43.600 47.088 50 20 35.800 38.664
ф25 x 4,2 mm 20 47.300 51.084 63 20 109.700 118.476
3 ф32 x 2,9 mm 10 50.100 54.108 2
ф32 x 4,4 mm 16 59.000 63.720 20 20 6.300 6.804
ф32 x 5,4 mm 20 69.100 74.628 25 20 9.800 10.584
4 ф40 x 3,7 mm 10 67.200 72.576 32 20 16.000 17.280
ф40 x 5,5 mm 16 80.000 86.400 40 20 35.000 37.800
ф40 x 6,7 mm 20 107.100 115.668 50 20 51.400 55.512
5 ф50 x 4,6 mm 10 98.500 106.380 63 123.300 133.164
ф50 x 6,9 mm 16 127.200 137.376
ф50 x 8,3 mm 20 166.500 179.820 3 Lơi 20 20 4.500 4.860
6 ф63 x 5,8 mm 10 157.100 169.668 25 20 7.200 7.776
ф63 x 8,6 mm 16 200.000 216.000 32 20 10.800 11.664
ф63 x 10,5 mm 20 262.800 283.824 40 20 21.400 23.112
7 ф75 x 6,8 mm 10 219.400 236.952 50 20 41.000 44.280
ф75 x 10,3 mm 16 272.000 293.760 63 20 95.000 102.600
ф75 x 12,5 mm 20 372.700 402.516
8 ф90 x 8,2 mm 10 318.400 343.872 4 Nối 20 20 2.900 3.132
ф90 x 12,3 mm 16 380.000 410.400 25 20 4.800 5.184
ф90 x 15,0 mm 20 543.100 586.548 32 20 7.400 7.992
9 ф110 x 10,0 mm 10 509.200 549.936 40 20 11.900 12.852
ф110 x 15,1 mm 16 580.000 626.400 50 20 21.600 23.328
ф110 x 18,3 mm 20 804.200 868.536 63 20 45.200 48.816


Tải bảng giá ống nhựa và phụ kiện PPR Minh Hùng

Bảng giá ống nhựa HDPE Minh Hùng

Tải bảng giá ống nhựa HDPE Minh Hùng

Bảng giá phụ kiện ống HDPE Minh Hùng

Tải bảng giá phụ kiện HDPE Minh Hùng

Điện Nước Tiến Thành – Đại lý ống nhựa Minh Hùng

Điện Nước Tiến Thành là nhà phần phối trực tiếp ống nhựa Minh Hùng đảm bảo cung cấp ống nhựa chất lượng với giá chiết khấu cạnh tranh nhất trên thị trường

Quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá ống nhựa Minh Hùng với CHIẾT KHẤU CAO NHẤT

Hotline: 0877 381 381

Email: ktctytienthanh@gmail.com

Địa Chỉ: 222/10/2 Trường Chinh, khu phố 6, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh

Tham khảo bàng giá ống nhựa và phụ kiện khác:

Form báo giá ống nhựa minh hùng chiết khấu cao



    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

    Liên hệ ngay để nhận báo giá chiết khấu cao
    Liên hệ với chúng tôi! để nhận báo giá chiết khấu cao
    Liên hệ với chúng tôi! để nhận báo giá chiết khấu cao