Bảng Giá Ống Nhựa Minh Hùng 2022 Chiết Khấu Cao

bang-gia-ong-nhua-minh-hung-2022

Trang chủ » Bảng giá ống nhựa » Bảng Giá Ống Nhựa Minh Hùng 2022 Chiết Khấu Cao

5/5 - (82 bình chọn)

Nhu cầu sử dụng ống nhựa Minh Hùng ngày một nhiều. Bởi, ống nhựa có chất lượng tốt, độ bền cao, cách điện tốt và khá nhẹ. Đặc biệt, giá bán ống nhựa của công ty cũng vô cùng phải chăng. Nếu bạn quan tâm và muốn tham khảo bảng giá ống nhựa Minh Hùng, hãy theo dõi bài viết sau.

Giới thiệu về hãng ống nhựa Minh Hùng

Trải qua 31 năm hình thành và phát triển, Minh Hùng đã trở thành một trong những cái tên quen thuộc và gắn bó lâu năm trong lĩnh vực ngành nhựa. Từ khi thành lập đến nay, công ty đã không ngừng nghiên cứu, sản xuất ra nhiều sản phẩm chất lượng, thỏa mãn nhu cầu sử dụng của khách hàng. Mà hơn hết, đã giữ vững được vị trí riêng của mình trên thị trường đang ngày một cạnh tranh khốc liệt.

Hiện nay, ống nhựa Minh Hùng mang đến nhiều sản phẩm ống nước, phụ kiện ống nước đa dạng với chất lượng tốt, bền, đẹp với giá cả vô cùng phải chăng, cạnh tranh trên thị trường. Lựa chọn sử dụng ống nhựa Minh Hùng trong thi công xây dựng, nghĩa là bạn đã tìm được người bạn đồng hành lâu năm với mình.

Bảng giá ống nhựa Minh Hùng 2022

Dưới đây là bảng giá ống nhựa Minh Hùng tham khảo từ nhà sản xuất. Quý khách vui lòng liên hệ với Điện Nước Tiến Thành để nhận được bảng giá giá chiết khấu cao!

Báo giá chiết khấu

Bảng giá ống nhựa CPVC Minh Hùng

Ống nhựa cpvc Minh Hùng sử dụng chất liệu nhựa dẻo được sản xuất bằng cách clo hóa nhựa polyvinyl clorua. Dưới tác động của bức xạ nhiệt, đã đẩy hàm lượng clo lên tới 67%, thế nên ống nhựa cpvc sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Tuổi thọ của ống cao, thậm chí lên tới 50 năm. Mặt khác, so với ống kim loại, thì ống nhựa cpvc Minh Hùng mỏng, nhẹ hơn, dễ lắp đặt hơn.

Số TT  Tên Sản phẩm PN Đơn giá (đồng/mét)
bar (psi) Giá chưa thuế Giá thanh toán
1 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф21 x 2,8 mm 41 (600) 54.500 59.950
2 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф21 x 3,7 mm 59 (850) 67.000 73.700
3 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф27 x 2,9 mm 33 (480) 73.000 80.300
4 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф27 x 3,9 mm 48 (690) 92.000 101.200
5 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф34 x 3,4 mm 31 (450) 106.500 117.150
6 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф34 x 4,6 mm 43 (630) 136.000 149.600
7 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф42 x 3,6 mm 26 (370) 145.000 159.500
8 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф42 x 4,9 mm 36 (520) 189.5000 208.450
9 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф49 x 3,7 mm 23 (330) 172.5000 189.750
10 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф49 x 5,1 mm 32 (470) 228. 000 250.800
11 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф60 x 3,9 mm 19 (280) 229.5000 252.450
12 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф60 x 5,5 mm 28 (400) 313.5000 344.850
13 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф73 x 5,2 mm 21 (300) 365.5000 402.050
14 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф73 x 7,0 mm 29 (420) 475. 000 522.5.000
15 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф90 x 5,5 mm 18 (260) 475. 000 522.5.000
16 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф90 x 7,6 mm 26 (370) 640. 000 704.000
17 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф114 x 6,0 mm 15 (220) 675. 000 742.500
18 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф114 x 8,6 mm 22 (320) 940. 000 1.034.000
19 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф140 x 6,6 mm 13 (190) 905. 000 995.500
20 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф140 x 9,5 mm 20 (290) 1.270.000 1.397.000
21 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф168 x 7,1 mm 12 (180) 1.130.000 1.243.000
22 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng ф168 x 11,0 mm 19 (280) 1.700.000 1.870.000
23 Ống nhựa Cpvc Minh Hùng  ф25 x 2,8 mm PN 25 bar 66.000 72.600
24 Keo dán Ống nhựa Cpvc 200 gr 78.000 85.800

Bảng giá ống nhựa PVC Minh Hùng

BẢNG GIÁ ỐNG uPVC
(Áp dụng từ ngày 01/06/2022)
ỐNG HỆ INCH (TCVN 6150 – 2, ISO 161 – 2, BS 3505, ASTM D2241)
Số Tên hàng PN Đơn giá (đồng/mét)
TT Bar Chưa thuế Thanh toán
1 φ21 x 1.4mm 12 8.000 8.640
φ21 x 1.6mm 15 8.800 9.504
φ21 x 2.0mm 18 10.800 11.664
2 φ27 x 1.6mm 12 11.000 11.880
φ27 x 1.8mm 15 12.400 13.392
φ27 x 2.2mm 18 15.000 16.200
3 φ34 x 1.4mm 6 12.300 13.284
φ34 x 1.8mm 9 15.700 16.956
φ34 x 2.0mm 12 17.400 18.792
4 φ42 x 1.8mm 9 19.900 21.492
φ42 x 2.1mm 10 23.000 24.840
φ42 x 2.4mm 12 26.400 28.512
5 φ49 x 1.8mm 6 22.800 24.624
φ49 x 2.0mm 9 25.100 27.108
φ49 x 2.4mm 10 30.100 32.508
6 φ60 x 1.8mm 5 28.700 30.996
φ60 x 2.0mm 6 31.900 34.452
φ60 x 2.5mm 9 38.400 41.472
φ60 x 3.0mm 10 46.600 50.328
φ60 x 3.5mm 12 54.200 58.536
φ60 x 4.0mm 14 58.900 63.612
7 φ76 x 2.2mm 6 44.600 48.168
φ76 x 3.0mm 8 57.900 62.532
φ76 x 4.0mm 10 78.900 85.212
8 φ90 x 2.0mm 4 47.500 51.300
φ90 x 2.6mm 5 61.400 66.312
φ90 x 2.9mm 6 68.900 74.412
φ90 x 3.8mm 9 89.100 96.228
φ90 x 5.0mm 12 114.800 123.984
9 φ114 x 2.0mm 3 61.500 66.420
φ114 x 2.6mm 5 79.600 85.968
φ114 x 3.2mm 6 97.100 104.868
φ114 x 4.0mm 7 120.900 130.572
φ114 x 5.0mm 9 146.400 158.112
φ114 x 7.0mm 12 214.700 231.876
CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA MINH HÙNG
Văn phòng: 103/7 Ao Đôi – Phường Bình Trị Đông A – Quận Bình Tân – TP HCM.
Nhà máy: Đường số 5  – KCN Tân Đô – Xã Đức Hòa Hạ – Huyện Đức Hòa – Tỉnh Long An
10 φ168 x 3.5mm 4 164.000 177.120
φ168 x 4.3mm 5 191.600 206.928
φ168 x 5.0mm 6 234.900 253.692
φ168 x 7.3mm 9 320.000 345.600
φ168 x 9.0mm 12 431.000 465.480
11 φ220 x 5.1mm 4 296.500 320.220
φ220 x 6.5mm 6 397.000 428.760
φ220 x 8.7mm 9 497.300 537.084
φ220 x 12.0mm 12 683.800 738.504
12 Ống lọc φ49 x 2.0mm 37.000 39.960
Ống lọc φ60 x 2.0mm 44.700 48.276
BẢNG GIÁ ỐNG uPVC NỐI VỚI ỐNG GANG
(Áp dụng từ ngày 01/06/2022)
ỐNG HỆ CIOD (AS/NZS 1477:2017)
Số Tên hàng PN Đơn giá (đồng/mét)
TT Bar Chưa thuế Thanh toán
1 φ100 x 6.7mm 12 213.300 230.364
φ150 x 9.7mm 12 450.500 486.540
ỐNG HỆ CIOD (ISO 2531:2009)
Số Tên hàng PN Đơn giá (đồng/mét)
TT Bar Chưa thuế Thanh toán
2 φ200 x 9.7mm 10 575.600 621.648
φ200 x 11.4mm 12 671.000 724.680
BẢNG GIÁ ỐNG uPVC
(Áp dụng từ ngày 01/06/2022)
ỐNG HỆ MÉT (TCVN 6151, ISO 4422)
Số Tên hàng PN Đơn giá (đồng/mét)
TT Bar Chưa thuế Thanh toán
1 φ110 x 3.2mm 6 101.600 109.728
φ110 x 4.2mm 8 129.800 140.184
φ110 x 5.3mm 10 161.800 174.744
2 φ140 x 3.5mm 5 129.800 140.184
φ140 x 4.1mm 6 164.000 177.120
φ140 x 6.7mm 10 258.300 278.964
φ140 x 7.5mm 11 293.800 317.304
3 φ160 x 4.0mm 5 181.900 196.452
φ160 x 4.7mm 6 213.200 230.256
φ160 x 6.2mm 8 274.800 296.784
φ160 x 7.7mm 10 338.600 365.688
4 φ200 x 3.9mm 4 219.800 237.384
φ200 x 5.9mm 6 331.900 358.452
φ200 x 9.6mm 10 525.600 567.648
φ200 x 11.9mm 12,5 647.100 698.868
5 φ225 x 6.6mm 6 417.200 450.576
φ225 x 10.8mm 10 663.500 716.580
φ225 x 13.4mm 12,5 816.600 881.928
6 φ250 x 6.2mm 5 437.400 472.392
φ250 x 7.3mm 6 513.000 554.040
φ250 x 11.9mm 10 812.000 876.960
φ250 x 14.8mm 12,5 1.005.600 1.086.048
7 φ280 x 8.2mm 6 644.400 695.952
φ280 x 13.4mm 10 1.024.300 1.106.244
8 φ315 x 6.2mm 4 551.500 595.620
φ315 x 9.2mm 6 811.700 876.636
φ315 x 15.0mm 10 1.287.100 1.390.068
φ315 x 18.7mm 12,5 1.456.400 1.572.912
9 φ355 x 10.9mm 6 1.115.000 1.204.200
φ355 x 16.9mm 10 1.779.400 1.921.752
10 φ400 x 11.7mm 6 1.303.500 1.407.780
φ400 x 19.1mm 10 2.081.000 2.247.480
11 φ450 x 11.0mm 5 1.427.300 1.541.484
φ450 x 21.5mm 10 2.731.900 2.950.452
12 φ500 x 12.3mm 5 1.773.200 1.915.056
φ500 x 23.9mm 10 3.369.700 3.639.276
13 φ560 x 21.4mm 8 3.327.800 3.594.024
φ560 x 26.7mm 10 4.222.800 4.560.624
14 φ630 x 24.1mm 8 4.216.300 4.553.604
φ630 x 30.0mm 10 5.329.200 5.755.536

Bảng giá phụ kiện CPVC Minh Hùng

Đơn giá ống nhựa HDPE Minh Hùng

BẢNG GIÁ ỐNG HDPE
(Áp dụng từ ngày 01/06/2022)
PE 100 (ISO 4427:2007, TCVN 7305:2008)
Số Tên hàng PN Đơn giá (đồng/mét)
TT Bar Chưa thuế Thanh toán
1 φ20 x 2.0mm 16 7.800 8.424
φ20 x 2.3mm 20 9.000 9.720
φ20 x 3.0mm 25 11.000 11.880
2 φ25 x 2.0mm 12,5 10.000 10.800
φ25 x 2.3mm 16 11.500 12.420
φ25 x 3.0mm 20 14.200 15.336
3 φ32 x 2.0mm 10 13.100 14.148
φ32 x 2.4mm 12,5 15.500 16.740
φ32 x 3.0mm 16 18.700 20.196
φ32 x 3.6mm 20 22.000 23.760
4 φ40 x 2.4mm 10 19.700 21.276
φ40 x 3.0mm 12,5 23.900 25.812
φ40 x 3.7mm 16 28.900 31.212
φ40 x 4.5mm 20 34.400 37.152
5 φ50 x 2.4mm 8 25.100 27.108
φ50 x 3.0mm 10 30.400 32.832
φ50 x 3.7mm 12,5 37.000 39.960
φ50 x 4.6mm 16 44.900 48.492
φ50 x 5.6mm 20 53.200 57.456
6 φ63 x 3.0mm 8 39.400 42.552
φ63 x 3.8mm 10 48.500 52.380
φ63 x 4.7mm 12,5 58.900 63.612
φ63 x 5.8mm 16 71.000 76.680
φ63 x 7.1mm 20 85.000 91.800
7 φ75 x 3.6mm 8 55.600 60.048
φ75 x 4.5mm 10 68.400 73.872
φ75 x 5.6mm 12,5 83.400 90.072
φ75 x 6.8mm 16 99.100 107.028
φ75 x 8.4mm 20 119.500 129.060
8 φ90 x 4.3mm 8 79.800 86.184
φ90 x 5.4mm 10 98.400 106.272
φ90 x 6.7mm 12,5 119.500 129.060
φ90 x 8.2mm 16 143.600 155.088
9 φ110 x 5.3mm 8 119.700 129.276
φ110 x 6.6mm 10 146.400 158.112
φ110 x 8.1mm 12,5 177.100 191.268
φ110 x 10.0mm 16 213.000 230.040
φ110 x 12.3mm 20 262.300 283.284
10 φ125 x 6.0mm 8 153.000 165.240
φ125 x 7.4mm 10 186.800 201.744
φ125 x 9.2mm 12,5 228.200 246.456
φ125 x 11.4mm 16 276.300 298.404
11 φ140 x 5.4mm 6 156.700 169.236
φ140 x 6.7mm 8 191.600 206.928
φ140 x 8.3mm 10 234.500 253.260
φ140 x 10.3mm 12,5 285.700 308.556
φ140 x 12.7mm 16 344.400 371.952
12 φ160 x 6.2mm 6 205.600 222.048
φ160 x 7.7mm 8 251.300 271.404
φ160 x 9.5mm 10 306.000 330.480
φ160 x 11.8mm 12,5 373.000 402.840
φ160 x 14.6mm 16 452.100 488.268
13 φ180 x 6.9mm 6 256.000 276.480
φ180 x 8.6mm 8 315.800 341.064
φ180 x 10.7mm 10 387.100 418.068
φ180 x 13.3mm 12,5 473.400 511.272
φ180 x 16.4mm 16 571.500 617.220
14 φ200 x 7.7mm 6 317.500 342.900
φ200 x 9.6mm 8 391.300 422.604
φ200 x 11.9mm 10 477.600 515.808
φ200 x 14.7mm 12,5 580.600 627.048
φ200 x 18.2mm 16 704.800 761.184
15 φ225 x 8.6mm 6 398.900 430.812
φ225 x 10.8mm 8 494.400 533.952
φ225 x 13.4mm 10 605.800 654.264
φ225 x 16.6mm 12,5 737.300 796.284
φ225 x 20.5mm 16 892.000 963.360
16 φ250 x 9.6mm 6 494.300 533.844
φ250 x 11.9mm 8 605.100 653.508
φ250 x 14.8mm 10 742.400 801.792
φ250 x 18.4mm 12,5 908.300 980.964
φ250 x 22.7mm 16 1.097.100 1.184.868
17 φ280 x 10.7mm 6 616.600 665.928
φ280 x 13.4mm 8 763.800 824.904
φ280 x 16.6mm 10 932.700 1.007.316
φ280 x 20.6mm 12,5 1.138.000 1.229.040
φ280 x 25.4mm 16 1.375.400 1.485.432
Số Tên hàng PN Đơn giá (đồng/mét)
TT Bar Chưa thuế Thanh toán
18 φ315 x 12.1mm 6 785.500 848.340
φ315 x 15.0mm 8 959.900 1.036.692
φ315 x 18.7mm 10 1.181.200 1.275.696
φ315 x 23.2mm 12,5 1.442.300 1.557.684
φ315 x 28.6mm 16 1.741.000 1.880.280
19 φ355 x 13.6mm 6 992.600 1.072.008
φ355 x 16.9mm 8 1.218.700 1.316.196
φ355 x 21.1mm 10 1.503.200 1.623.456
φ355 x 26.1mm 12,5 1.828.500 1.974.780
φ355 x 32.2mm 16 2.209.900 2.386.692
20 φ400 x 15.3mm 6 1.258.800 1.359.504
φ400 x 19.1mm 8 1.554.100 1.678.428
φ400 x 23.7mm 10 1.899.900 2.051.892
φ400 x 29.4mm 12,5 2.319.000 2.504.520
φ400 x 36.3mm 16 2.805.900 3.030.372
21 φ450 x 17.2mm 6 1.591.500 1.718.820
φ450 x 21.5mm 8 1.965.400 2.122.632
φ450 x 26.7mm 10 2.407.100 2.599.668
φ450 x 33.1mm 12,5 2.937.500 3.172.500
φ450 x 40.9mm 16 3.553.100 3.837.348
22 φ500 x 19.1mm 6 1.963.000 2.120.040
φ500 x 23.9mm 8 2.425.000 2.619.000
φ500 x 29.7mm 10 2.974.000 3.211.920
φ500 x 36.8mm 12,5 3.625.000 3.915.000
φ500 x 45.4mm 16 4.384.000 4.734.720
23 φ560 x 21.4mm 6 2.703.500 2.919.780
φ560 x 26.7mm 8 3.333.500 3.600.180
φ560 x 33.2mm 10 4.092.500 4.419.900
φ560 x 41.2mm 12,5 4.994.900 5.394.492
φ560 x 50.8mm 16 6.032.800 6.515.424
24 φ630 x 24.1mm 6 3.425.400 3.699.432
φ630 x 30.0mm 8 4.211.100 4.547.988
φ630 x 37.4mm 10 5.183.500 5.598.180
φ630 x 46.3mm 12,5 6.313.400 6.818.472
φ630 x 57.2mm 16 7.167.500 7.740.900
Số Tên hàng PN Đơn giá (đồng/mét)
TT Bar Chưa thuế Thanh toán
25 φ710 x 27.2mm 6 4.360.100 4.708.908
φ710 x 33.9mm 8 5.369.500 5.799.060
φ710 x 42.1mm 10 6.586.500 7.113.420
φ710 x 52.2mm 12,5 8.032.200 8.674.776
φ710 x 64.5mm 16 9.723.700 10.501.596
26 φ800 x 30.6mm 6 5.522.100 5.963.868
φ800 x 38.1mm 8 6.805.900 7.350.372
φ800 x 47.4mm 10 8.351.900 9.020.052
φ800 x 58.8mm 12,5 10.188.700 11.003.796
φ800 x 72.6mm 16 12.331.600 13.318.128
27 φ900 x 34.4mm 6 6.984.200 7.542.936
φ900 x 42.9mm 8 8.611.500 9.300.420
φ900 x 53.3mm 10 10.564.900 11.410.092
φ900 x 66.2mm 12,5 12.907.700 13.940.316
φ900 x 81.7mm 16 15.609.200 16.857.936
28 φ1000 x 38.2mm 6 8.618.000 9.307.440
φ1000 x 47.7mm 8 10.639.300 11.490.444
φ1000 x 59.3mm 10 13.057.200 14.101.776
φ1000 x 72.5mm 12,5 15.721.300 16.979.004
φ1000 x 90.2mm 16 19.164.100 20.697.228
29 φ1200 x 45.9mm 6 12.412.400 13.405.392
φ1200 x 57.2mm 8 15.313.400 16.538.472
φ1200 x 67.9mm 10 17.985.900 19.424.772
φ1200 x 88.2mm 12,5 22.924.600 24.758.568


Bảng giá phụ kiện ống nhựa UPVC Minh Hùng

BẢNG GIÁ PHỤ TÙNG ÉP MÁY uPVC
(Áp dụng từ ngày 01/06/2022)
Số Tên hàng Đơn giá (đồng/cái)
TT Chưa thuế Thanh toán
1 Co 21 3.000 3.240
27 4.800 5.184
34 6.800 7.344
42 10.200 11.016
49 16.200 17.496
60 mỏng 11.400 12.312
60 dày 25.700 27.756
76 mỏng 21.800 23.544
90 mỏng 26.800 28.944
90 dày 64.000 69.120
110 45.900 49.572
114 mỏng 55.700 60.156
114 dày 147.700 159.516
140 mỏng 90.300 97.524
168 mỏng 154.200 166.536
220 mỏng 401.300 433.404
2 Co răng trong 21 3.500 3.780
27 4.800 5.184
3 Co răng trong thau 21 12.200 13.176
27 20.600 22.248
4 Co răng ngoài thau 21 16.800 18.144
27 28.100 30.348
5 Lơi 21 dày 2.600 2.808
27 dày 4.000 4.320
34 dày 6.300 6.804
42 dày 8.900 9.612
49 dày 13.500 14.580
60 mỏng 7.900 8.532
60 dày 20.800 22.464
90 mỏng 22.400 24.192
90 dày 49.100 53.028
110 mỏng 43.800 47.304
110 dày 80.400 86.832
114 mỏng 43.900 47.412
114 dày 99.900 107.892
160 dày 208.200 224.856
168 dày 290.400 313.632
6 Thỏ 60 38.000 41.040
90 89.700 96.876
114 144.700 156.276
S Tên hàng Đơn giá (đồng/cái)
TT Chưa thuế Thanh toán
7 Nối 21 dày 2.200 2.376
27 dày 3.200 3.456
34 dày 5.300 5.724
42 dày 7.300 7.884
49 dày 11.200 12.096
60 dày 17.300 18.684
90 dày 37.600 40.608
114 dày 74.600 80.568
8 Nối răng ngoài 21 dày 1.700 1.836
27 dày 3.000 3.240
34 dày 4.400 4.752
42 dày 6.300 6.804
9 Nối răng trong 21 dày 2.000 2.160
27 dày 2.900 3.132
34 dày 4.500 4.860
42 dày 6.100 6.588
10 Rút 27 x 21 dày 2.500 2.700
34 x 21 dày 3.700 3.996
34 x 27 dày 4.200 4.536
42 x 21 dày 5.400 5.832
42 x 27 dày 5.700 6.156
42 x 34 dày 6.400 6.912
49 x 21 dày 7.600 8.208
49 x 27 dày 8.000 8.640
49 x 34 dày 8.900 9.612
49 x 42 dày 9.500 10.260
60 x 21 dày 11.400 12.312
60 x 27 dày 12.000 12.960
60 x 34 dày 13.200 14.256
60 x 42 dày 13.800 14.904
60 x 49 dày 14.300 15.444
90 x 27 dày 24.100 26.028
90 x 34 dày 24.200 26.136
90 x 42 dày 24.400 26.352
90 x 49 dày 24.300 26.244
90 x 60 dày 24.900 26.892
114 x 49 dày 48.200 52.056
114 x 60 dày 48.800 52.704
114 x 90 dày 54.600 58.968
Số Tên hàng Đơn giá (đồng/cái)
TT Chưa thuế Thanh toán
11 Y 60 mỏng 20.500 22.140
60 dày 49.600 53.568
90 mỏng 42.800 46.224
90 dày 117.700 127.116
114 mỏng 70.100 75.708
114 dày 194.800 210.384
140 dày 399.600 431.568
168 dày 568.900 614.412
12 Y giảm 76 x 60 dày 62.400 67.392
90 x 60 mỏng 24.900 26.892
90 x 60 dày 90.900 98.172
114 x 60 mỏng 50.900 54.972
114 x 60 dày 152.700 164.916
114 x 90 mỏng 76.100 82.188
114 x 90 dày 179.700 194.076
140 x 60 mỏng 79.300 85.644
140 x 60 dày 234.100 252.828
140 x 90 mỏng 133.100 143.748
140 x 90 dày 235.700 254.556
140 x 114 dày 300.400 324.432
168 x 60 dày 407.800 440.424
168 x 90 mỏng 150.300 162.324
168 x 90 dày 347.700 375.516
168 x 114 mỏng 198.200 214.056
168 x 114 dày 407.400 439.992
220 x 90 dày 726.000 784.080
220 x 114 dày 810.700 875.556
13 Bít 60 dày 10.600 11.448
90 dày 24.900 26.892
114 dày 53.100 57.348
168 dày 154.000 166.320
14 Bít xả 60 22.200 23.976
90 61.400 66.312
114 113.600 122.688
168 286.800 309.744
15 Bít răng ngoài 27 1.200 1.296
34 1.300 1.404
Số Tên hàng Đơn giá (đồng/cái)
TT Chưa thuế Thanh toán
16 21 4.000 4.320
27 6.400 6.912
34 10.500 11.340
42 13.800 14.904
49 20.500 22.140
60 mỏng 12.300 13.284
60 dày 35.100 37.908
76 27.700 29.916
90 mỏng 36.200 39.096
90 dày 88.400 95.472
114 mỏng 76.100 82.188
114 dày 180.500 194.940
140 mỏng 120.600 130.248
140 dày 262.800 283.824
168 mỏng 235.100 253.908
168 dày 555.500 599.940
200 dày 985.600 1.064.448
17 Tê cong 60 mỏng 17.300 18.684
90 mỏng 39.400 42.552
114 mỏng 80.700 87.156
90 x 60 31.900 34.452
114 x 60 66.700 72.036
114 x 90 73.800 79.704
140 x 60 dày 272.300 294.084
140 x 90 dày 305.800 330.264
140 x 114 dày 400.100 432.108
160 x 110 dày 616.000 665.280
168 x 90 dày 496.500 536.220
168 x 114 dày 607.400 655.992
Số Tên hàng Đơn giá (đồng/cái)
TT Chưa thuế Thanh toán
16 Tê giảm 27 x 21 dày 4.800 5.184
34 x 21 dày 6.300 6.804
34 x 27 dày 7.400 7.992
42 x 21 dày 10.500 11.340
42 x 27 dày 10.500 11.340
42 x 34 dày 11.700 12.636
49 x 21 dày 13.800 14.904
49 x 27 dày 15.000 16.200
49 x 34 dày 16.500 17.820
49 x 42 dày 18.500 19.980
60 x 21 dày 22.000 23.760
60 x 27 dày 20.900 22.572
60 x 34 dày 24.600 26.568
60 x 42 dày 25.500 27.540
60 x 49 dày 28.800 31.104
76 x 60 dày 63.800 68.904
90 x 34 dày 46.400 50.112
90 x 42 dày 54.500 58.860
90 x 49 dày 54.500 58.860
90 x 60 dày 55.800 60.264
114 x 60 dày 119.100 128.628
114 x 90 dày 137.200 148.176
168 x 90 dày 367.700 397.116
BẢNG GIÁ KEO DÁN uPVC
Số Tên hàng Đơn giá (đồng/cái)
TT Chưa thuế Thanh toán
1 Keo 25gr (tuýp) 5.200 5.720
2 Keo 50gr (tuýp) 8.900 9.790
3 Keo 100gr (tuýp) 16.300 17.930
4 Keo 500gr (lon) 76.300 83.930
BẢNG GIÁ JOINT CAO SU
(Áp dụng từ ngày 01/06/2022)
Số Tên hàng Đơn giá (đồng/cái)
TT Chưa thuế Thanh toán
1 Joint φ 90 14.800 15.984
2 Joint φ 100 (CIOD) 24.000 25.920
3 Joint φ 110 19.700 21.276
4 Joint φ 114 20.600 22.248
5 Joint φ 140 26.400 28.512
6 Joint φ 150 (CIOD) 48.000 51.840
7 Joint φ 160 31.600 34.128
8 Joint φ 168 39.600 42.768
9 Joint φ 200 50.100 54.108
10 Joint φ 200 (CIOD) 63.800 68.904
11 Joint φ 220 51.600 55.728
12 Joint φ 225 58.000 62.640
13 Joint φ 250 77.000 83.160
14 Joint φ 280 98.300 106.164
15 Joint φ 315 114.100 123.228
16 Joint φ 355 152.700 164.916
17 Joint φ 400 215.900 233.172
18 Joint φ 450 290.100 313.308
19 Joint φ 500 379.500 409.860


Bảng giá ống nhựa và phụ kiện PPR Minh Hùng

Tải bảng giá ống nhựa và phụ kiện PPR Minh Hùng

Bảng giá ống nhựa HDPE Minh Hùng

Tải bảng giá ống nhựa HDPE Minh Hùng

Bảng giá phụ kiện ống HDPE Minh Hùng

Tải bảng giá phụ kiện HDPE Minh Hùng

Điện Nước Tiến Thành – Đại lý ống nhựa Minh Hùng

Điện Nước Tiến Thành là nhà phần phối trực tiếp ống nhựa Minh Hùng đảm bảo cung cấp ống nhựa chất lượng với giá chiết khấu cạnh tranh nhất trên thị trường

Quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá ống nhựa Minh Hùng với CHIẾT KHẤU CAO NHẤT

Hotline: 0877 381 381

Email: ktctytienthanh@gmail.com

Địa Chỉ: 222/10/2 Trường Chinh, khu phố 6, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh

Tham khảo bàng giá ống nhựa và phụ kiện khác:

Form báo giá ống nhựa minh hùng chiết khấu cao



    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

    Xin chào ! Chúng tôi có thể giúp gì cho bạn?
    Xin chào ! Chúng tôi có thể giúp gì cho bạn?
    Gọi cho chúng tôi ngay