Bảng Giá Ống Nhựa Bình Minh

5/5 - (2 bình chọn)

Giới Thiệu Ống Nhựa Bình Minh

Ống nhựa Bình Minh, thương hiệu uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp vật liệu ống nước, đã trở thành sự lựa chọn không thể thiếu cho đa dạng các công trình và dự án xây dựng trên khắp Việt Nam trong năm. Đặc biệt với chất lượng được kiểm định nghiêm ngặt và sự đa dạng về mẫu mã, Bình Minh không chỉ cung cấp các loại ống nhựa phổ biến như PVC, uPVC, PPR, HDPE, LDPE mà còn không ngừng mở rộng nghiên cứu và phát triển, nhằm đáp ứng mọi nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. Mỗi sản phẩm của Bình Minh đều trải qua quy trình kiểm duyệt kỹ lưỡng, đảm bảo đạt chuẩn chất lượng quốc tế và Việt Nam, tạo dựng niềm tin vững chắc cho khách hàng. Đối với những ai đang tìm kiếm bảng giá ống nhựa Bình Minh, không nên bỏ qua bài viết này. Chúng tôi cam kết cung cấp bảng giá đầy đủ và mới nhất, giúp bạn có cái nhìn toàn diện về các sản phẩm của Bình Minh, và từ đó, lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của mình. Thêm vào đó, Điện Nước Tiến Thành, với dày dặn kinh nghiệm trong việc phân phối sản phẩm ống nước, cam kết mang đến cho khách hàng bảng giá ống nhựa Bình Minh mới nhất, đi kèm với những ưu đãi và chiết khấu hấp dẫn. Hãy khám phá và trải nghiệm chất lượng vượt trội từ Ống nhựa Bình Minh qua bảng giá chi tiết sau đây.  

ong nhua binh minh
ong nhua binh minh
Xem thêm: Top 6 Đại lý ống nhựa Bình Minh TPHCM tốt nhất

Bảng giá ống nhựa Bình Minh cập nhật ngày 25/04/2026

Với bề dày kinh nghiệm trong ngành vật liệu xây dựng, Ống nhựa Bình Minh đã ghi dấu ấn mạnh mẽ trên thị trường và trở thành thương hiệu ưa chuộng hàng đầu cho các dự án xây dựng. Nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu của người tiêu dùng, Bình Minh không ngừng nâng cao chất lượng và mở rộng danh mục sản phẩm ống nhựa của mình.

Bảng giá ống nhựa HDPE Bình Minh

Ống nhựa HDPE Bình Minh là sự lựa chọn hoàn hảo cho những dự án yêu cầu độ bền và chất lượng cao. Sản phẩm này được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, đảm bảo độ đồng đều và chất lượng tối ưu. Với khả năng chịu áp lực tốt, chống ăn mòn và độ bền vượt trội, ống nhựa HDPE Bình Minh có thể thích ứng với mọi điều kiện môi trường, từ công trình dân dụng đến công nghiệp. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho ống nhựa HDPE Bình Minh:

Ống nhựa HDPE của Bình Minh được biết đến với khả năng chịu áp lực cao, độ cứng vượt trội, cho phép chúng chịu được lực tác động khi bố trí đường ống. Điều này giúp việc lắp đặt trở nên đơn giản và tiết kiệm sức lực. Đặc biệt, ống nhựa HDPE Bình Minh có thể chịu được va đập mạnh, khả năng chịu nhiệt tốt và có tính cách điện cao. Trọng lượng nhẹ giúp việc vận chuyển ống trở nên dễ dàng hơn. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho ống nhựa HDPE Bình Minh:

STTTênQuy cách (mm)PN (bar)Đơn giá Chưa thuế (đ/m)Đơn giá Thanh toán (đ/m)STTTênQuy cách (mm)PN (bar)Đơn giá Chưa thuế (đ/m)Đơn giá Thanh toán (đ/m)
1Ø 1616 x 2,0mm2010.00010.80016Ø 225225 x 8,6mm6654.600706.968
2Ø 2020 x 1,5mm12,510.20011.016225 x 10,8mm8818.800884.304
20 x 2,0mm1612.50013.500225 x 13,4mm10986.0001.064.880
20 x 2,3mm2014.80015.984225 x 16,6mm12,51.207.6001.304.208
3Ø 2525 x 1,5mm1013.00014.040225 x 20,5mm161.445.8001.561.464
25 x 2,0mm12,516.00017.28017Ø 250250 x 9,6mm6810.900875.772
25 x 2,3mm1619.00020.520250 x 11,9mm8999.1001.079.028
25 x 3,0mm2022.30024.084250 x 14,8mm101.221.5001.319.220
4Ø 3232 x 2,0mm1021.40023.112250 x 18,4mm12,51.501.4001.621.512
32 x 2,4mm12,526.10028.188250 x 22,7mm161.798.7001.942.596
32 x 3,0mm1630.60033.04818Ø 280280 x 10,7mm61.005.6001.086.048
32 x 3,6mm2036.80039.744280 x 13,4mm81.274.5001.376.460
5Ø 4040 x 2,0mm827.10029.268280 x 16,6mm101.522.1001.643.868
40 x 2,4mm1032.60035.208280 x 20,6mm12,51.882.4002.032.992
40 x 3,0mm12,539.50042.660280 x 25,4mm162.254.3002.434.644
40 x 3,7mm1647.40051.19219Ø 315315 x 12,1mm61.282.3001.384.884
40 x 4,5mm2056.30060.804315 x 15,0mm81.596.5001.724.220
6Ø 5050 x 2,4mm842.00045.360315 x 18,7mm101.938.2002.093.256
50 x 3,0mm1050.10054.108315 x 23,2mm12,52.354.3002.542.644
50 x 3,7mm12,560.30065.124315 x 28,6mm162.853.5003.081.780
50 x 4,6mm1673.50079.38020Ø 355355 x 13,6mm61.628.7001.758.996
50 x 5,6mm2087.00093.960355 x 16,9mm82.007.7002.168.316
7Ø 6363 x 3,0mm865.10070.308355 x 21,1mm102.463.0002.660.040
63 x 3,8mm1080.00086.400355 x 26,1mm12,52.986.0003.224.880
63 x 4,7mm12,597.000104.760355 x 32,2mm163.622.5003.912.300
63 x 5,8mm16115.700124.95621Ø 400400 x 15,3mm62.054.7002.219.076
63 x 7,1mm20138.500149.580400 x 19,1mm82.574.6002.780.568
8Ø 7575 x 3,6mm892.700100.116400 x 23,7mm103.129.8003.380.184
75 x 4,5mm10114.200123.336400 x 29,4mm12,53.780.4004.082.832
75 x 5,6mm12,5137.700148.716400 x 36,3mm164.616.7004.986.036
75 x 6,8mm16164.300177.44422Ø 450450 x 17,2mm62.625.9002.835.972
75 x 8,4mm20196.200211.896450 x 21,5mm83.231.7003.490.236
9Ø 9090 x 4,3mm8146.300158.004450 x 26,7mm103.954.8004.271.184
90 x 5,4mm10162.000174.960450 x 33,1mm12,54.779.7005.162.076
90 x 6,7mm12,5195.800211.464450 x 40,9mm165.843.4006.310.872
90 x 8,2mm16235.200254.01623Ø 500500 x 19,1mm63.197.9003.453.732
90 x 10,1mm20281.500304.020500 x 23,9mm84.009.1004.329.828
10Ø 110110 x 4,2mm6158.000170.640500 x 29,7mm104.918.0005.311.440
110 x 5,3mm8196.300212.004500 x 36,8mm12,55.948.3006.424.164
110 x 6,6mm10245.600265.248500 x 45,4mm167.243.5007.822.980
110 x 8,1mm12,5293.300316.76424Ø 560560 x 21,4mm64.392.0004.743.360
110 x 10,0mm16354.300382.644560 x 26,7mm85.415.7005.848.956
11Ø 125125 x 4,8mm6204.500220.860560 x 33,2mm106.649.3007.181.244
125 x 6,0mm8253.500273.780560 x 41,2mm12,58.116.1008.765.388
125 x 7,4mm10310.000334.800560 x 50,8mm169.803.20010.587.456
125 x 9,2mm12,5377.700407.91625Ø 630630 x 24,1mm65.564.8006.009.984
125 x 11,4mm16458.300494.964630 x 30,0mm86.842.7007.390.116
12Ø 140140 x 5,4mm6256.600277.128630 x 37,4mm108.422.0009.095.760
140 x 6,7mm8315.700340.956630 x 46,3mm12,510.258.20011.078.856
140 x 8,3mm10386.900417.852630 x 57,2mm1611.646.80012.578.544
140 x 10,3mm12,5468.600506.08826Ø 710710 x 27,2mm67.085.0007.651.800
140 x 12,7mm16568.100613.548710 x 33,9mm88.724.8009.422.784
13Ø 160160 x 6,2mm6336.200363.096710 x 42,1mm1010.702.90011.559.132
160 x 7,7mm8414.600447.768710 x 52,2mm12,513.051.80014.095.944
160 x 9,5mm10508.400549.072710 x 64,5mm1615.800.90017.064.972
160 x 11,8mm12,5611.500660.42027Ø 800800 x 30,6mm68.973.0009.690.840
160 x 14,6mm16751.400811.512800 x 38,1mm811.058.90011.943.612
14Ø 180180 x 6,9mm6420.100453.708800 x 47,4mm1013.571.80014.657.544
180 x 8,6mm8521.900563.652800 x 58,8mm12,513.939.50015.054.660
180 x 10,7mm10640.100691.30828Ø 900900 x 34,4mm611.348.40012.256.272
180 x 13,3mm12,5779.500841.860900 x 42,9mm813.992.70015.112.116
180 x 16,4mm16945.1001.020.708900 x 53,3mm1017.167.30018.540.684
15Ø 200200 x 7,7mm6521.800563.544900 x 66,2mm12,520.974.30022.652.244
200 x 9,6mm8650.100702.10829Ø 1.0001.000 x 38,2mm614.003.00015.123.240
200 x 11,9mm10802.100866.2681.000 x 47,7mm817.288.60018.671.688
200 x 14,7mm12,5955.3001.031.7241.000 x 59,3mm1021.216.60022.913.928
200 x 18,2mm161.182.5001.277.1001.000 x 72,5mm12,525.546.40027.590.112
30Ø 1.2001.200 x 45,9mm620.169.30021.782.844
1.200 x 57,2mm824.883.20026.873.856
1.200 x 67,9mm1029.226.40031.564.512
Có thể xem thêm: Cập Nhật Bảng Giá Ống Nhựa HDPE Bình Minh Mới Nhất 2026

Bảng giá ống nhựa LDPE Bình Minh

Ống nhựa LDPE, được sản xuất bởi Bình Minh, đang là một sản phẩm đắc lực trong ngành công nghiệp ống dẫn. Loại ống này được làm từ polyetylen Monome, một loại nhựa linh hoạt, cho phép ống dễ dàng uốn cong. Điều này làm cho việc lắp đặt ống trở nên thuận lợi hơn, đặc biệt trong những khu vực có địa hình phức tạp và không đồng đều. Ống LDPE Bình Minh tận dụng tối đa tính năng của chất liệu này để phục vụ cho nhiều ứng dụng đa dạng. Từ hệ thống cấp nước, hệ thống dẫn khí cho đến các ứng dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, ống LDPE đều thể hiện hiệu quả cao. Đáp ứng tiêu chuẩn ISO 8779 trong việc tưới tiêu, sản phẩm này trở thành lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống tưới tiêu hiện đại. Điểm mạnh của ống nhựa LDPE Bình Minh nằm ở khả năng chịu va đập tốt, không hấp thụ độ ẩm và dễ dàng vệ sinh. Bên cạnh đó, ống này còn sở hữu đặc tính mềm dẻo, dai sức, phù hợp với nhiều môi trường sử dụng khác nhau. Một ưu điểm không thể bỏ qua là giá thành của ống LDPE rất hợp lý, tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng rộng rãi trong nhiều dự án.

STTTênQuy cách (mm)PN (bar)Đơn giá Chưa thuế (đồng/mét)Đơn giá Thanh toán (đồng/mét)
1Ø1616 x 1,0mm47.5008.100
2Ø 2020 x 1,2mm411.10011.988
3Ø 2525 x 1,5mm416.90018.252

Bảng giá ống nhựa PVC Bình Minh

Sản xuất từ hợp chất nhựa PVC không chứa hóa chất dẻo hóa, ống nhựa PVC-U của Bình Minh nổi bật với độ bền vượt trội, đảm bảo tuổi thọ lên đến 50 năm khi lắp đặt đúng quy cách. Với khả năng chịu nhiệt và tia UV hiệu quả, sản phẩm này phù hợp cho mọi điều kiện địa hình và môi trường. Dưới đây là bảng giá mới nhất của ống nhựa PVC-U Bình Minh cho năm 2026, áp dụng từ ngày 25/04/2026 cho đến khi có thông báo cập nhật mới:

  • Ống uPVC Bình Minh hệ INCH, tuân thủ tiêu chuẩn TCVN 8491:2011 và ISO 1452:2009 (TCCS 207:2022)
  • Bảng giá cho ống nhựa PVC-U Bình Minh hệ Mét, theo tiêu chuẩn TCVN 6151:1996/ ISO 4422:1990
  • Bảng giá cho ống nhựa PVC-U Bình Minh hệ Mét, theo tiêu chuẩn TCVN 8491:2011/ ISO 1452:2009
  • Ống uPVC Bình Minh hệ CIOD theo tiêu chuẩn AS/NZS 1477:2017
  • Ống uPVC Bình Minh hệ CIOD theo tiêu chuẩn ISO 2531:2009
  • Ống uPVC Bình Minh hệ Mét tuân thủ tiêu chuẩn TCVN 8491:2011 và ISO 1452:2009

Để nhận thông tin chi tiết hơn về giá cả và các chương trình khuyến mãi hiện hành, khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với Điện Nước Tiến Thành.

Bảng giá ống PVC-U hệ Inch mở rộng

STTTênQuy cách (mm)PN (bar)Chưa thuế (đồng/mét)Thanh toán (đồng/mét)STTTênQuy cách (mm)PN (bar)Chưa thuế (đồng/mét)Thanh toán (đồng/mét)
1Ống nhựa Bình Minh phi 2121 x 1,3mm128.4009.2407Ống nhựa Bình Minh phi 9090 x 1,7mm341.70045.870
21 x 1,7mm159.0009.90090 x 2,6mm667.50074.250
2Ống nhựa Bình Minh phi 2727 x 1,6mm1212.00013.20090 x 3,5mm987.80096.580
27 x 1,9mm1513.90015.2908Ống nhựa Bình Minh phi 114114 x 2,2mm373.40080.740
3Ống nhựa Bình Minh phi 3434 x 1,9mm1217.40019.140114 x 3,1mm6101.700111.870
34 x 2,2mm1520.10022.110114 x 4,5mm9142.100156.310
4Ống nhựa Bình Minh phi 4242 x 1,9mm922.60024.8609Ống nhựa Bình Minh phi 168168 x 3,2mm3155.500171.050
42 x 2,2mm1225.70028.270168 x 4,5mm6211.200232.320
5Ống nhựa Bình Minh phi 4949 x 2,1mm928.40031.240168 x 6,6mm9304.900335.390
49 x 2,5mm1234.30037.73010Ống nhựa Bình Minh phi 220220 x 4,2mm3259.600285.560
6Ống nhựa Bình Minh phi 6060 x 1,8mm631.90035.090220 x 5,6mm6345.100379.610
60 x 2,5mm943.30047.630220 x 8,3mm9494.600544.060

Bảng giá ống PVC-U hệ Inch chịu áp lực cao

STTTênQuy cách (mm)PN (bar)Chưa thuế (đồng/mét)Thanh toán (đồng/mét)STTTênQuy cách (mm)PN (bar)Chưa thuế (đồng/mét)Thanh toán (đồng/mét)
1Ống nhựa Bình Minh phi 2121 x 3mm3214.70016.1705Ống nhựa Bình Minh phi 4949 x 3mm1337.00040.700
2Ống nhựa Bình Minh phi 2727 x 3mm2519.40021.3406Ống nhựa Bình Minh phi 6060 x 3mm1046.40051.040
3Ống nhựa Bình Minh phi 3434 x 3mm1924.60027.0607Ống nhựa Bình Minh phi 9090 x 3mm769.60076.560
4Ống nhựa Bình Minh phi 4242 x 3mm1531.80034.9808Ống nhựa Bình Minh phi 130130 x 5mm10167.200183.920

Bảng giá ống PVC-U hệ mét

STTTênQuy cách (mm)PN (bar)Chưa thuế (đồng/mét)Thanh toán (đồng/mét)STTTênQuy cách (mm)PN (bar)Chưa thuế (đồng/mét)Thanh toán (đồng/mét)
1Ống nhựa Bình Minh phi 63 – Hệ Mét63x1,6mm530.10033.1108Ống nhựa Bình Minh phi 225 – Hệ Mét225 x 6,6mm6417.200458.920
63x1,9mm635.00038.500225 x 10,8mm10663.500729.850
63x3,0mm1053.20058.5209Ống nhựa Bình Minh phi 250 – Hệ Mét250 x 7,3mm6513.000564.300
2Ống nhựa Bình Minh phi 75 – Hệ Mét75x1,5mm434.10037.510250 x 11,9mm10812.000893.200
75x2,2mm648.60053.46010Ống nhựa Bình Minh phi 280 – Hệ Mét280 x 8,2mm6644.400708.840
75x3,6mm1076.30083.930280 x 13,4mm101.024.3001.126.730
3Ống nhựa Bình Minh phi 90 – Hệ Mét90x1,5mm3,241.00045.10011Ống nhựa Bình Minh phi 315 – Hệ Mét315 x 9,2mm6811.700892.870
90x2,7mm670.80077.880315 x 15,0mm101.287.1001.415.810
90x4,3mm10109.100120.01012Ống nhựa Bình Minh phi 400 – Hệ Mét400 x 11,7mm61.303.5001.433.850
4Ống nhựa Bình Minh phi 110 – Hệ Mét110x1,8mm3,258.90064.790400 x 19,1mm102.081.0002.289.100
110x3,2mm6101.600111.76013Ống nhựa Bình Minh phi 450 – Hệ Mét450 x 13,8mm6,31.787.2001.965.920
110x5,3mm10161.800177.980450 x 21,5mm102.731.9003.005.090
5Ống nhựa Bình Minh phi 140 – Hệ Mét140 x 4,1mm6164.000180.40014Ống nhựa Bình Minh phi 500 – Hệ Mét500 x 15,3mm6,32.199.8002.419.780
140 x 6,7mm10258.300284.130500 x 23,9mm103.369.7003.706.670
6Ống nhựa Bình Minh phi 160 – Hệ Mét160 x 4,0mm4181.900200.09015Ống nhựa Bình Minh phi 560 – Hệ Mét560 x 17,2mm6,32.769.8003.046.780
160 x 4,7mm6213.200234.520560 x 26,7mm104.222.8004.645.080
160 x 7,7mm10338.600372.46016Ống nhựa Bình Minh phi 630 – Hệ Mét630 x 19,3mm6,33.495.5003.845.050
7Ống nhựa Bình Minh phi 200 – Hệ Mét200 x 5,9mm6331.900365.090630 x 30,0mm105.329.2005.862.120
200 x 9,6mm10525.600578.160

Bảng giá ống PVC-U hệ CIOD (nối với ống gang)

STTTênQuy cách (mm)PN (bar)Chưa thuế (đồng/mét)Thanh toán (đồng/mét)
1Ống nhựa Bình Minh phi 100 hệ CIOD100 x 6,7mm12213.300234.630
2Ống nhựa Bình Minh phi 150 hệ CIOD100 x 9,7mm12450.500495.550

Bảng giá ống PVC-U hệ CIOD (nối với ống gang)

STTTênQuy cách (mm)PN (bar)Chưa thuế (đồng/mét)Thanh toán (đồng/mét)
1Ống nhựa Bình Minh phi 200 hệ CIOD200 x 9,7mm10575.600633.160
200 x 11,4mm12671.000738.100

Tham khảo thêm: Cập Nhật Bảng Giá Ống Nhựa PVC Bình Minh Mới Nhất 2026

Bảng giá ống nhựa PPR Bình Minh

Ống nhựa PPR Bình Minh, được chế tạo từ chất liệu PPR cao cấp, là một biểu tượng của sự bền bỉ và độ tin cậy. Sản phẩm này không chỉ chống lại các tác động hóa học và nhiệt độ, mà còn đảm bảo không gây ô nhiễm cho nguồn nước, mang đến cho người dùng nước sạch và an toàn. Đặc biệt, ống nhựa PPR Bình Minh có khả năng hoạt động ổn định trong môi trường có nhiệt độ cao, từ 70 đến 110 độ C. Đây là một sản phẩm sử dụng nhựa sạch, không chứa các chất độc hại. Với những ưu điểm vượt trội, ống nhựa PPR Bình Minh đang trở thành lựa chọn hàng đầu thay thế cho hệ thống cấp nước trong xây dựng. Sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến và chất lượng vượt trội đã tạo nên một sản phẩm đáng tin cậy, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Dưới đây là Bảng giá ống nhựa PPR Bình Minh cập nhật mới nhất:

STTTênQuy cách (mm)PN (bar)Đơn giá Chưa thuế (đ/m)Đơn giá Thanh toán (đ/m)STTTênQuy cách (mm)PN (bar)Đơn giá Chưa thuế (đ/m)Đơn giá Thanh toán (đ/m)
1Ø 2020 x 1,9mm1031.10033.5888Ø 9090 x 8,2mm10476.100514.188
20 x 3,4mm2039.90043.09290 x 15mm20812.000876.960
2Ø 2525 x 2,3mm1053.30057.5649Ø 110110 x 10mm10761.300822.204
25 x 4,2mm2070.70076.356110 x 18,3mm201.202.2001.298.376
3Ø 3232 x 2,9mm1074.90080.89210Ø 125125 x 11,4mm10942.6001.018.008
32 x 5,4mm20103.400111.672125 x 20,8mm201.550.4001.674.432
4Ø 4040 x 3,7mm10100.500108.54011Ø 140140 x 12,7mm101.163.8001.256.904
40 x 6,7mm20160.200173.016140 x 23,3mm201.955.5002.111.940
5Ø 5050 x 4,6mm10147.300159.08412Ø 160160 x 14,6mm101.581.7001.708.236
50 x 8,3mm20249.000268.920160 x 26,6mm202.596.1002.803.788
6Ø 6363 x 5,8mm10234.900253.69213Ø 200200 x 18,2mm102.394.1002.585.628
63 x 10,5mm20392.900424.332
7Ø 7575 x 6,8mm10328.000354.240
75 x 12,5mm20557.200601.776

Bảng giá phụ kiện ống nhựa Bình Minh

Bảng giá phụ kiện ống nhựa HDPE Bình Minh

Phụ kiện HDPE Bình Minh được sản xuất từ hợp chất nhựa Polyethylene với tỷ trọng cao, cụ thể là PE80 và PE100. Điều này giúp tăng cường độ bền của sản phẩm, làm cho chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng. Chất liệu này không chỉ đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực tốt, mà còn có khả năng chống ăn mòn hiệu quả. Do đó, phụ kiện HDPE Bình Minh có thể hoạt động ổn định trong mọi điều kiện môi trường, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các dự án xây dựng.

Bảng giá phụ tùng ống nhựa PE thủ công – Hàn nối đầu

STTSản phẩmQuy cáchGiá chưa thuếGiá thanh toánSTTSản phẩmQuy cáchGiá chưa thuếGiá thanh toán
1Co 90° (90° Elbow)90 x 4,3mm191.400206.7121Co 90° (90° Elbow)225 x 8,6mm1.153.4001.245.672
90 x 5,4mm231.800250.344225 x 10,8mm1.413.6001.526.688
90 x 6,7mm277.800300.024225 x 13,4mm1.721.4001.859.112
90 x 8,2mm332.400358.992225 x 16,6mm2.084.4002.251.152
90 x 10,1mm401.800433.944225 x 20,5mm2.495.3002.694.924
110 x 4,2mm236.500255.420250 x 9,6mm1.726.9001.865.052
110 x 5,3mm290.300313.524250 x 11,9mm2.127.3002.297.484
110 x 6,6mm350.400378.432250 x 14,8mm2.590.9002.798.172
110 x 8,1mm420.900454.572250 x 18,4mm3.132.6003.383.208
110 x 10,0mm505.500545.940250 x 22,7mm3.751.4004.051.512
125 x 4,8mm310.000334.800280 x 10,7mm2.317.1002.502.468
125 x 6,0mm376.500406.620280 x 13,4mm2.829.8003.056.184
125 x 7,4mm459.500496.260280 x 16,6mm3.445.1003.720.708
125 x 9,2mm556.900601.452280 x 20,6mm4.162.6004.495.608
125 x 11,4mm667.800721.224280 x 25,4mm5.003.5005.403.780
140 x 5,4mm400.400432.432315 x 12,1mm3.325.6003.591.648
140 x 6,7mm489.800528.984315 x 15,0mm4.097.8004.425.624
140 x 8,3mm597.300645.084315 x 18,7mm4.987.8005.386.824
140 x 10,3mm720.800778.464315 x 23,2mm6.018.5006.499.980
140 x 12,7mm849.100917.028315 x 28,6mm7.236.0007.814.880
160 x 6,2mm534.800577.584355 x 13,6mm5.138.1005.549.148
160 x 7,7mm649.400701.352355 x 16,9mm6.336.8006.843.744
160 x 9,5mm790.400853.632355 x 21,1mm7.706.6008.323.128
160 x 11,8mm960.4001.037.232355 x 26,1mm9.304.80010.049.184
160 x 14,6mm1.147.1001.238.868355 x 32,2mm11.189.00012.084.120
180 x 6,9mm696.100751.788400 x 15,3mm6.674.4007.208.352
180 x 8,6mm851.100919.188400 x 19,1mm8.189.3008.844.444
180 x 10,7mm1.043.4001.126.872400 x 23,7mm9.996.30010.796.004
180 x 13,3mm1.259.4001.360.152400 x 29,4mm12.065.50013.030.740
180 x 16,4mm1.505.6001.626.048400 x 36,3mm14.513.90015.675.012
200 x 7,7mm883.600954.288450 x 17,2mm8.782.5009.485.100
200 x 9,6mm1.078.3001.164.564450 x 21,5mm10.780.90011.643.372
200 x 11,9mm1.311.8001.416.744450 x 26,7mm13.143.00014.194.440
200 x 14,7mm1.590.1001.717.308450 x 33,1mm15.898.30017.170.164
200 x 18,2mm1.910.4002.063.232450 x 40,9mm19.078.50020.604.780
STTSản phẩmQuy cáchGiá chưa thuếGiá thanh toánSTTSản phẩmQuy cáchGiá chưa thuếGiá thanh toán
1Co 90° (90° Elbow)500 x 19,1mm12.355.90013.344.3722Co 60° (60° Elbow)125 x 9,2mm494.800534.384
500 x 23,9mm14.382.50015.533.100125 x 11,4mm592.600640.008
500 x 29,7mm17.488.40018.887.472140 x 5,4mm359.600388.368
500 x 36,8mm21.181.90022.876.452140 x 6,7mm439.800474.984
500 x 45,4mm25.365.90027.395.172140 x 8,3mm536.800579.744
560 x 21,4mm16.120.90017.410.572140 x 10,3mm646.900698.652
560 x 26,7mm19.763.90021.345.012140 x 12,7mm778.500840.780
560 x 33,2mm24.127.30026.057.484160 x 6,2mm476.100514.188
560 x 41,2mm29.140.40031.471.632160 x 7,7mm578.600624.888
560 x 50,8mm30.807.40033.271.992160 x 9,5mm703.900760.212
630 x 24,1mm21.915.10023.668.308160 x 11,8mm855.000923.400
630 x 30,0mm26.966.50029.123.820160 x 14,6mm1.021.1001.102.788
630 x 37,4mm32.872.10035.501.868180 x 6,9mm607.800656.424
630 x 46,3mm39.633.80042.804.504180 x 8,6mm742.100801.468
630 x 57,2mm47.985.00051.823.800180 x 10,7mm910.100982.908
710 x 27,2mm34.337.90037.084.932180 x 13,3mm1.098.8001.186.704
710 x 33,9mm37.789.40040.812.552180 x 16,4mm1.312.6001.417.608
710 x 42,1mm46.092.80049.780.224200 x 7,7mm772.000833.760
800 x 30,6mm42.544.60045.948.168200 x 9,6mm941.9001.017.252
800 x 38,1mm52.304.40056.488.752200 x 11,9mm1.146.3001.238.004
800 x 47,4mm63.512.40068.593.392200 x 14,7mm1.389.0001.500.120
900 x 42,9mm73.814.90079.720.092200 x 18,2mm1.669.3001.802.844
900 x 53,3mm90.043.50097.246.980225 x 8,6mm981.9001.060.452
1000 x 47,7mm101.560.800109.685.664225 x 10,8mm1.204.3001.300.644
1000 x 59,3mm124.774.600134.756.568225 x 13,4mm1.465.5001.582.740
1200 x 57,2mm159.169.900171.903.492225 x 16,6mm1.774.8001.916.784
1200 x 67,9mm182.634.300197.245.044225 x 20,5mm2.124.6002.294.568
2Co 60° (60° Elbow)90 x 4,3mm172.800186.624250 x 9,6mm1.566.5001.691.820
90 x 5,4mm209.100225.828250 x 11,9mm1.929.6002.083.968
90 x 6,7mm251.000271.080250 x 14,8mm2.349.6002.537.568
90 x 8,2mm299.800323.784250 x 18,4mm2.840.5003.067.740
90 x 10,1mm355.100383.508250 x 22,7mm3.401.6003.673.728
110 x 4,2mm212.900229.932280 x 10,7mm2.024.0002.185.920
110 x 5,3mm261.400282.312280 x 13,4mm2.470.9002.668.572
110 x 6,6mm315.500340.740280 x 16,6mm3.008.5003.249.180
110 x 8,1mm378.900409.212280 x 20,6mm3.634.9003.925.692
110 x 10,0mm454.600490.968280 x 25,4mm4.369.5004.719.060
125 x 4,8mm275.400297.432315 x 12,1mm2.866.6003.095.928
125 x 6,0mm334.300361.044315 x 15,0mm3.532.1003.814.668
125 x 7,4mm407.900440.532315 x 18,7mm4.299.6004.643.568
STTSản phẩmQuy cáchGiá chưa thuếGiá thanh toánSTTSản phẩmQuy cáchGiá chưa thuếGiá thanh toán
2Co 60° (60° Elbow)315 x 23,2mm5.187.4005.602.3922Co 60° (60° Elbow)1000 x 47,7mm75.947.60082.023.408
315 x 28,6mm6.236.8006.735.7441000 x 59,3mm93.307.000100.771.560
355 x 13,6mm4.067.6004.393.0081200 x 57,2mm115.888.100125.159.148
355 x 16,9mm5.040.6005.443.8481200 x 67,9mm154.409.800166.762.584
355 x 21,1mm6.130.1006.620.5083Co 45° (45° Elbow)90 x 4,3mm146.400158.112
355 x 26,1mm7.401.5007.993.62090 x 5,4mm177.300191.484
355 x 32,2mm8.899.9009.611.89290 x 6,7mm212.800229.824
400 x 15,3mm5.489.8005.928.98490 x 8,2mm254.000274.320
400 x 19,1mm6.736.9007.275.85290 x 10,1mm301.000325.080
400 x 23,7mm8.223.0008.880.840110 x 4,2mm180.400194.832
400 x 29,4mm9.924.50010.718.460110 x 5,3mm221.500239.220
400 x 36,3mm11.938.30012.893.364110 x 6,6mm267.400288.792
450 x 17,2mm7.364.3007.953.444110 x 8,1mm321.100346.788
450 x 21,5mm9.039.9009.763.092110 x 10,0mm385.300416.124
450 x 26,7mm11.020.60011.902.248125 x 4,8mm233.400252.072
450 x 33,1mm13.331.00014.397.480125 x 6,0mm283.300305.964
450 x 40,9mm15.997.00017.276.760125 x 7,4mm345.600373.248
500 x 19,1mm10.840.60011.707.848125 x 9,2mm419.300452.844
500 x 23,9mm12.617.90013.627.332125 x 11,4mm502.300542.484
500 x 29,7mm15.342.60016.570.008140 x 5,4mm304.800329.184
500 x 36,8mm18.582.60020.069.208140 x 6,7mm372.600402.408
500 x 45,4mm22.253.10024.033.348140 x 8,3mm454.900491.292
560 x 21,4mm13.877.60014.987.808140 x 10,3mm548.300592.164
560 x 26,7mm17.013.30018.374.364140 x 12,7mm659.800712.584
560 x 33,2mm20.768.90022.430.412160 x 6,2mm403.500435.780
560 x 41,2mm25.084.10027.090.828160 x 7,7mm490.400529.632
560 x 50,8mm33.810.00036.514.800160 x 9,5mm596.500644.220
630 x 24,1mm18.051.80019.495.944160 x 11,8mm724.600782.568
630 x 30,0mm22.212.10023.989.068160 x 14,6mm865.400934.632
630 x 37,4mm27.076.60029.242.728180 x 6,9mm515.000556.200
630 x 46,3mm32.646.10035.257.788180 x 8,6mm628.900679.212
630 x 57,2mm39.201.30042.337.404180 x 10,7mm771.300833.004
710 x 27,2mm24.276.30026.218.404180 x 13,3mm931.1001.005.588
710 x 33,9mm29.786.90032.169.852180 x 16,4mm1.112.4001.201.392
710 x 42,1mm36.176.10039.070.188200 x 7,7mm654.300706.644
800 x 30,6mm31.711.60034.248.528200 x 9,6mm798.300862.164
800 x 38,1mm38.986.10042.104.988200 x 11,9mm971.4001.049.112
800 x 47,4mm47.340.40051.127.632200 x 14,7mm1.177.1001.271.268
900 x 42,9mm55.164.10059.577.228200 x 18,2mm1.414.6001.527.768
900 x 53,3mm67.292.60072.676.008
STTSản phẩmQuy cáchGiá chưa thuếGiá thanh toánSTTSản phẩmQuy cáchGiá chưa thuếGiá thanh toán
3Co 45° (45° Elbow)225 x 8,6mm832.100898.6683Co 45° (45° Elbow)560 x 21,4mm11.760.80012.701.664
225 x 10,8mm1.020.5001.102.140560 x 26,7mm14.418.00015.571.440
225 x 13,4mm1.242.0001.341.360560 x 33,2mm17.600.80019.008.864
225 x 16,6mm1.504.0001.624.320560 x 41,2mm21.257.80022.958.424
225 x 20,5mm1.800.5001.944.540560 x 50,8mm28.652.50030.944.700
250 x 9,6mm1.327.5001.433.700630 x 24,1mm15.298.10016.521.948
250 x 11,9mm1.635.3001.766.124630 x 30,0mm18.823.90020.329.812
250 x 14,8mm1.991.3002.150.604630 x 37,4mm22.946.30024.782.004
250 x 18,4mm2.407.3002.599.884630 x 46,3mm27.666.30029.879.604
250 x 22,7mm2.882.8003.113.424630 x 57,2mm33.221.40035.879.112
280 x 10,7mm1.715.3001.852.524710 x 27,2mm20.573.10022.218.948
280 x 13,4mm2.094.0002.261.520710 x 33,9mm25.243.10027.262.548
280 x 16,6mm2.549.6002.753.568710 x 42,1mm30.657.80033.110.424
280 x 20,6mm3.080.4003.326.832800 x 30,6mm26.874.30029.024.244
280 x 25,4mm3.703.0003.999.240800 x 38,1mm33.039.10035.682.228
315 x 12,1mm2.429.4002.623.752800 x 47,4mm40.119.00043.328.520
315 x 15,0mm2.993.4003.232.872900 x 42,9mm46.749.30050.489.244
315 x 18,7mm3.643.8003.935.304900 x 53,3mm57.027.60061.589.808
315 x 23,2mm4.396.1004.747.7881000 x 47,7mm64.362.40069.511.392
315 x 28,6mm5.285.4005.708.2321000 x 59,3mm79.073.80085.399.704
355 x 13,6mm3.447.1003.722.8681200 x 57,2mm98.210.300106.067.124
355 x 16,9mm4.271.8004.613.5441200 x 67,9mm130.855.800141.324.264
355 x 21,1mm5.195.0005.610.6004T 90° (90° Tee)90 x 4,3mm291.300314.604
355 x 26,1mm6.272.5006.774.30090 x 5,4mm349.800377.784
355 x 32,2mm7.542.3008.145.68490 x 6,7mm449.400485.352
400 x 15,3mm4.652.4005.024.59290 x 8,2mm545.300588.924
400 x 19,1mm5.709.3006.166.04490 x 10,1mm657.000709.560
400 x 23,7mm6.968.6007.526.088110 x 4,2mm368.500397.980
400 x 29,4mm8.410.6009.083.448110 x 5,3mm443.000478.440
400 x 36,3mm10.117.10010.926.468110 x 6,6mm531.800574.344
450 x 17,2mm6.240.9006.740.172110 x 8,1mm679.400733.752
450 x 21,5mm7.660.9008.273.772110 x 10,0mm818.400883.872
450 x 26,7mm9.339.50010.086.660125 x 4,8mm482.600521.208
450 x 33,1mm11.297.50012.201.300125 x 6,0mm583.900630.612
450 x 40,9mm13.556.80014.641.344125 x 7,4mm697.800753.624
500 x 19,1mm9.187.0009.921.960125 x 9,2mm867.100936.468
500 x 23,9mm10.693.10011.548.548125 x 11,4mm1.051.0001.135.080
500 x 29,7mm13.002.30014.042.484
500 x 36,8mm15.748.00017.007.840
500 x 45,4mm18.858.60020.367.288
STTSản phẩmQuy cáchGiá chưa thuếGiá thanh toánSTTSản phẩmQuy cáchGiá chưa thuếGiá thanh toán
4T 90° (90° Tee)140 x 5,4mm613.800662.9044T 90° (90° Tee)355 x 13,6mm6.746.3007.286.004
140 x 6,7mm738.900798.012355 x 16,9mm8.149.8008.801.784
140 x 8,3mm889.300960.444355 x 21,1mm9.804.60010.588.968
140 x 10,3mm1.107.5001.196.100355 x 26,1mm11.662.10012.595.068
140 x 12,7mm1.336.4001.443.312355 x 32,2mm14.133.60015.264.288
160 x 6,2mm818.000883.440400 x 15,3mm8.793.8009.497.304
160 x 7,7mm992.1001.071.468400 x 19,1mm10.651.10011.503.188
160 x 9,5mm1.183.5001.278.180400 x 23,7mm12.791.60013.814.928
160 x 11,8mm1.484.6001.603.368400 x 29,4mm15.231.30016.449.804
160 x 14,6mm1.803.8001.948.104400 x 36,3mm18.485.00019.963.800
180 x 6,9mm1.060.1001.144.908450 x 17,2mm11.483.30012.401.964
180 x 8,6mm1.278.4001.380.672450 x 21,5mm13.900.90015.012.972
180 x 10,7mm1.534.9001.657.692450 x 26,7mm16.666.50017.999.820
180 x 13,3mm1.935.0002.089.800450 x 33,1mm19.912.90021.505.932
180 x 16,4mm2.353.6002.541.888450 x 40,9mm24.166.60026.099.928
200 x 7,7mm1.327.5001.433.700500 x 19,1mm14.589.10015.756.228
200 x 9,6mm1.612.1001.741.068500 x 23,9mm17.655.30019.067.724
200 x 11,9mm1.922.4002.076.192500 x 29,7mm21.158.40022.851.072
200 x 14,7mm2.941.1003.176.388500 x 36,8mm26.348.40028.456.272
200 x 18,2mm3.577.3003.863.484500 x 45,4mm31.980.50034.538.940
225 x 8,6mm1.734.0001.872.720560 x 21,4mm23.237.10025.096.068
225 x 10,8mm2.083.8002.250.504560 x 26,7mm28.065.00030.310.200
225 x 13,4mm2.512.4002.713.392560 x 33,2mm33.391.50036.062.820
225 x 16,6mm3.830.8004.137.264560 x 41,2mm40.784.60044.047.368
225 x 20,5mm4.647.1005.018.868560 x 50,8mm49.299.90053.243.892
250 x 9,6mm2.183.4002.358.072630 x 24,1mm30.370.30032.799.924
250 x 11,9mm2.640.6002.851.848630 x 30,0mm36.615.60039.544.848
250 x 14,8mm3.161.3003.414.204630 x 37,4mm47.448.30051.244.164
250 x 18,4mm4.313.9004.659.012630 x 46,3mm57.702.60062.318.808
250 x 22,7mm5.223.8005.641.704630 x 57,2mm69.704.90075.281.292
280 x 10,7mm2.817.9003.043.332710 x 27,2mm40.900.30044.172.324
280 x 13,4mm3.404.9003.677.292710 x 33,9mm49.691.80053.667.144
280 x 16,6mm4.075.6004.401.648710 x 42,1mm62.533.80067.536.504
280 x 20,6mm5.549.5005.993.460800 x 30,6mm56.053.60060.537.888
280 x 25,4mm6.726.8007.264.944800 x 38,1mm78.052.40084.296.592
315 x 12,1mm3.672.1003.965.868800 x 47,4mm85.349.00092.176.920
315 x 15,0mm4.434.8004.789.584900 x 42,9mm93.941.400101.456.712
315 x 18,7mm5.336.6005.763.528900 x 53,3mm115.472.900124.710.732
315 x 23,2mm8.250.8008.910.864
315 x 28,6mm9.987.90010.786.932
STTSản phẩmQuy cáchGiá chưa thuếGiá thanh toánSTTSản phẩmQuy cáchGiá chưa thuếGiá thanh toán
4T 90° (90° Tee)1000 x 47,7mm123.738.600133.637.6885T 60°, 45° (60°, 45° Tee)225 x 8,6mm1.682.8001.817.424
1000 x 59,3mm152.207.000164.383.560225 x 10,8mm2.088.0002.255.040
1200 x 57,2mm198.828.600214.734.888225 x 13,4mm2.564.9002.770.092
1200 x 67,9mm234.155.100252.887.508225 x 16,6mm3.128.3003.378.564
5T 60°, 45° (60°, 45° Tee)90 x 4,3mm116.600125.928225 x 20,5mm3.797.1004.100.868
90 x 5,4mm141.900153.252250 x 9,6mm2.282.5002.465.100
90 x 6,7mm175.600189.648250 x 11,9mm2.798.3003.022.164
90 x 8,2mm214.500231.660250 x 14,8mm3.441.9003.717.252
90 x 10,1mm258.500279.180250 x 18,4mm4.222.6004.560.408
110 x 4,2mm278.500300.780250 x 22,7mm5.116.0005.525.280
110 x 5,3mm348.900376.812280 x 10,7mm2.971.5003.209.220
110 x 6,6mm426.600460.728280 x 13,4mm3.688.0003.983.040
110 x 8,1mm516.900558.252280 x 16,6mm4.513.6004.874.688
110 x 10,0mm623.600673.488280 x 20,6mm5.523.8005.965.704
125 x 4,8mm372.600402.408280 x 25,4mm6.698.3007.234.164
125 x 6,0mm460.500497.340315 x 12,1mm4.427.0004.781.160
125 x 7,4mm563.400608.472315 x 15,0mm5.420.9005.854.572
125 x 9,2mm688.900744.012315 x 18,7mm6.685.8007.220.664
125 x 11,4mm837.000903.960315 x 23,2mm8.186.4008.841.312
140 x 5,4mm488.100527.148315 x 28,6mm9.914.50010.707.660
140 x 6,7mm596.000643.680355 x 13,6mm6.446.0006.961.680
140 x 8,3mm731.600790.128355 x 16,9mm7.928.0008.562.240
140 x 10,3mm893.400964.872355 x 21,1mm9.802.60010.586.808
140 x 12,7mm1.079.1001.165.428355 x 26,1mm11.954.60012.910.968
160 x 6,2mm666.300719.604355 x 32,2mm14.495.90015.655.572
160 x 7,7mm815.600880.848400 x 15,3mm8.561.6009.246.528
160 x 9,5mm995.1001.074.708400 x 19,1mm10.591.90011.439.252
160 x 11,8mm1.216.0001.313.280400 x 23,7mm12.981.10014.019.588
160 x 14,6mm1.479.4001.597.752400 x 29,4mm15.891.00017.162.280
180 x 6,9mm864.500933.660400 x 36,3mm19.294.10020.837.628
180 x 8,6mm1.067.8001.153.224450 x 17,2mm11.361.30012.270.204
180 x 10,7mm1.312.5001.417.500450 x 21,5mm14.060.40015.185.232
180 x 13,3mm1.609.9001.738.692450 x 26,7mm17.265.10018.646.308
180 x 16,4mm1.948.8002.104.704450 x 33,1mm21.135.10022.825.908
200 x 7,7mm1.166.9001.260.252450 x 40,9mm25.659.90027.712.692
200 x 9,6mm1.455.6001.572.048500 x 19,1mm14.676.50015.850.620
200 x 11,9mm1.769.3001.910.844500 x 23,9mm18.167.40019.620.792
200 x 14,7mm2.158.4002.331.072500 x 29,7mm22.344.80024.132.384
200 x 18,2mm2.635.1002.845.908500 x 36,8mm27.320.00029.505.600
500 x 45,4mm33.176.40035.830.512
STTSản phẩmQuy cáchGiá chưa thuếGiá thanh toánSTTSản phẩmQuy cáchGiá chưa thuếGiá thanh toán
5T 60°, 45° (60°, 45° Tee)560 x 21,4mm20.850.30022.518.3246Y 60°, 45° (Wye)140 x 10,3mm829.400895.752
560 x 26,7mm25.770.40027.832.032140 x 12,7mm1.007.6001.088.208
560 x 33,2mm31.724.50034.262.460160 x 6,2mm613.600662.688
560 x 41,2mm38.845.60041.953.248160 x 7,7mm737.900796.932
560 x 50,8mm47.098.60050.866.488160 x 9,5mm921.000994.680
630 x 24,1mm27.888.40030.119.472160 x 11,8mm1.129.4001.219.752
630 x 30,0mm34.368.40037.117.872160 x 14,6mm1.384.0001.494.720
630 x 37,4mm42.428.10045.822.348180 x 6,9mm771.800833.544
630 x 46,3mm51.855.80056.004.264180 x 8,6mm977.5001.055.700
630 x 57,2mm63.045.00068.088.600180 x 10,7mm1.203.4001.299.672
710 x 27,2mm50.306.00054.330.480180 x 13,3mm1.483.1001.601.748
710 x 33,9mm62.176.60067.150.728180 x 16,4mm1.820.9001.966.572
710 x 42,1mm76.406.40082.518.912200 x 7,7mm1.238.6001.337.688
800 x 30,6mm68.751.80074.251.944200 x 9,6mm1.529.6001.651.968
800 x 38,1mm84.901.50091.693.620200 x 11,9mm1.869.8002.019.384
800 x 47,4mm104.514.400112.875.552200 x 14,7mm2.277.5002.459.700
900 x 42,9mm115.694.800124.950.384200 x 18,2mm2.773.3002.995.164
900 x 53,3mm142.272.000153.653.760225 x 8,6mm1.617.5001.746.900
1000 x 47,7mm153.025.900165.267.972225 x 10,8mm2.007.8002.168.424
1000 x 59,3mm188.286.500203.349.420225 x 13,4mm2.465.8002.663.064
1200 x 57,2mm247.702.500267.518.700225 x 16,6mm3.007.9003.248.532
1200 x 67,9mm291.746.900315.086.652225 x 20,5mm3.650.3003.942.324
6Y 60°, 45° (Wye)90 x 4,3mm158.100170.748250 x 9,6mm2.277.5002.459.700
90 x 5,4mm193.300208.764250 x 11,9mm2.793.3003.016.764
90 x 6,7mm237.100256.068250 x 14,8mm3.434.5003.709.260
90 x 8,2mm288.600311.688250 x 18,4mm4.212.5004.549.500
90 x 10,1mm348.900376.812250 x 22,7mm5.104.6005.512.968
110 x 4,2mm258.500279.180280 x 10,7mm2.956.4003.192.912
110 x 5,3mm321.300347.004280 x 13,4mm3.669.1003.962.628
110 x 6,6mm381.400411.912280 x 16,6mm4.492.4004.851.792
110 x 8,1mm468.000505.440280 x 20,6mm5.495.0005.934.600
110 x 10,0mm578.500624.780280 x 25,4mm6.663.1007.196.148
125 x 4,8mm340.100367.308315 x 12,1mm4.390.6004.741.848
125 x 6,0mm425.400459.432315 x 15,0mm5.374.4005.804.352
125 x 7,4mm516.900558.252315 x 18,7mm6.629.3007.159.644
125 x 9,2mm636.300687.204315 x 23,2mm8.116.3008.765.604
125 x 11,4mm770.400832.032315 x 28,6mm9.827.90010.614.132
140 x 5,4mm435.500470.340355 x 13,6mm6.195.1006.690.708
140 x 6,7mm545.900589.572355 x 16,9mm7.619.3008.228.844
140 x 8,3mm673.900727.812355 x 21,1mm9.420.00010.173.600
STTSản phẩmQuy cáchGiá chưa thuếGiá thanh toánSTTSản phẩmQuy cáchGiá chưa thuếGiá thanh toán
6Y 60°, 45° (Wye)355 x 26,1mm11.489.30012.408.4447T giảm (Reducing Tee)315 x 63 x 12,1mm2.643.9002.855.412
355 x 32,2mm13.929.90015.044.292315 x 63 x 15,0mm3.239.9003.499.092
400 x 15,3mm8.205.3008.861.724315 x 63 x 18,7mm3.991.6004.310.928
400 x 19,1mm10.150.30010.962.324315 x 63 x 23,2mm4.876.3005.266.404
400 x 23,7mm12.439.00013.434.120315 x 63 x 28,6mm5.898.9006.370.812
400 x 29,4mm15.227.30016.445.484315 x 90 x 12,1mm2.764.5002.985.660
400 x 36,3mm18.487.30019.966.284315 x 90 x 15,0mm3.374.1003.644.028
450 x 17,2mm10.859.30011.728.044315 x 90 x 18,7mm4.157.3004.489.884
450 x 21,5mm13.438.00014.513.040315 x 90 x 23,2mm5.077.0005.483.160
450 x 26,7mm16.500.90017.820.972315 x 90 x 28,6mm6.145.0006.636.600
450 x 33,1mm20.198.90021.814.812315 x 110 x 12,1mm2.848.5003.076.380
450 x 40,9mm24.524.40026.486.352315 x 110 x 15,0mm3.451.5003.727.620
500 x 19,1mm14.449.40015.605.352315 x 110 x 18,7mm4.291.5004.634.820
500 x 23,9mm17.885.10019.315.908315 x 110 x 23,2mm5.240.1005.659.308
500 x 29,7mm21.997.10023.756.868315 x 110 x 28,6mm6.340.6006.847.848
500 x 36,8mm26.893.40029.044.872355 x 63 x 13,6mm3.351.6003.619.728
500 x 45,4mm32.654.40035.266.752355 x 63 x 16,9mm4.104.6004.432.968
560 x 21,4mm19.870.10021.459.708355 x 63 x 21,1mm5.062.0005.466.960
560 x 26,7mm24.558.10026.522.748355 x 63 x 26,1mm6.167.5006.660.900
560 x 33,2mm30.232.50032.651.100355 x 63 x 32,2mm7.467.5008.064.900
560 x 41,2mm37.021.10039.982.788355 x 90 x 13,6mm3.473.3003.751.164
560 x 50,8mm44.887.50048.478.500355 x 90 x 16,9mm4.224.6004.562.568
630 x 24,1mm26.511.90028.632.852355 x 90 x 21,1mm5.260.3005.681.124
630 x 30,0mm32.671.90035.285.652355 x 90 x 26,1mm6.408.4006.921.072
630 x 37,4mm40.336.40043.563.312355 x 90 x 32,2mm7.758.6008.379.288
630 x 46,3mm49.300.90053.244.972355 x 110 x 13,6mm3.582.5003.869.100
630 x 57,2mm59.939.30064.734.444355 x 110 x 16,9mm4.393.3004.744.764
710 x 27,2mm52.928.50057.162.780355 x 110 x 21,1mm5.417.1005.850.468
710 x 33,9mm65.401.50070.633.620355 x 110 x 26,1mm6.611.6007.140.528
710 x 42,1mm80.409.30086.842.044355 x 110 x 32,2mm7.991.9008.631.252
800 x 30,6mm72.679.40078.493.752355 x 160 x 13,6mm3.877.4004.187.592
800 x 38,1mm89.757.80096.938.424355 x 160 x 16,9mm4.700.6005.076.648
800 x 47,4mm110.525.000119.367.000355 x 160 x 21,1mm5.847.6006.315.408
900 x 42,9mm122.470.900132.268.572355 x 160 x 26,1mm7.126.1007.696.188
900 x 53,3mm150.616.800162.666.144355 x 160 x 32,2mm8.630.8009.321.264
1000 x 47,7mm162.324.100175.310.028400 x 160 x 15,3mm4.609.0004.977.720
1000 x 59,3mm199.755.600215.736.048400 x 160 x 19,1mm5.632.9006.083.532
1200 x 57,2mm263.764.100284.865.228400 x 160 x 23,7mm6.902.9007.455.132
1200 x 67,9mm310.694.600335.550.168400 x 160 x 29,4mm8.432.5009.107.100
400 x 160 x 36,3mm10.220.60011.038.248
STTSản phẩmQuy cáchGiá chưa thuếGiá thanh toánSTTSản phẩmQuy cáchGiá chưa thuếGiá thanh toán
7T giảm (Reducing Tee)400 x 200 x 15,3mm4.823.5005.209.3807T giảm (Reducing Tee)560 x 200 x 21,4mm9.154.0009.886.320
400 x 200 x 19,1mm5.996.8006.476.544560 x 200 x 26,7mm11.156.60012.049.128
400 x 200 x 23,7mm7.350.8007.938.864560 x 200 x 33,2mm13.835.80014.942.664
400 x 200 x 29,4mm8.977.0009.695.160560 x 200 x 41,2mm16.905.00018.257.400
400 x 200 x 36,3mm10.880.50011.750.940560 x 200 x 50,8mm20.462.50022.099.500
450 x 160 x 17,2mm5.734.6006.193.368560 x 225 x 21,4mm9.467.60010.225.008
450 x 160 x 21,5mm7.002.5007.562.700560 x 225 x 26,7mm11.644.80012.576.384
450 x 160 x 26,7mm8.669.5009.363.060560 x 225 x 33,2mm14.302.50015.446.700
450 x 160 x 33,1mm10.584.50011.431.260560 x 225 x 41,2mm17.477.30018.875.484
450 x 160 x 40,9mm12.835.50013.862.340560 x 225 x 50,8mm21.152.60022.844.808
450 x 200 x 17,2mm6.091.0006.578.280560 x 250 x 21,4mm9.795.10010.578.708
450 x 200 x 21,5mm7.422.6008.016.408560 x 250 x 26,7mm11.917.30012.870.684
450 x 200 x 26,7mm9.192.8009.928.224560 x 250 x 33,2mm14.778.10015.960.348
450 x 200 x 33,1mm11.220.60012.118.248560 x 250 x 41,2mm18.064.50019.509.660
450 x 200 x 40,9mm13.607.30014.695.884560 x 250 x 50,8mm21.862.80023.611.824
450 x 225 x 17,2mm6.215.1006.712.308630 x 200 x 24,1mm11.507.90012.428.532
450 x 225 x 21,5mm7.775.0008.397.000630 x 200 x 30,0mm14.141.90015.273.252
450 x 225 x 26,7mm9.536.60010.299.528630 x 200 x 37,4mm17.409.50018.802.260
450 x 225 x 33,1mm11.643.50012.574.980630 x 200 x 46,3mm21.226.60022.924.728
450 x 225 x 40,9mm14.118.00015.247.440630 x 200 x 57,2mm25.736.40027.795.312
500 x 160 x 19,1mm6.591.6007.118.928630 x 225 x 24,1mm11.882.00012.832.560
500 x 160 x 23,9mm8.056.3008.700.804630 x 225 x 30,0mm14.455.00015.611.400
500 x 160 x 29,7mm9.979.60010.777.968630 x 225 x 37,4mm17.969.10019.406.628
500 x 160 x 36,8mm12.190.60013.165.848630 x 225 x 46,3mm21.910.50023.663.340
500 x 160 x 45,4mm14.765.60015.946.848630 x 225 x 57,2mm26.563.40028.688.472
500 x 200 x 19,1mm7.002.0007.562.160630 x 250 x 24,1mm12.393.90013.385.412
500 x 200 x 23,9mm8.550.0009.234.000630 x 250 x 30,0mm15.056.60016.261.128
500 x 200 x 29,7mm10.585.80011.432.664630 x 250 x 37,4mm18.536.30020.019.204
500 x 200 x 36,8mm12.918.40013.951.872630 x 250 x 46,3mm22.608.10024.416.748
500 x 200 x 45,4mm15.648.90016.900.812630 x 250 x 57,2mm27.409.30029.602.044
500 x 225 x 19,1mm7.160.1007.732.908630 x 315 x 24,1mm13.208.40014.265.072
500 x 225 x 23,9mm8.953.1009.669.348630 x 315 x 30,0mm16.427.00017.741.160
500 x 225 x 29,7mm10.989.80011.868.984630 x 315 x 37,4mm20.226.50021.844.620
500 x 225 x 36,8mm13.410.40014.483.232630 x 315 x 46,3mm24.667.40026.640.792
500 x 225 x 45,4mm16.237.50017.536.500630 x 315 x 57,2mm29.901.30032.293.404
560 x 160 x 21,4mm8.668.4009.361.872710 x 250 x 27,2mm28.640.10030.931.308
560 x 160 x 26,7mm10.578.60011.424.888710 x 250 x 33,9mm34.943.60037.739.088
560 x 160 x 33,2mm13.116.60014.165.928710 x 250 x 42,1mm43.279.00046.741.320
560 x 160 x 41,2mm16.030.50017.312.940710 x 280 x 27,2mm29.459.50031.816.260
560 x 160 x 50,8mm19.402.10020.954.268710 x 280 x 33,9mm35.963.40038.840.472
STTSản phẩmQuy cáchGiá chưa thuếGiá thanh toánSTTSản phẩmQuy cáchGiá chưa thuếGiá thanh toán
7T giảm (Reducing Tee)710 x 315 x 27,2mm29.996.50032.396.2208Tứ thông (Cross)140 x 5,4mm492.500531.900
710 x 315 x 33,9mm36.551.00039.475.080140 x 6,7mm606.600655.128
710 x 315 x 42,1mm45.272.90048.894.732140 x 8,3mm746.800806.544
710 x 355 x 27,2mm30.696.80033.152.544140 x 10,3mm912.600985.608
710 x 355 x 33,9mm38.124.10041.174.028140 x 12,7mm1.107.1001.195.668
800 x 280 x 47,4mm38.707.60041.804.208160 x 6,2mm663.600716.688
800 x 315 x 30,6mm39.902.30043.094.484160 x 7,7mm808.900873.612
800 x 315 x 38,1mm48.748.80052.648.704160 x 9,5mm993.0001.072.440
800 x 315 x 47,4mm59.909.00064.701.720160 x 11,8mm1.216.0001.313.280
800 x 400 x 30,6mm41.495.90044.815.572160 x 14,6mm1.402.5001.514.700
800 x 400 x 38,1mm51.614.80055.743.984180 x 6,9mm847.800915.624
800 x 400 x 47,4mm63.425.00068.499.000180 x 8,6mm1.164.1001.257.228
900 x 315 x 42,9mm64.373.80069.523.704180 x 10,7mm1.426.0001.540.080
900 x 315 x 53,3mm79.011.30085.332.204180 x 13,3mm1.734.5001.873.260
900 x 400 x 42,9mm67.758.10073.178.748180 x 16,4mm2.110.4002.279.232
900 x 400 x 53,3mm83.161.00089.813.880200 x 7,7mm1.324.9001.430.892
1000 x 315 x 47,7mm82.082.90088.649.532200 x 9,6mm1.635.9001.766.772
1000 x 315 x 59,3mm101.763.900109.905.012200 x 11,9mm2.004.1002.164.428
1000 x 400 x 47,7mm86.011.10092.891.988200 x 14,7mm2.442.3002.637.684
1000 x 400 x 59,3mm106.627.500115.157.700200 x 18,2mm2.979.0003.217.320
1200 x 400 x 57,2mm132.108.300142.676.964225 x 8,6mm1.712.4001.849.392
1200 x 400 x 67,9mm156.937.100169.492.068225 x 10,8mm2.121.9002.291.652
1200 x 450 x 57,2mm136.468.500147.385.980225 x 13,4mm2.608.1002.816.748
1200 x 450 x 67,9mm160.607.500173.456.100225 x 16,6mm3.179.0003.433.320
8Tứ thông (Cross)90 x 4,3mm186.800201.744225 x 20,5mm3.858.1004.166.748
90 x 5,4mm225.500243.540250 x 9,6mm2.574.5002.780.460
90 x 6,7mm280.000302.400250 x 11,9mm2.997.0003.236.760
90 x 8,2mm339.600366.768250 x 14,8mm3.751.5004.051.620
90 x 10,1mm409.600442.368250 x 18,4mm4.601.9004.970.052
110 x 4,2mm295.600319.248250 x 22,7mm5.727.1006.185.268
110 x 5,3mm370.900400.572280 x 10,7mm3.220.1003.477.708
110 x 6,6mm451.100487.188280 x 13,4mm3.956.4004.272.912
110 x 8,1mm549.600593.568280 x 16,6mm4.959.6005.356.368
110 x 10,0mm661.000713.880280 x 20,6mm5.952.8006.429.024
125 x 4,8mm352.600380.808280 x 25,4mm7.233.4007.812.072
125 x 6,0mm479.800518.184315 x 12,1mm4.946.6005.342.328
125 x 7,4mm583.400630.072315 x 15,0mm6.043.4006.526.872
125 x 9,2mm715.500772.740315 x 18,7mm7.503.0008.103.240
125 x 11,4mm868.600938.088315 x 23,2mm9.095.0009.822.600
STTSản phẩmQuy cáchGiá chưa thuếGiá thanh toánSTTSản phẩmQuy cáchGiá chưa thuếGiá thanh toán
8Tứ thông (Cross)315 x 28,6mm10.922.80011.796.6248Tứ thông (Cross)560 x 21,4mm17.904.60019.336.968
355 x 13,6mm6.455.6006.972.048560 x 26,7mm22.125.40023.895.432
355 x 16,9mm7.946.4008.582.112560 x 33,2mm27.225.10029.403.108
355 x 21,1mm9.831.30010.617.804560 x 41,2mm33.315.10035.980.308
355 x 26,1mm12.003.90012.964.212560 x 50,8mm41.248.50044.548.380
355 x 32,2mm14.573.10015.738.948630 x 24,1mm21.415.10023.128.308
400 x 15,3mm8.356.1009.024.588630 x 30,0mm26.340.90028.448.172
400 x 19,1mm10.344.60011.172.168630 x 37,4mm32.438.80035.033.904
400 x 23,7mm12.688.40013.703.472630 x 46,3mm39.521.80042.683.544
400 x 29,4mm15.542.80016.786.224630 x 57,2mm47.499.30051.299.244
400 x 36,3mm18.915.60020.428.848710 x 27,2mm56.920.90061.474.572
450 x 17,2mm10.800.90011.664.972710 x 33,9mm70.402.50076.034.700
450 x 21,5mm13.383.00014.453.640710 x 42,1mm93.580.400101.066.832
450 x 26,7mm16.450.30017.766.324800 x 30,6mm77.156.10083.328.588
450 x 33,1mm20.170.50021.784.140800 x 38,1mm95.343.300102.970.764
450 x 40,9mm24.531.40026.493.912800 x 47,4mm117.484.300126.883.044
500 x 19,1mm15.011.30016.212.204900 x 42,9mm128.839.900139.147.092
500 x 23,9mm18.034.30019.477.044900 x 53,3mm158.590.300171.277.524
500 x 29,7mm22.400.10024.192.1081000 x 47,7mm169.142.300182.673.684
500 x 36,8mm27.440.30029.635.5241000 x 59,3mm208.329.500224.995.860
500 x 45,4mm32.345.50034.933.1401200 x 57,2mm169.142.300182.673.684
1200 x 67,9mm208.329.500224.995.860

Bảng giá phụ tùng ống nhựa PE đúc – Hàn nối đầu

STTSản phẩmQuy cáchPNGiá chưa thuếGiá thanh toánSTTSản phẩmQuy cáchPNGiá chưa thuếGiá thanh toán
1Nối giảm (Reducing Coupling – Butt Fusion)90 x 6316158.500171.1803Co 90° (90° Elbow – Butt Fusion)250164.997.9005.397.732
90 x 7516166.000179.280280105.356.7005.785.236
110 x 6316267.700289.116315109.230.1009.968.508
110 x 9016287.000309.9603551012.831.70013.858.236
160 x 9016777.400839.5924001014.087.50015.214.500
160 x 11016789.400852.5524Co 45° (45° Elbow – Butt Fusion)6316128.600138.888
200 x 110161.275.3001.377.3247516210.900227.772
200 x 160161.339.5001.446.6609016343.900371.412
225 x 160101.785.0001.927.80011016465.000502.200
250 x 160162.423.5002.617.380160161.375.4001.485.432
250 x 200162.550.5002.754.540200162.136.4002.307.312
315 x 250104.504.5004.864.860225163.156.0003.408.480
355 x 315104.754.1005.134.428250164.017.1004.338.468
400 x 250104.828.9005.215.212315105.953.1006.429.348
400 x 315105.029.2005.431.5364001010.544.30011.387.844
2T đều (Equal Tee – Butt Fusion)6316224.300242.2445T giảm (Reducing Tee – Butt Fusion)75 x 6316287.000309.960
9016509.900550.69290 x 6316418.600452.088
11016828.200894.45690 x 7510541.200584.496
160162.103.5002.271.780110 x 6316574.100620.028
200163.885.6004.196.448110 x 9016828.200894.456
225165.515.1005.956.308160 x 90161.734.0001.872.936
250166.598.9007.126.812160 x 110161.770.1001.911.708
315108.369.0009.038.520200 x 110162.538.5002.741.580
3551014.785.60015.968.448200 x 160163.299.5003.563.460
4001014.929.10016.123.428225 x 160103.664.3003.957.444
3Co 90° (90° Elbow – Butt Fusion)6316167.400180.792250 x 160103.739.1004.038.228
7516254.200274.536315 x 250107.950.4008.586.432
9016337.900364.932355 x 2501013.459.60014.536.368
11016574.100620.028400 x 2501013.807.80014.912.424
160161.536.9001.659.852400 x 3151014.506.10015.666.588
200162.701.5002.917.620
225164.017.1004.338.468

Bảng giá phụ tùng ống nhựa PE đúc – Hàn điện trở

STTSản phẩmQuy cáchPNGiá chưa thuếGiá thanh toánSTTSản phẩmQuy cáchPNGiá chưa thuếGiá thanh toán
1Nối (Coupling – Electrofusion)5016200.300216.3244T giảm (Reducing Tee – Electrofusion)75 x 6316677.300731.484
6316239.200258.33690 x 6316876.100946.188
7516358.800387.504110 x 63161.255.8001.356.264
9016547.200590.976160 x 63162.689.6002.904.768
11016765.400826.632160 x 90162.830.1003.056.508
160161.650.5001.782.540200 x 63165.120.4005.530.032
200162.689.6002.904.768200 x 90165.340.1005.767.308
250164.423.8004.777.704200 x 110165.539.0005.982.120
2Nối giảm (Reducing Coupling – Electrofusion)75 x 6316497.900537.7325Co 90° (90° Elbow – Electrofusion)5016308.000332.640
90 x 7516577.100623.2686316388.700419.796
110 x 6316837.200904.1769016897.000968.760
110 x 7516885.000955.800110161.052.5001.136.700
160 x 90161.817.9001.963.332160163.562.7003.847.716
160 x 110161.832.9001.979.532200165.797.6006.261.408
3T đều (Equal Tee – Electrofusion)6316497.900537.7326Co 45° (45° Elbow – Electrofusion)5016278.100300.348
9016935.9001.010.7726316337.900364.932
110161.514.5001.635.6607516547.200590.976
160163.028.9003.271.2129016756.500817.020
110161.166.1001.259.388
160162.510.2002.711.016

Bảng giá ống nhựa và phụ kiện HDPE gân đôi

Ống nhựa PE gân đôi Bình Minh là một loại ống nhựa được sản xuất từ hợp chất nhựa polyethylene tỷ trọng cao (HDPE). Sản phẩm này có hai loại chính: loại xẻ rãnh và loại không xẻ rãnh. Ống nhựa PE gân đôi Bình Minh được thiết kế để chịu được áp lực cao, có độ cứng vượt trội, giúp chúng có thể chịu được lực tác động khi bố trí đường ống. Ngoài ra, chúng còn có khả năng chống ăn mòn hiệu quả, phù hợp với mọi điều kiện môi trường. Ống nhựa PE gân đôi Bình Minh được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như hệ thống ống dẫn nước thoát cho xa lộ, hệ thống ống thoát nước cho sân gôn, hệ thống ống thoát nước dân dụng, hệ thống thoát nước và xử lý nước thải công nghiệp, hệ thống ống lọc và lấy nước thải, và hệ thống bảo vệ cáp ngầm.

Quy Cách (mm)Giá Loại Xẻ Rãnh (đồng/mét)Giá Loại Không Xẻ Rãnh (đồng/mét)
11080,8564,57
160174,9140,69
250450,34362,12
315675,18543,07
5001,345,0801,076,020

Bảng giá phụ kiện ống UPVC Bình Minh

Trong năm 2026, Bình Minh tiếp tục khẳng định vị thế của mình trong lĩnh vực sản xuất phụ tùng ống nhựa PVC-U. Mỗi sản phẩm không chỉ thể hiện sự tinh tế trong thiết kế để đạt được tiêu chuẩn chất lượng cao nhất, mà còn được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu suất và độ bền tối đa dưới mọi điều kiện làm việc. Dòng sản phẩm của chúng tôi bao gồm ống nhựa với nhiều kích cỡ khác nhau, cùng với các loại nối và van đa dạng. Tất cả đều được chế tạo dựa trên quá trình nghiên cứu và phát triển công phu, nhằm mang đến cho khách hàng những sản phẩm tốt nhất. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho các phụ tùng ống nhựa PVC-U của Bình Minh:

STTSản phẩmQuy cáchPNĐVTChưa thuếThanh toánSTTSản phẩmQuy cáchPNĐVTChưa thuếThanh toán
1Nối trơn (Plain socket)21 D15Cái2.2002.37627Chữ Y - T 45° (Y - Tee 45°)34 D12Cái11.70012.636
27 D15Cái3.2003.45642 D12Cái8.6009.288
34 D15Cái5.3005.72449 D6Cái12.70013.716
42 D15Cái7.3007.88460 M4Cái23.90025.812
49 D12Cái11.20012.09660 D12Cái57.90062.532
60 M6Cái6.8007.34490 M3Cái56.40060.912
60 D12Cái17.30018.68490 D6Cái82.80089.424
90 M6Cái15.80017.064114 D3Cái81.70088.236
90 D12Cái37.60040.608114 M6Cái116.800126.144
114 M6Cái23.00024.840168 M4Cái289.600312.768
114 D9Cái74.60080.568220 M6Cái891.200962.496
168 M6Cái90.00097.20028Chữ Y rút - T45° (Reducing Y - Tee 45°)60 x 42 M4Cái13.80014.904
168 D9Cái259.500280.26060 x 49 M6Cái22.10023.868
220 M6Cái239.800258.98490 x 60 M6Cái33.90036.612
2Nối ren trong (Plastic female threaded socket)21 D15Cái2.2002.376114 x 60 M6Cái56.00060.480
27 D15Cái3.4003.672114 x 90 M6Cái76.10082.188
34 D15Cái5.3005.724140 x 90 M6Cái155.100167.508
42 D15Cái7.2007.776140 x 114 M6Cái169.300182.844
49 D12Cái10.50011.340140 x 114 D10Cái350.200378.216
60 D12Cái16.40017.712168 x 90 M6Cái175.300189.324
90 D12Cái36.30039.204168 x 114 M6Cái267.900289.332
3Nối ren trong thau (Brass female threaded socket)21 D15Cái14.10015.228168 x 114 D10Cái571.200616.896
27 D15Cái18.30019.764220 x 168 M6Cái654.400706.752
4Nối ren ngoài thau (Brass male threaded socket)21 D15Cái21.50023.22029Chữ T (Tee)21 D15Cái4.0004.320
27 D15Cái24.00025.92027 D15Cái6.4006.912
5Nối rút có ren (Threaded reducer)21 x RT 27 D15Cái3.0003.24034 D15Cái10.50011.340
27 x RT 21 D15Cái2.8003.02442 D15Cái13.80014.904
34 x RT 21 D15Cái4.2004.53649 D12Cái20.50022.140
34 x RT 27 D15Cái4.2004.53660 D12Cái14.60015.768
21 x RN 27 D15Cái2.1002.26860 M6Cái35.10037.908
27 x RN 21 D15Cái2.3002.48490 M6Cái42.50045.900
27 x RN 34 D15Cái3.2003.45690 D12Cái88.40095.472
27 x RN 42 D15Cái5.0005.400114 M6Cái76.10082.188
27 x RN 49 D15Cái6.3006.804114 D9Cái180.500194.940
34 x RN 21 D15Cái4.1004.428168 M6Cái222.900240.732
34 x RN 27 D15Cái4.3004.644220 M9Cái667.500720.900
34 x RN 42 D15Cái6.3006.804220 D9Cái1.097.4001.185.192
34 x RN 49 D15Cái6.8007.34430T ren trong (Female threaded tee)21 D15Cái5.3005.724
6Nối rút trơn (Reducing socket)27 x 21 D15Cái3.0003.24027 D15Cái6.6007.128
34 x 21 D15Cái3.7003.99631T ren trong thau (Brass female threaded tee)21 x RT 27 D15Cái15.50016.740
34 x 27 D15Cái4.2004.53627 D15Cái18.00019.440
42 x 21 D15Cái5.4005.83234 D15Cái21.80023.544
42 x 27 D15Cái5.7006.15632T ren ngoài (Male threaded tee)21 D15Cái5.7006.156
42 x 34 D15Cái6.4006.91233T ren ngoài thau (Brass male threaded tee)21 D15Cái19.60021.168
49 x 21 D15Cái7.6008.20827 D12Cái30.40032.832
49 x 27 D12Cái8.0008.64027 x RN 21 D15Cái31.20033.696
49 x 34 D15Cái8.9009.61234T giảm có ren (Threaded reducing tee)27 x RN 21 D15Cái7.5008.100
49 x 42 D15Cái9.50010.26027 x RT 21 D15Cái6.8007.344
60 x 21 D15Cái11.40012.31235T cong kiểm tra mặt sau (Rear access junction)90 M5Bộ48.80052.704
60 x 27 D15Cái12.00012.960114 M5Bộ93.100100.548
60 x 34 D15Cái13.00014.04036Chữ T rút (Reducing tee)27 x 21 D15Cái4.8005.184
60 x 42 D6Cái4.1004.42834 x 21 D15Cái7.4007.992
60 x 42 D12Cái13.80014.90434 x 27 D15Cái8.6009.288
60 x 49 D6Cái4.1004.42842 x 21 D15Cái10.50011.340
60 x 49 D12Cái14.30015.44442 x 27 D15Cái10.50011.340
90 x 34 D9Cái12.50013.50042 x 34 D15Cái11.70012.636
90 x 42 M6Cái12.80013.82449 x 21 D15Cái13.80014.904
90 x 49 M12Cái28.40030.67249 x 27 D15Cái15.00016.200
90 x 60 M6Cái13.30014.36449 x 34 D12Cái16.50017.820
90 x 60 D12Cái28.80031.10449 x 42 D12Cái18.50019.980
114 x 34 M6Cái25.30027.32460 x 21 D15Cái22.00023.760
114 x 49 M6Cái24.20026.13660 x 27 D12Cái24.40026.352
114 x 60 M6Cái23.40025.27260 x 34 D12Cái22.70024.516
114 x 60 D9Cái56.90061.45260 x 42 D12Cái25.50027.540
114 x 90 M6Cái23.70025.59660 x 49 D12Cái28.80031.104
114 x 90 D9Cái63.70068.79690 x 34 D12Cái54.20058.536
168 x 90 M6Cái98.700106.59690 x 42 M6Cái26.80028.944
168 x 114 M6Cái77.70083.91690 x 60 M6Cái27.00029.160
168 x 114 D9Cái169.500183.06090 x 60 D12Cái65.00070.200
220 x 114 M6Cái211.500228.420114 x 60 M6Cái38.10041.148
220 x 168 TC9Cái425.900459.972114 x 60 D9Cái119.100128.628
7Nối ren ngoài (Plastic male threaded socket)21 D15Cái2.0002.160114 x 90 M6Cái59.20063.936
27 D15Cái3.0003.240114 x 90 D9Cái137.200148.176
34 D15Cái5.2005.616168 x 90 M6Cái148.900160.812
42 D12Cái7.4007.992168 x 114 M6Cái197.500213.300
49 D12Cái9.0009.720168 x 114 D10Cái459.400496.152
60 D12Cái13.30014.36437T cong rút (Reducing 90° turn lateral tee)90 x 60 M6Cái31.90034.452
90 D12Cái30.40032.832114 x 60 M6Cái66.70072.036
114 D9Cái59.00063.720114 x 90 M6Cái100.200108.216
8Nối thông tắc (Testing Socket)60 M6Bộ24.00025.920168 x 90 M6Cái183.400198.072
90 M5Bộ44.10047.628168 x 90 D5Cái578.800625.104
114 M5Bộ82.50089.100168 x 114 M6Cái211.500228.420
9Nối rút có ren thau (Brass threaded reducer)27 x RT 21 D15Cái9.2009.936168 x 114 D12Cái708.100764.748
27 x RN 21 D15Cái14.70015.87638T cong (90° turn lateral tee)42 D15Cái16.10017.388
10Bít xả ren ngoài (Male threaded clean out)60 M6Bộ21.20022.89660 M6Cái19.60021.168
90 M6Bộ28.20030.45690 M6Cái51.00055.080
114 M6Bộ56.40060.912114 M6Cái92.30099.684
168 M6Bộ157.400169.992168 M6Cái423.200457.056
11Van (Valve)2112Cái19.40020.952168 D10Cái956.5001.033.020
2712Cái22.70024.51639T cong âm dương (90° turn lateral)90 M4Cái44.90048.492
3412Cái38.40041.47240Nắp T cong (Cap for rear access junction)906Cái6.4006.912
4212Cái56.40060.9121146Cái12.30013.284
4912Cái84.60091.36841Nắp khóa (End cap)21 D15Cái1.8001.944
12Bích đơn (Single flange)49 D12Bộ45.40049.03227 D15Cái2.0002.160
60 D12Cái55.20059.61634 D15Cái3.7003.996
90 D12Cái92.800100.22442 D15Cái4.8005.184
114 D9Cái128.200138.45649 D12Cái7.3007.884
168 D9Cái378.100408.34860 D12Cái12.30013.284
13Bích kép (Double flange)114 D9Bộ105.500113.94090 D12Cái28.80031.104
168 D9Bộ199.000214.920114 D9Cái61.90066.852
220 D9Bộ328.200354.456168 M6Cái126.900137.052
14Khởi thủy (Saddle)110 x 49 D12Bộ109.200117.936168 D10Cái179.100193.428
114 x 49 D9Bộ99.700107.676220 M6Cái214.400231.552
160 x 60 D9Bộ177.000191.160220 D10Cái451.600487.728
168 x 60 D9Bộ150.500162.54042Nắp khóa ren trong (Plastic female threaded cap)21 D15Cái1.0001.080
220 x 60 D9Bộ180.800195.26427 D15Cái2.0002.160
15Khởi thủy đàn (Clamp on boss)90 x 49 M6Cái9.40010.15234 D15Cái3.7003.996
114 x 60 M6Cái14.30015.44443Nắp khóa ren ngoài (Plastic male threaded end cap)21 D15Cái1.2001.296
16Co thỏ (S-Bend)60 M6Bộ44.30047.84427 D15Cái1.8001.944
90 M6Bộ69.20074.73634 D15Cái2.0002.160
17Tê thường (Cross)1143Cái132.900143.53244Khớp nối sống (Barrel union)2115Bộ10.10010.908
18Co 3 nhánh 90° (90° three-socket Elbow)21 D15Cái4.0004.3202715Bộ14.10015.228
27 D15Cái5.7006.1563415Bộ19.90021.492
34 D15Cái9.2009.9364212Bộ24.40026.352
19Co 90° (90° Elbow)21 D15Cái3.0003.2404912Bộ40.90044.172
27 D15Cái4.8005.1846012Bộ59.20063.936
34 D15Cái6.8007.3449012Bộ136.400147.312
42 D12Cái10.20011.0161149Bộ250.500270.540
49 D12Cái16.20017.49645Xi phông P (P Trap)21 TCCái8.8009.504
60 M6Cái11.40012.31227 TCCái12.70013.716
60 D12Cái25.70027.75634 TCCái19.80021.384
90 M6Cái26.80028.94446Xi phông R (R Trap)21 TCCái8.8009.504
90 D12Cái64.00069.12027 TCCái12.70013.716
114 M6Cái55.70060.15634 TCCái20.10021.708
114 D12Cái147.700159.51647Xi phông U (U Trap)21 TCCái9.2009.936
168 M6Cái154.200166.53627 TCCái13.40014.472
220 M9Cái479.500517.86034 TCCái23.40025.272
220 D12Cái832.300898.88448Keo dán (Solvent cement)25grTuýp5.2005.720
20Co ren trong thau (Brass female threaded elbow)21 D15Cái14.30015.44450grTuýp8.9009.790
27 D15Cái24.00025.920100grTuýp16.30017.930
21 x RT 27 D15Cái18.50019.980200grLon42.00046.200
27 x RT 21 D15Cái15.50016.740500grLon76.30083.930
34 x RT 21 D15Cái19.50021.0601kgLon142.500156.750
34 x RT 27 D15Cái22.60024.40849Keo dán không mùi (Solvent cement - No odor)25grTuýp7.5008.250
21Co ren ngoài thau (Brass male threaded elbow)21 D15Cái19.60021.168200grLon59.50065.450
27 D12Cái32.70035.31650Bạc chuyển bậc (Reduced Bush)60 x 4912Cái8.4009.072
27 x RNT 21 D15Cái26.70028.83675 x 6012Cái12.70013.716
22Co 90° rút (90° Reducing Elbow)27 x 21 D15Cái3.4003.67290 x 6012Cái21.80023.544
34 x 21 D15Cái4.5004.86090 x 7512Cái16.70018.036
34 x 27 D15Cái5.3005.724110 x 6012Cái39.60042.768
42 x 27 D15Cái7.5008.10051Nối rút chuyển hệ Inch - Mét (Inch - Metre adaptor)160 x 90 TC8Cái139.300150.444
42 x 34 D12Cái8.6009.288168 x 140 TC5Cái103.100111.348
49 x 27 D12Cái8.9009.612168 x 140 TC9Cái172.200185.976
49 x 34 D12Cái10.70011.556200 x 90 TC6Cái262.000282.960
90 x 60 M6Cái16.60017.928200 x 114 TC10Cái309.700334.476
90 x 60 D12Cái43.20046.656220 x 140 D9Cái550.500594.540
114 x 60 M6Cái31.60034.128225 x 168 TC10Cái502.500542.700
114 x 90 M6Cái35.30038.124250 x 168 TC10Cái751.600811.728
168 x 114 M6Cái126.300136.404280 x 168 TC10Cái1.156.7001.249.236
23Co ren ngoài (Plastic male threaded elbow)21 D15Cái4.4004.752280 x 220 TC10Cái1.057.9001.142.532
27 D15Cái5.7006.156315 x 220 TC6Cái1.241.1001.340.388
34 D15Cái10.00010.80052Co 90° rút chuyển hệ Inch - Mét (90° Inch - Metre Reducing Elbow)75 x 60 M6Cái14.30015.444
49 D12Cái25.90027.97290 x 75 M6Cái22.60024.408
27 x RN 27 D15Cái5.0005.400140 x 114 M6Cái102.900111.132
27 x RN 21 D15Cái5.7006.15653Chữ T rút chuyển hệ Inch - Mét (Inch - Metre Reducing tee)75 x 60 M6Cái23.60025.488
27 x RN 34 D15Cái8.4009.07290 x 75 M6Cái37.20040.176
34 x RN 21 D15Cái6.1006.588140 x 114 M6Cái134.100144.828
34 x RN 27 D15Cái7.5008.100140 x 114 D10Cái245.200264.816
24Co ren trong (Plastic female threaded elbow)21 D15Cái3.5003.780
27 D15Cái4.8005.184
25Co âm dương (90° male - female Elbow)90 M6Cái29.70032.076
114 M6Cái55.20059.616
26Co 45° (45° Elbow)21 D15Cái2.6002.808
27 D15Cái4.0004.320
34 D15Cái6.3006.804
42 D12Cái8.9009.612
49 D12Cái13.50014.580
60 M6Cái9.90010.692
60 D12Cái20.80022.464
90 M6Cái22.40024.192
90 D12Cái49.10053.028
114 M6Cái43.90047.412
114 D12Cái99.900107.892
168 M6Cái134.100144.828
168 D9Cái338.600365.688
220 M6Cái357.300385.884
220 D10Cái611.700660.636

Trong lĩnh vực xây dựng hiện nay, phụ kiện ống nhựa uPVC từ Bình Minh đã dần trở nên không thể thiếu, được nhiều chuyên gia và nhà thầu xây dựng lựa chọn làm giải pháp hàng đầu. Điểm nổi bật của sản phẩm không chỉ nằm ở chất lượng cao và độ bền ấn tượng mà còn ở khả năng chống chịu sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn, đảm bảo sự an toàn và vệ sinh trong môi trường sống.

Chúng tôi tự hào giới thiệu hai dòng sản phẩm chính từ dải ống nhựa uPVC của Bình Minh. Đầu tiên, hệ inch với các kích thước đường kính từ Ø21 mm đến Ø220 mm, được thiết kế để phù hợp với đa số các loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Thứ hai, hệ mét với đường kính từ Ø63 mm đến Ø630 mm, mục tiêu nhằm đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao và đa dạng của thị trường.

Điện Nước Tiến Thành luôn cam kết và nỗ lực không ngừng để mang lại những sản phẩm chất lượng tốt nhất, đáp ứng mọi yêu cầu và nhu cầu trong xây dựng của khách hàng. Chúng tôi tự tin rằng, với các sản phẩm của mình, mỗi công trình xây dựng sẽ được nâng cao về mức độ bền vững, an toàn và tiện ích, góp phần tạo nên những không gian sống chất lượng cao cho mọi gia đình.

Bảng giá phụ kiện ống nhựa PPR Bình Minh

Trên thị trường vật liệu xây dựng hiện đại, phụ kiện ống nhựa PPR của thương hiệu Bình Minh đã nhanh chóng chiếm lĩnh niềm tin của người tiêu dùng nhờ sự tiện lợi, độ bền cao và tính năng ưu việt. Không chỉ đơn thuần là những thành phần kết nối, mỗi phụ kiện của Bình Minh còn góp phần tạo nên một hệ thống đường ống hoàn chỉnh, bảo đảm sự lưu thông trơn tru và an toàn cho nguồn nước sử dụng hàng ngày. Các loại phụ kiện của ống nhựa PPR Bình Minh rất đa dạng, được thiết kế để đáp ứng mọi nhu cầu kỹ thuật cũng như thẩm mỹ trong lắp đặt đường ống. Dưới đây là một số phụ kiện tiêu biểu bạn không thể bỏ qua:

  1. Nối đơn: với thiết kế chắc chắn, nối đơn là giải pháp lý tưởng để kết nối các đoạn ống một cách mạch lạc, đảm bảo độ kín và chịu áp lực tốt.
  2. Nối rút: khéo léo giải quyết vấn đề mở rộng hoặc thu gọn chiều dài đường ống mà không cần thay thế nguyên đoạn ống, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian.
  3. Nối ren ngoài và nối ren trong: những phụ kiện này cho phép bạn dễ dàng kết nối ống với các thiết bị khác có ren, làm tăng tính linh hoạt và dễ dàng trong quá trình lắp đặt.
  4. Mặt bích kép: là giải pháp kỹ thuật tuyệt vời cho việc kết nối ống với các thiết bị máy móc hay với hệ thống đường ống khác, mặt bích kép đảm bảo kết nối chắc chắn và an toàn.
  5. Ống xoắn: mang lại giải pháp linh hoạt cho việc đi đường ống qua những khu vực có địa hình phức tạp hoặc cần tránh các vật cản.
  6. Van xoay: cho phép bạn kiểm soát dòng chảy một cách dễ dàng, đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh lượng nước hoặc cắt nguồn nước khi cần thiết.

Bảng giá phụ kiện ống nhựa PPR Bình Minh

STTSản phẩmQuy cáchPN (bar)Giá chưa thuếGiá thanh toánSTTSản phẩmQuy cáchPN (bar)Giá chưa thuếGiá thanh toán
1Nối trơn (Plain socket)20204.3004.64412Bộ bích kẹp (Flange with sealing & backing)3220935.9001.010.772
25207.2007.77640201.076.4001.162.512
322011.10011.98850201.121.3001.211.004
402017.80019.22463201.228.9001.327.212
502032.20034.77675201.459.1001.575.828
632067.60073.00890201.804.5001.948.860
7520106.900115.452110202.357.7002.546.316
9020181.000195.480125203.027.4003.269.592
11020293.300316.764140203.139.5003.390.660
12520553.400597.672160203.647.8003.939.624
14020790.100853.30813Ống tránh (Bridging piece)202021.20022.896
160201.107.0001.195.560252039.80042.984
2Nối rút (Reducing socket)25 x 20206.6007.128322070.60076.248
32 x 20209.40010.1524020113.000122.040
32 x 25209.60010.3685020209.300226.044
40 x 202014.60015.7686320434.300469.044
40 x 252014.70015.87614Van xoay (Gate valve)2020352.800381.024
40 x 322015.00016.2002520405.900438.372
50 x 202025.70027.7563220582.300628.884
50 x 252026.10028.1884020980.1001.058.508
50 x 322026.50028.62050201.528.4001.650.672
50 x 402026.80028.94463202.335.1002.543.508
63 x 202049.70053.67675206.548.1007.071.948
63 x 252050.40054.43290208.910.2009.623.016
63 x 322050.80054.86415Van gạt (Ball valve)2020329.700356.076
63 x 402051.20055.2962520405.900438.372
63 x 502051.70055.8363220574.400620.352
75 x 322088.70095.7964020828.500894.780
75 x 402096.900104.65250201.256.2001.356.696
75 x 502096.900104.65263201.958.9002.115.612
75 x 632096.900104.65216Van chặn (Stop valve)2520356.500385.020
90 x 4020140.800152.06417Nắp khóa ren ngoài20 x 1/2"2018.10019.548
90 x 5020140.800152.06425 x 3/4"2019.50021.060
90 x 6320170.800184.46418Nắp khóa (End cap)20204.0004.320
90 x 7520170.800184.46425206.8007.344
110 x 5020249.500269.460322010.30011.124
110 x 6320334.900361.692402013.70014.796
110 x 7520334.900361.692502025.50027.540
110 x 9020349.800377.7846320127.100137.268
125 x 9020384.300415.0447520217.400234.792
125 x 11020534.600577.3689020244.500264.060
140 x 110201.136.2001.227.09611020269.100290.628
160 x 110201.190.0001.285.20019Chữ T rút (Reducing tee)25 x 202014.70015.876
160 x 125201.196.0001.291.68032 x 202025.70027.756
160 x 140201.208.0001.304.64032 x 252026.00028.080
3Co 90° rút (90° Reducing elbow)25 x 202014.20015.33640 x 202056.60061.128
32 x 202018.20019.65640 x 252057.10061.668
32 x 252023.10024.94840 x 322057.60062.208
4Co 90° (90° Elbow)20208.1008.74850 x 202099.500107.460
252010.80011.66450 x 2520100.400108.432
322018.60020.08850 x 3220101.300109.404
402030.80033.26450 x 4020102.300110.484
502053.60057.88863 x 2020172.600186.408
6320164.100177.22863 x 2520174.300188.244
7520214.000231.12063 x 3220175.800189.864
9020335.800362.66463 x 4020177.500191.700
11020687.700742.71663 x 5020178.600192.888
125201.068.3001.153.76475 x 2520238.600257.688
140201.394.4001.505.95275 x 3220240.800260.064
160202.227.6002.405.80875 x 4020242.200261.576
5Co 45° (45° Elbow)20206.8007.34475 x 5020246.700266.436
252010.80011.66475 x 6320246.700266.436
322016.10017.38890 x 4020364.500393.660
402032.00034.56090 x 5020371.800401.544
502061.40066.31290 x 6320403.700435.996
6320142.100153.46890 x 7520426.900461.052
7520211.100227.988110 x 6320627.900678.132
9020251.300271.404110 x 7520635.400686.232
11020437.700472.716110 x 9020638.400689.472
140201.055.5001.139.940125 x 75201.160.1001.252.908
160201.279.9001.382.292125 x 90201.239.6001.338.768
6Co đôi 90° ren trong thau25 x 1/2"20188.400203.472140 x 63201.638.5001.769.580
7Co 90° ren trong thau20 x 1/2"2074.60080.568140 x 75201.734.2001.872.936
20 x 3/4"2091.00098.280140 x 90201.888.9002.040.012
25 x 1/2"2084.80091.584140 x 110201.941.3002.096.604
25 x 3/4"20114.100123.228140 x 125202.326.5002.512.620
32 x 3/4"20182.000196.560160 x 90202.197.7002.373.516
32 x 1"20210.900227.772160 x 110202.333.9002.520.612
8Co 90° ren ngoài thau20 x 1/2"20105.000113.400160 x 125202.606.9002.815.452
20 x 3/4"20117.000126.36020Chữ T ren ngoài thau20 x 1/2"2092.700100.116
25 x 1/2"20118.700128.19620 x 3/4"20110.800119.664
25 x 3/4"20140.300151.52425 x 1/2"20100.600108.648
32 x 3/4"20182.000196.56025 x 3/4"20121.700131.436
32 x 1"20223.300241.16432 x 1"20255.800276.264
9Chữ T (Tee)20209.40010.15250 x 3/4"20418.600452.088
252014.70015.87650 x 1"20470.600508.248
322023.90025.81221Chữ T ren trong thau20 x 1/2"2075.30081.324
402052.40056.59220 x 3/4"20104.000112.320
502076.80082.94425 x 1/2"2080.50086.940
6320184.300199.04425 x 3/4"20117.400126.792
7520283.700306.39632 x 1"20256.100276.588
9020416.500449.82050 x 3/4"20494.000533.520
11020643.100694.54850 x 1"20520.000561.600
125201.386.6001.497.52822Bộ khớp nối sống (Barrel union)202052.80057.024
140201.456.3001.572.804252082.00088.560
160202.670.1002.883.7083220119.300128.844
10Nối ren ngoài thau20 x 1/2"2084.80091.5844020129.200139.536
20 x 3/4"2093.600101.0885020196.000211.680
25 x 1/2"2097.900105.7326320457.300493.884
25 x 3/4"20118.200127.65623Khớp nối sống ren ngoài (Brass male thread union)25 x 3/4"20371.800401.544
32 x 3/4"20145.600157.24832 x 1"20584.400631.152
32 x 1"20213.200230.25650 x 1.1/2"201.530.2001.652.616
40 x 1.1/4"20508.200548.85663 x 2"202.069.9002.235.492
50 x 1.1/2"20635.200686.01624Khớp nối sống ren trong thau (Brass female thread union)20 x 1/2"20223.600241.488
63 x 2"201.076.3001.162.40425 x 3/4"20358.200386.856
75 x 2.1/2"201.649.7001.781.67632 x 1"20524.900566.892
90 x 3"203.334.6003.601.36840 x 1.1/4"20822.500888.300
110 x 4"205.610.4006.059.23250 x 1.1/2"201.432.6001.547.208
11Nối ren trong thau20 x 1/2"2067.10072.46863 x 2"201.909.3002.062.044
20 x 3/4"2081.90088.452
25 x 1/2"2082.00088.560
25 x 3/4"2091.50098.820
32 x 3/4"20118.300127.764
32 x 1"20197.600213.408
40 x 1.1/4"20327.600353.808
50 x 1.1/2"20369.700399.276
63 x 2"20490.500529.740
75 x 2.1/2"20992.6001.072.008
90 x 3"201.413.0001.526.040
110 x 4"202.833.5003.060.180

Bảng giá ống nhựa & phụ tùng PPR – Kháng UV

STTSản phẩmPNĐVTGiá chưa thuếGiá có thuế
1Ống PPR kháng UV dn25 x 4.2mm20 barMét84.90091.692
2Nối PPR dn2520 barCái8.7009.396
3Co 90° PPR dn2520 barCái13.00014.040
4Co 45° PPR dn2520 barCái13.00014.040
5T PPR dn2520 barCái17.70019.116
6Khớp nối sống PPR dn2520 barBộ98.400106.272
7Van xoay PPR dn2520 barCái462.500499.500
8Co ren trong dn25 x 1/220 barCái95.200102.816
9Co ren trong dn25 x 3/420 barCái128.300138.564
10Co ren ngoài dn25 x 1/220 barCái133.500144.180
11Co ren ngoài dn25 x 3/420 barCái165.900179.172
12Nối ren ngoài dn25 x 3/420 barCái134.100144.828
13Nối ren trong dn25 x 1/220 barCái93.200100.656
14Nối ren trong dn25 x 3/420 barCái103.100111.348
15T ren trong dn25 x 3/420 barCái132.100142.668

Bảng giá phụ tùng PPR nhập khẩu

STTSản phẩmQuy cáchPNĐVTGiá chưa thuếGiá có thuế
1Co đôi ren trongdn20 x 1/2"20 barCái167.400180.792
2Nắp khóa ren ngoàidn1"20 barCái20.90022.572
3T rút PPRdn75 x 2020 barCái236.500255.420
4T rút PPRdn110 x 5020 barCái620.500670.140
5Co ren trong thaudn32 x 1/2"20 barCái136.600147.528

Mỗi phụ kiện đều được sản xuất từ nguyên liệu cao cấp, qua quy trình kiểm định nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng lâu dài. Sự đa dạng về kích thước và kiểu dáng cũng giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng yêu cầu cụ thể của hệ thống đường ống.

Tải bảng giá ống nhựa Bình Minh đầy đủ

Nhận Báo Giá Chiết Khấu

Bảng giá ống nhựa Bình Minh khu vực phía Nam

STTTên bảng giáLink tải về
1Bảng giá ống nhựa PVC-U Bình MinhTải về
2Bảng giá phụ kiện ống nhựa PVC-U Bình MinhTải về
3Bảng giá ống nhựa PPR Bình MinhTải về
4Bảng giá phụ kiện ống nhựa PPR Bình MinhTải về
5Bảng giá ống nhựa HDPE Bình MinhTải về
6Bảng giá phụ kiện ống nhựa HDPE Bình MinhTải về
7Bảng giá ống nhựa và phụ kiện HDPE gân đôiTải về
8Bảng giá ống nhựa LDPE Bình MinhTải về
9Bảng giá gioăng cao su Bình MinhTải về
10Bảng giá các sản phẩm khácTải về

Bảng giá ống nhựa Bình Minh khu vực phía Bắc

STTTên bảng giáLink tải về
1Bảng giá ống nhựa PVC-U Bình MinhTải về
2Bảng giá phụ kiện ống nhựa PVC-U Bình MinhTải về
3Bảng giá ống nhựa PPR Bình MinhTải về
4Bảng giá phụ kiện ống nhựa PPR Bình MinhTải về
5Bảng giá ống nhựa HDPE Bình MinhTải về
6Bảng giá phụ kiện ống nhựa HDPE Bình MinhTải về
7Bảng giá ống nhựa và phụ kiện HDPE gân đôiTải về
8Bảng giá ống nhựa LDPE Bình MinhTải về
9Bảng giá các sản phẩm khácTải về

Bảng giá ống nhựa Bình Minh tổng hợp

STTTên bảng giáLink tải về
1Bảng giá ống nhựa Bình Minh miền Nam tổng hợpTải về
2Bảng giá ống nhựa Bình Minh miền Bắc tổng hợpTải về
3Bảng giá ống nhựa Bình Minh tổng hợp 2 miềnTải về

Catalogue và Chứng nhận Sản Phẩm Nhựa Bình Minh

STTTên CatalogueTải CatalogueChứng nhận CO/CQ
1Catalogue phụ kiện và ống nhựa uPVC Bình MinhTải vềXem
2Catalogue phụ kiện và ống nhựa PPR Bình MinhTải vềXem
3Catalogue phụ kiện và ống nhựa HDPE Bình MinhTải vềXem

Bình Minh, một doanh nghiệp tiên phong từ năm 1976, không chỉ là một tên tuổi trong lĩnh vực sản xuất mà còn là một hình mẫu về phân phối ống nhựa và phụ kiện tại Việt Nam. Sự nghiên cứu không ngừng và việc áp dụng công nghệ hiện đại từ Châu Âu đã giúp Bình Minh nâng cao chất lượng sản phẩm đến mức xuất sắc. Bình Minh vươn xa hơn với hệ thống nhà máy và chi nhánh trải dài khắp cả nước, đảm bảo việc cung cấp sản phẩm một cách kịp thời và hiệu quả. Đội ngũ chuyên gia, kỹ sư, và công nhân lành nghề của Bình Minh luôn sẵn lòng hỗ trợ và tư vấn, mang đến sự hài lòng tuyệt đối cho khách hàng. Hơn 45 năm hình thành và phát triển, sản phẩm Bình Minh đã góp mặt trong nhiều công trình lớn và dự án quan trọng, từ nhà máy nước đến khu công nghiệp, tạo nên dấu ấn khó quên. Đúng với triết lý “Chất lượng tạo nên thương hiệu”, Bình Minh không ngừng đổi mới và cải tiến, hướng đến mục tiêu mang lại những sản phẩm xuất sắc nhất, đáp ứng mọi nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

Ưu điểm vượt trội của ống nhựa Bình Minh

Ống nhựa Bình Minh, một sản phẩm đã trở thành từ khóa quen thuộc trong ngành công nghiệp vật liệu xây dựng tại Việt Nam, nổi bật với những ưu điểm vượt trội không thể phủ nhận. Được sản xuất bởi công ty CP nhựa Bình Minh, một doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực này, ống nhựa Bình Minh không chỉ đáp ứng mọi tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn vượt trội về mặt chất lượng và độ bền.

  1. Độ Bền Và Tuổi Thọ Cao:Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của ống nhựa Bình Minh là độ bền và tuổi thọ cao. Ống được làm từ chất liệu cao cấp, có khả năng chịu đựng được các điều kiện môi trường khắc nghiệt, từ thời tiết nóng ẩm của Việt Nam đến các yếu tố cơ học trong quá trình sử dụng.
  2. Linh Hoạt Trong Ứng Dụng:Ống nhựa Bình Minh thích hợp cho đa dạng các ứng dụng từ dân dụng đến công nghiệp. Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp thoát nước, trong nông nghiệp, cũng như trong các công trình xây dựng lớn.
  3. An Toàn Và Thân Thiện Môi Trường:An toàn và thân thiện với môi trường là hai yếu tố không thể thiếu khi nói về ống nhựa Bình Minh. Sản phẩm không chứa các chất độc hại, đảm bảo an toàn cho nguồn nước và sức khỏe người tiêu dùng, đồng thời phù hợp với xu hướng bảo vệ môi trường ngày nay.
  4. Dễ Dàng Lắp Đặt Và Bảo Trì:Ống nhựa Bình Minh được thiết kế để dễ dàng lắp đặt và bảo trì. Nhờ cấu trúc linh hoạt và nhẹ, việc vận chuyển và lắp đặt trở nên đơn giản, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình thi công.
  5. Hiệu Suất Vượt Trội:Hiệu suất vượt trội là một lý do khác khiến ống nhựa Bình Minh trở thành lựa chọn hàng đầu. Ống có khả năng chịu nhiệt, chịu áp lực tốt, đảm bảo dẫn lưu hiệu quả và ổn định trong mọi điều kiện sử dụng.
  6. Kết Luận: Lựa Chọn Lý Tưởng Cho Mọi Dự Án

Với những ưu điểm vượt trội trên, ống nhựa Bình Minh không chỉ là lựa chọn lý tưởng cho mọi dự án xây dựng mà còn là minh chứng cho sự phát triển không ngừng của công nghệ sản xuất ống nhựa tại Việt Nam. Đầu tư vào ống nhựa Bình Minh, bạn đang đầu tư vào chất lượng và độ tin cậy cho mọi công trình của mình.

Điện Nước Tiến Thành – Đại lý ống nhựa Bình Minh uy tín tại TP.HCM

Điện Nước Tiến Thành là đại lý độc quyền chuyên cung cấp ống nhựa Bình Minh chính hãng tại TP.HCM. Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chất lượng với giá cạnh tranh nhất, cùng dịch vụ giao hàng nhanh và đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp.

Xác nhận Tiến Thành Q12
Giấy Xác Nhận Tiến Thành Q12

Thông tin liên hệ:

  • Hotline: 0877 381 381
  • Kho hàng (Showroom): 29E6 Đường DN5, KDC An Sương, P. Tân Hưng Thuận, Quận 12
  • Văn phòng: 222/10/2 Trường Chinh, Khu Phố 6, Quận 12
  • Website: vattudiennuoc247.com

Chúng tôi cũng cung cấp thông tin chi tiết về bảo hành, tuổi thọ sản phẩm và hướng dẫn kỹ thuật.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Giá ống nhựa Bình Minh được tính như thế nào và có chiết khấu không?

Trả lời: Giá sản phẩm được niêm yết công khai theo mét hoặc theo cái (đối với phụ kiện). Tại Điện Nước Tiến Thành, chúng tôi luôn có chính sách chiết khấu đặc biệt hấp dẫn cho các nhà thầu, công trình và khách hàng mua số lượng lớn. Vui lòng liên hệ trực tiếp hotline 0877 381 381 để nhận báo giá tốt nhất.

2. Tiến Thành có giao hàng tận nơi không? Phí và thời gian giao hàng ra sao?

Trả lời: Chúng tôi hỗ trợ giao hàng nhanh chóng tận công trình tại TP.HCM và các tỉnh thành lân cận. Miễn phí vận chuyển cho các đơn hàng lớn hoặc trong khu vực quy định. Thời gian giao hàng sẽ được thông báo ngay khi xác nhận đơn, cam kết đúng tiến độ.

3. Làm sao để chắc chắn tôi mua đúng hàng Nhựa Bình Minh chính hãng?

Trả lời: Thị trường hiện có hàng giả, nhái thương hiệu. Để đảm bảo 100% hàng chính hãng, quý khách nên mua tại các đại lý ủy quyền chính thức như Điện Nước Tiến Thành. Sản phẩm chính hãng luôn có logo và chữ in sắc nét, đi kèm đầy đủ chứng từ chất lượng (CO, CQ) khi được yêu cầu.

4. Chế độ bảo hành sản phẩm như thế nào?

Trả lời: Tất cả sản phẩm ống và phụ tùng Nhựa Bình Minh được bảo hành chính hãng 60 tháng (5 năm) kể từ ngày giao hàng. Chính sách bảo hành áp dụng cho lỗi từ nhà sản xuất và với điều kiện hệ thống được lắp đặt đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.

5. Tôi mua nhầm kích thước, có được đổi trả không?

Trả lời: Chúng tôi có chính sách hỗ trợ đổi hàng cho quý khách nếu mua nhầm quy cách, với điều kiện sản phẩm còn mới nguyên, chưa qua sử dụng và không bị trầy xước, hư hại. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ cụ thể.

6. Tuổi thọ của ống nhựa Bình Minh là bao lâu?

Trả lời: Theo công bố của nhà sản xuất, các loại ống uPVC, HDPE, PPR của Nhựa Bình Minh có tuổi thọ thiết kế lên đến 50 năm nếu được lắp đặt, vận hành đúng kỹ thuật và trong điều kiện tiêu chuẩn.

7. Lắp đặt ống ngoài trời có ảnh hưởng đến chất lượng không?

Trả lời: Có. Bức xạ UV từ ánh nắng mặt trời có thể làm giảm tuổi thọ của ống nhựa. Nhựa Bình Minh khuyến cáo nên có biện pháp che chắn hoặc sơn lớp bảo vệ để đảm bảo độ bền tối đa cho đường ống khi lắp đặt ngoài trời.

8. Ngoài ống nhựa, Tiến Thành còn bán những phụ kiện gì khác?

Trả lời: Chúng tôi cung cấp đầy đủ các loại phụ tùng, phụ kiện đồng bộ của Nhựa Bình Minh như co, lơi, tê, van, keo dán, rắc co… đảm bảo quý khách có thể tìm thấy mọi thứ cần thiết cho hệ thống đường nước của mình tại một nơi.